tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Northfield Bancorp Inc

NFBK
Thêm vào danh sách theo dõi
15.340USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-20 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
639.40MVốn hóa
122.94P/E TTM

Tình hình tài chính của NFBK

Theo dõi tình hình tài chính của Northfield Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Northfield Bancorp Inc

Mới phát hành
Th04 21, 2026
EPS / Dự báo
0.30/0.32
Doanh thu / Dự báo
36.06M/36.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
136.69M
19.27%
EPS(YoY)
0.02
-97.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.45%0.30
-350.67%-0.69
70.32%0.27
67.93%0.24
31.40%0.19
42.89%0.28
-16.69%0.16
-34.84%0.14
-43.89%0.15
-38.06%0.19
--0.19
--0.22
--0.26
--0.31
--1.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.37%36.06M
23.34%36.34M
20.53%34.67M
22.48%34.69M
10.48%30.99M
-0.31%29.47M
-0.19%28.76M
-8.41%28.32M
-18.80%28.05M
-25.22%29.56M
-30.58%28.82M
-18.91%30.92M
-3.90%34.55M
0.89%39.53M
7.70%41.51M
-6.84%38.13M
-10.58%35.95M
4.08%39.18M
22.88%38.54M
29.34%40.93M
Lợi nhuận ròng
50.37%11.84M
-343.55%-27.40M
64.82%10.75M
60.67%9.57M
26.75%7.88M
36.84%11.25M
-20.27%6.52M
-37.68%5.96M
-46.92%6.21M
-41.85%8.22M
-51.82%8.18M
-39.78%9.56M
-17.13%11.71M
-12.20%14.14M
5.59%16.98M
-19.80%15.87M
-24.36%14.13M
23.28%16.10M
87.37%16.08M
83.40%19.79M
Biên lợi nhuận ròng
29.21%32.84%
-297.47%-75.40%
36.74%31.01%
31.18%27.59%
14.73%25.41%
37.27%38.18%
-20.11%22.68%
-31.96%21.03%
-34.63%22.15%
-22.24%27.82%
--28.39%
--30.91%
--33.89%
--35.77%
--40.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.61%15.06%
30.14%16.72%
-10.42%16.45%
-21.46%15.73%
-29.85%13.50%
-21.88%12.84%
1.86%18.36%
12.72%20.03%
7.88%19.24%
42.82%16.44%
--18.03%
--17.77%
--17.84%
--11.51%
--8.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.37%36.06M
23.34%36.34M
20.53%34.67M
22.48%34.69M
10.48%30.99M
-0.31%29.47M
-0.19%28.76M
-8.41%28.32M
-18.80%28.05M
-25.22%29.56M
-30.58%28.82M
-18.91%30.92M
-3.90%34.55M
0.89%39.53M
7.70%41.51M
-6.84%38.13M
-10.58%35.95M
4.08%39.18M
22.88%38.54M
29.34%40.93M
Lợi nhuận hoạt động
72.08%18.58M
76.89%18.61M
66.39%14.79M
51.19%13.87M
26.74%10.80M
-6.83%10.52M
-19.63%8.89M
-30.38%9.17M
-47.54%8.52M
-42.60%11.29M
-53.39%11.06M
-40.09%13.17M
-16.61%16.24M
-10.20%19.68M
7.07%23.72M
-19.85%21.99M
-24.01%19.47M
9.82%21.91M
87.11%22.16M
65.13%27.43M
Lợi nhuận ròng
50.37%11.84M
-343.55%-27.40M
64.82%10.75M
60.67%9.57M
26.75%7.88M
36.84%11.25M
-20.27%6.52M
-37.68%5.96M
-46.92%6.21M
-41.85%8.22M
-51.82%8.18M
-39.78%9.56M
-17.13%11.71M
-12.20%14.14M
5.59%16.98M
-19.80%15.87M
-24.36%14.13M
23.28%16.10M
87.37%16.08M
83.40%19.79M
Tổng tài sản
0.44%5.74B
1.55%5.75B
-0.09%5.73B
-1.17%5.68B
-2.42%5.71B
1.21%5.67B
5.40%5.73B
3.71%5.75B
3.33%5.85B
-0.05%5.60B
-4.10%5.44B
-1.88%5.54B
2.66%5.66B
3.14%5.60B
5.03%5.67B
4.06%5.65B
-1.09%5.52B
-1.52%5.43B
-3.41%5.40B
7.64%5.43B
Tổng các khoản nợ
0.83%5.04B
2.06%5.06B
-0.50%5.01B
-1.67%4.97B
-2.99%5.00B
1.28%4.96B
5.85%5.03B
4.10%5.05B
3.79%5.15B
-0.02%4.90B
-4.49%4.75B
-1.58%4.85B
3.42%4.97B
4.46%4.90B
6.81%4.98B
5.52%4.93B
-0.45%4.80B
-1.47%4.69B
-3.57%4.66B
7.96%4.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.31%694.69M
-2.08%690.06M
2.86%719.60M
2.49%710.27M
1.82%711.15M
0.75%704.70M
2.26%699.56M
0.93%693.02M
0.04%698.43M
-0.28%699.45M
-1.33%684.08M
-4.00%686.64M
-2.41%698.17M
-5.20%701.39M
-6.21%693.30M
-5.04%715.27M
-5.19%715.40M
-1.87%739.88M
-2.40%739.21M
5.70%753.21M
Thu nhập hoạt động ròng
3087.19%92.59M
-78.33%58.28M
-98.36%1.49M
-13.55%-131.65M
-93.84%2.91M
19.94%268.90M
208.11%91.06M
-45.24%-115.94M
116.54%47.13M
197.92%224.21M
-2137.37%-84.22M
-158.73%-79.83M
-286.10%-284.97M
-564.35%-228.97M
-91.98%4.13M
699.91%135.92M
92.95%153.13M
353.12%49.31M
-65.23%51.53M
-115.08%-22.66M
Đầu tư ròng
176.61%81.47M
-552.26%-37.94M
-107.97%-8.20M
1.38%24.14M
55.58%-106.35M
-22.85%-5.82M
11.78%102.94M
-57.69%23.81M
-576.60%-239.42M
-111.50%-4.74M
209.96%92.09M
134.78%56.28M
166.26%50.24M
133.76%41.17M
-1446.71%-83.75M
-170.35%-161.81M
-158.79%-75.82M
40.56%-121.95M
-93.73%6.22M
598.33%230.02M
Tài chính thuần
-363.40%-98.41M
103.62%11.89M
135.61%40.80M
1413.56%103.48M
-81.47%37.36M
-365.48%-328.27M
-596.92%-114.56M
114.77%6.84M
-42.06%201.57M
-143.28%-70.52M
-141.04%-16.44M
-7686.07%-46.27M
1158.63%347.89M
1731.41%162.93M
151.86%40.05M
100.43%610.00K
-227.38%-32.86M
74.15%-9.99M
-929.11%-77.23M
-31.35%-141.75M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 136.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.60M.

Tổng nghĩa vụ của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Northfield Bancorp Inc là 5.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Northfield Bancorp Inc là 690.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Northfield Bancorp Inc là 58.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.51.

Giá trị đầu tư ròng của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Northfield Bancorp Inc là -128.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Northfield Bancorp Inc là 193.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.25.

Thu nhập ròng của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 796.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.34.

Biên lợi nhuận ròng của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Northfield Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northfield Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 58.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.