tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cloudflare Inc

NET
Thêm vào danh sách theo dõi
330.360USD
+23.830+7.77%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
117.65BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)330.360USD-1.105-0.33%

Tình hình tài chính của NET

Theo dõi tình hình tài chính của Cloudflare Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
117.65B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.34K
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.25
Doanh thu
2.17B
Lợi nhuận ròng
-78.80M
ROE
-5.88%
ROA
-1.75%

Ngày công bố lợi nhuận của Cloudflare Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.48/0.27
Doanh thu / Dự báo
696.06M/665.50M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-230.45%-0.48
41.54%-0.07
7.93%-0.03
91.76%0.00
-227.99%-0.15
-5.95%-0.11
54.85%-0.04
36.32%-0.04
84.43%-0.04
8.92%-0.10
40.73%-0.08
---0.07
---0.28
---0.12
---0.14
---0.45
----
----
----
----
Doanh thu
35.87%696.06M
33.54%639.75M
33.60%614.51M
30.68%562.03M
27.76%512.32M
26.54%479.09M
26.89%459.95M
28.15%430.08M
29.99%401.00M
30.47%378.60M
31.95%362.47M
32.20%335.60M
31.54%308.49M
36.77%290.18M
41.89%274.70M
47.29%253.86M
53.85%234.52M
53.68%212.17M
53.74%193.60M
50.97%172.35M
Lợi nhuận ròng
-236.96%-169.98M
40.38%-22.93M
6.00%-12.08M
91.59%-1.29M
-234.57%-50.45M
-8.19%-38.45M
53.89%-12.85M
34.86%-15.33M
84.04%-15.08M
6.67%-35.54M
39.31%-27.86M
44.68%-23.54M
-48.68%-94.47M
7.97%-38.08M
40.75%-45.92M
60.36%-42.55M
-78.93%-63.54M
-3.55%-41.38M
-127.80%-77.50M
-305.53%-107.33M
Biên lợi nhuận ròng
-148.01%-24.42%
55.35%-3.58%
29.64%-1.97%
93.56%-0.23%
-161.87%-9.85%
14.50%-8.03%
63.66%-2.79%
49.17%-3.56%
87.72%-3.76%
28.47%-9.39%
54.01%-7.69%
---7.01%
---30.62%
---13.12%
---16.72%
---21.05%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.17%71.76%
-6.14%71.21%
-3.57%73.64%
-4.79%73.97%
-3.75%74.88%
-2.14%75.88%
-0.85%76.37%
1.24%77.69%
2.89%77.80%
2.39%77.54%
2.26%77.02%
--76.74%
--75.62%
--75.73%
--75.32%
--76.47%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.83%50.51%
53.13%53.01%
38.72%54.10%
34.27%56.39%
33.01%58.62%
-24.48%34.62%
-16.14%39.00%
-15.18%42.00%
-15.22%44.07%
-14.92%45.84%
-16.21%46.50%
--49.51%
--51.98%
--53.88%
--55.50%
--57.62%
----
----
----
----
Doanh thu
35.87%696.06M
33.54%639.75M
33.60%614.51M
30.68%562.03M
27.76%512.32M
26.54%479.09M
26.89%459.95M
28.15%430.08M
29.99%401.00M
30.47%378.60M
31.95%362.47M
32.20%335.60M
31.54%308.49M
36.77%290.18M
41.89%274.70M
47.29%253.86M
53.85%234.52M
53.68%212.17M
53.74%193.60M
50.97%172.35M
Lợi nhuận hoạt động
18.13%-51.92M
-15.88%-61.57M
-28.97%-44.18M
-21.96%-37.46M
-83.65%-63.42M
2.59%-53.13M
20.01%-34.26M
21.67%-30.72M
38.52%-34.54M
-15.40%-54.55M
15.51%-42.83M
14.66%-39.21M
11.17%-56.17M
-18.11%-47.27M
-23.44%-50.69M
-73.42%-45.95M
-119.01%-63.23M
-28.06%-40.02M
-65.98%-41.06M
-24.67%-26.49M
Lợi nhuận ròng
-236.96%-169.98M
40.38%-22.93M
6.00%-12.08M
91.59%-1.29M
-234.57%-50.45M
-8.19%-38.45M
53.89%-12.85M
34.86%-15.33M
84.04%-15.08M
6.67%-35.54M
39.31%-27.86M
44.68%-23.54M
-48.68%-94.47M
7.97%-38.08M
40.75%-45.92M
60.36%-42.55M
-78.93%-63.54M
-3.55%-41.38M
-127.80%-77.50M
-305.53%-107.33M
Tài sản ngắn hạn
8.46%4.78B
79.69%4.72B
104.71%4.64B
109.66%4.54B
110.50%4.41B
30.16%2.62B
14.42%2.27B
16.46%2.16B
15.12%2.09B
3.16%2.02B
5.04%1.98B
2.32%1.86B
0.22%1.82B
3.14%1.95B
-3.48%1.89B
-5.95%1.82B
58.30%1.81B
66.23%1.89B
73.09%1.96B
71.24%1.93B
Tổng nợ ngắn hạn
206.44%2.63B
193.62%2.41B
196.17%2.35B
246.50%2.22B
43.90%857.59M
43.02%821.01M
39.95%793.65M
34.29%641.62M
25.97%595.97M
29.15%574.06M
42.53%567.08M
40.82%477.77M
42.16%473.12M
60.69%444.50M
37.88%397.87M
49.49%339.29M
66.01%332.81M
64.51%276.62M
104.11%288.56M
73.24%226.96M
Tổng tài sản
16.39%6.47B
65.64%6.16B
82.85%6.04B
88.93%5.79B
90.71%5.56B
32.82%3.72B
19.62%3.30B
18.26%3.06B
15.14%2.92B
5.03%2.80B
6.64%2.76B
3.99%2.59B
2.62%2.53B
13.32%2.67B
9.10%2.59B
7.56%2.49B
70.72%2.47B
67.48%2.35B
71.81%2.37B
68.86%2.32B
Tổng các khoản nợ
12.30%4.85B
102.03%4.64B
102.98%4.58B
112.45%4.44B
112.40%4.32B
14.52%2.30B
12.93%2.25B
10.53%2.09B
7.60%2.04B
-0.52%2.00B
1.67%2.00B
-0.32%1.89B
0.18%1.89B
9.60%2.01B
26.20%1.96B
29.70%1.90B
192.78%1.89B
205.65%1.84B
176.08%1.56B
168.43%1.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
30.68%1.62B
7.07%1.53B
39.47%1.46B
38.43%1.35B
40.63%1.24B
78.86%1.43B
37.11%1.05B
39.16%973.09M
37.35%881.54M
22.16%797.22M
22.29%763.05M
17.72%699.26M
10.57%641.83M
26.60%652.59M
-23.51%623.96M
-30.38%593.99M
-27.54%580.49M
-35.89%515.48M
-0.14%815.80M
3.23%853.15M
Thu nhập hoạt động ròng
17.80%117.56M
8.61%158.33M
49.57%190.41M
59.58%167.12M
33.39%99.80M
98.13%145.78M
49.00%127.31M
53.78%104.73M
16.08%74.81M
102.06%73.58M
9.37%85.44M
59.53%68.10M
68.49%64.45M
202.67%36.41M
92.34%78.12M
717.06%42.69M
413.09%38.25M
-250.96%-35.47M
560.88%40.62M
-450.63%-6.92M
Đầu tư ròng
176.69%608.17M
-71.80%-158.81M
-74.65%-291.72M
-723.98%-629.52M
-331.60%-793.02M
-195.35%-92.44M
-64.33%-167.03M
23.77%-76.40M
-170231.48%-183.74M
522.79%96.95M
-409.36%-101.65M
-105.02%-100.23M
100.19%108.00K
114.05%15.57M
94.38%-19.96M
89.01%-48.89M
-231.97%-56.05M
-331.93%-110.81M
-61177.20%-354.80M
-116.80%-444.77M
Tài chính thuần
-99.71%5.79M
-368.82%-9.47M
-147.65%-3.83M
-48.03%-3.57M
28005.88%2.01B
16671.43%3.52M
-17.96%8.03M
93.03%-2.41M
104.24%7.14M
-98.32%21.00K
22.09%9.79M
-2505.14%-34.61M
-1613.17%-168.61M
108.75%1.25M
-17.96%8.02M
-99.82%1.44M
9.78%11.14M
-293.17%-14.25M
45.19%9.77M
70850.09%820.18M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, tổng doanh thu đạt 2.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67B.

Tài sản ngắn hạn của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, tài sản ngắn hạn là 4.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.71.

Tổng tài sản của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cloudflare Inc là 6.04B, bao gồm 4.64B tài sản ngắn hạn và 1.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, tổng nghĩa vụ của Cloudflare Inc là 4.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cloudflare Inc là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cloudflare Inc là -198.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.53.

Giá trị đầu tư ròng của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, giá trị đầu tư ròng của Cloudflare Inc là -1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -447.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cloudflare Inc là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15572.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.17.

Thu nhập ròng của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, lợi nhuận ròng là -102.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.78.

Biên lợi nhuận ròng của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.05.

Biên lợi nhuận gộp của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cloudflare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cloudflare Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -198.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.