tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Netflix Inc

NFLX
Thêm vào danh sách theo dõi
68.865USD
+0.335+0.49%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
290.76BVốn hóa
21.80P/E TTM

Tình hình tài chính của NFLX

Theo dõi tình hình tài chính của Netflix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Netflix Inc

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
0.81/0.79
Doanh thu / Dự báo
12.56B/12.59B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
45.18B
15.85%
EPS(YoY)
2.58
27.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.95%0.81
-81.51%1.25
-86.91%0.57
-89.13%0.60
47.21%7.35
25.33%6.76
102.96%4.37
45.28%5.52
48.98%4.99
84.14%5.40
1633.50%2.15
--3.80
--3.35
--2.93
--0.12
--9.98
----
----
----
----
Doanh thu
13.37%12.56B
16.19%12.25B
17.61%12.05B
17.16%11.51B
15.90%11.08B
12.51%10.54B
16.00%10.25B
15.02%9.82B
16.76%9.56B
14.81%9.37B
12.49%8.83B
7.77%8.54B
2.72%8.19B
3.73%8.16B
1.85%7.85B
5.91%7.93B
8.56%7.97B
9.83%7.87B
16.03%7.71B
16.28%7.48B
Lợi nhuận ròng
8.83%3.40B
82.77%5.28B
29.43%2.42B
7.76%2.55B
45.55%3.13B
23.93%2.89B
99.25%1.87B
40.90%2.36B
44.35%2.15B
78.70%2.33B
1596.40%937.84M
19.97%1.68B
3.24%1.49B
-18.30%1.31B
-90.90%55.28M
-3.51%1.40B
6.50%1.44B
-6.40%1.60B
12.04%607.43M
83.43%1.45B
Biên lợi nhuận ròng
-4.00%27.08%
57.30%43.13%
10.05%20.07%
-8.02%22.13%
25.58%28.21%
10.15%27.42%
71.76%18.24%
22.50%24.06%
23.63%22.46%
55.64%24.89%
365.77%10.62%
--19.64%
--18.17%
--15.99%
---4.00%
--18.67%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%51.93%
3.70%51.93%
4.94%45.87%
-3.01%46.45%
13.21%51.93%
6.81%50.08%
9.53%43.71%
13.28%47.89%
6.89%45.87%
13.96%46.89%
28.02%39.91%
--42.27%
--42.92%
--41.14%
--31.18%
--42.08%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.06%24.48%
-18.36%23.54%
-10.47%26.01%
-13.87%26.33%
-4.41%27.22%
0.44%28.83%
-2.64%29.06%
5.81%30.57%
-0.00%28.47%
-1.60%28.70%
1.04%29.84%
--28.89%
--28.47%
--29.17%
--29.54%
--29.20%
----
----
----
----
Doanh thu
13.37%12.56B
16.19%12.25B
17.61%12.05B
17.16%11.51B
15.90%11.08B
12.51%10.54B
16.00%10.25B
15.02%9.82B
16.76%9.56B
14.81%9.37B
12.49%8.83B
7.77%8.54B
2.72%8.19B
3.73%8.16B
1.85%7.85B
5.91%7.93B
8.56%7.97B
9.83%7.87B
16.03%7.71B
16.28%7.48B
Lợi nhuận hoạt động
11.07%4.19B
18.23%3.96B
30.09%2.96B
11.64%3.25B
45.02%3.77B
27.14%3.35B
51.91%2.27B
51.82%2.91B
42.45%2.60B
53.56%2.63B
172.07%1.50B
25.01%1.92B
15.77%1.83B
-13.05%1.71B
-12.96%549.90M
-12.66%1.53B
-14.58%1.58B
0.60%1.97B
-48.44%631.77M
10.26%1.76B
Lợi nhuận ròng
8.83%3.40B
82.77%5.28B
29.43%2.42B
7.76%2.55B
45.55%3.13B
23.93%2.89B
99.25%1.87B
40.90%2.36B
44.35%2.15B
78.70%2.33B
1596.40%937.84M
19.97%1.68B
3.24%1.49B
-18.30%1.31B
-90.90%55.28M
-3.51%1.40B
6.50%1.44B
-6.40%1.60B
12.04%607.43M
83.43%1.45B
Tài sản ngắn hạn
15.51%13.85B
45.94%17.07B
-0.61%13.02B
6.87%12.96B
24.73%11.99B
17.90%11.70B
32.09%13.10B
12.52%12.13B
-16.43%9.62B
-5.35%9.92B
7.03%9.92B
22.26%10.78B
46.75%11.51B
29.45%10.48B
14.83%9.27B
-6.36%8.82B
-18.36%7.84B
-19.88%8.10B
-17.33%8.07B
-4.18%9.42B
Tổng nợ ngắn hạn
35.70%12.13B
24.83%12.13B
2.10%10.98B
-9.11%9.73B
-11.81%8.94B
4.62%9.72B
21.38%10.76B
28.40%10.71B
16.88%10.14B
11.70%9.29B
11.72%8.86B
7.38%8.34B
15.68%8.68B
7.45%8.32B
-6.57%7.93B
-3.52%7.77B
-4.25%7.50B
-2.79%7.74B
8.75%8.49B
1.38%8.05B
Tổng tài sản
10.08%58.45B
17.14%61.02B
3.67%55.60B
5.07%54.93B
8.15%53.10B
6.68%52.09B
10.05%53.63B
5.62%52.28B
-3.38%49.10B
-1.34%48.83B
0.28%48.73B
4.08%49.50B
9.64%50.82B
9.18%49.49B
8.99%48.59B
11.28%47.56B
13.13%46.35B
12.98%45.33B
13.50%44.58B
10.66%42.74B
Tổng các khoản nợ
0.54%28.30B
6.52%29.89B
0.33%28.98B
-1.96%28.98B
4.30%28.15B
2.17%28.06B
2.64%28.89B
7.91%29.56B
-3.57%26.99B
-0.72%27.46B
1.17%28.14B
1.33%27.39B
2.60%27.99B
-0.45%27.66B
-3.19%27.82B
-1.43%27.03B
0.62%27.27B
2.01%27.79B
1.84%28.74B
-3.05%27.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.84%30.15B
29.54%31.13B
7.57%26.62B
14.23%25.95B
12.84%24.95B
12.46%24.03B
20.18%24.74B
2.77%22.72B
-3.15%22.11B
-2.12%21.37B
-0.91%20.59B
7.69%22.11B
19.69%22.83B
24.42%21.83B
31.09%20.78B
34.04%20.53B
37.59%19.08B
36.17%17.54B
43.23%15.85B
48.21%15.31B
Thu nhập hoạt động ròng
-28.04%1.74B
89.67%5.29B
37.40%2.11B
21.72%2.83B
87.73%2.42B
26.06%2.79B
-7.58%1.54B
16.50%2.32B
-10.37%1.29B
1.55%2.21B
274.67%1.66B
257.81%1.99B
1301.69%1.44B
136.09%2.18B
210.06%443.86M
575.91%556.81M
261.15%102.75M
18.73%922.84M
-192.92%-403.27M
-93.48%82.38M
Đầu tư ròng
-128.44%-218.64M
-260.99%-781.87M
-61.67%-256.53M
102.35%43.87M
1081.88%768.68M
741.44%485.66M
-138.55%-158.67M
-731.30%-1.87B
-180.10%-78.29M
71.28%-75.71M
125.94%411.60M
448.48%296.07M
161.51%97.74M
-7.32%-263.65M
-66.28%-1.59B
54.96%-84.96M
-42.79%-158.89M
-186.95%-245.68M
-551.87%-954.33M
-58.98%-188.63M
Tài chính thuần
-86.57%-4.67B
69.45%-1.23B
-206.09%-2.08B
-866.58%-1.74B
-68.05%-2.50B
-88.86%-4.03B
72.32%-678.70M
109.15%226.60M
-129.37%-1.49B
-470.19%-2.13B
-36673.80%-2.45B
-60277.68%-2.48B
-5871.99%-649.35M
45.50%-374.07M
104.93%6.71M
105.04%4.11M
102.34%11.25M
-51.87%-686.32M
-500.21%-136.02M
-218.77%-81.56M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, tổng doanh thu đạt 45.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.00B.

Tài sản ngắn hạn của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, tài sản ngắn hạn là 13.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.61.

Tổng tài sản của Netflix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Netflix Inc là 55.60B, bao gồm 13.02B tài sản ngắn hạn và 42.58B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, tổng nghĩa vụ của Netflix Inc là 28.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Netflix Inc là 26.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Netflix Inc là 13.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.92.

Giá trị đầu tư ròng của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, giá trị đầu tư ròng của Netflix Inc là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Netflix Inc là -10.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.41.

Thu nhập ròng của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, lợi nhuận ròng là 10.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.05.

Biên lợi nhuận ròng của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.81.

Biên lợi nhuận gộp của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 42.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Netflix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netflix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.