tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Neogenomics Inc

NEO
Thêm vào danh sách theo dõi
18.360USD
-0.530-2.81%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.36BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NEO

Theo dõi tình hình tài chính của Neogenomics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.36B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-23.77
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.77
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-78.73M
ROE
-11.56%
ROA
-6.73%

Ngày công bố lợi nhuận của Neogenomics Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
104.90%0.02
34.93%-0.13
36.27%-0.08
-51.54%-0.21
-138.96%-0.35
5.15%-0.20
-5.93%-0.12
5.37%-0.14
24.02%-0.15
12.88%-0.21
37.47%-0.11
---0.15
---0.19
---0.25
---0.18
---0.98
----
----
----
----
Doanh thu
11.21%201.66M
11.09%186.67M
10.56%190.17M
11.90%187.80M
10.23%181.33M
7.55%168.03M
10.57%172.00M
10.44%167.82M
11.97%164.50M
13.86%156.24M
12.15%155.55M
17.99%151.95M
17.47%146.92M
17.11%137.22M
10.32%138.71M
6.13%128.78M
2.75%125.07M
1.42%117.17M
-0.21%125.73M
-3.27%121.34M
Lợi nhuận ròng
104.96%2.24M
34.01%-17.11M
35.52%-9.88M
-53.28%-27.13M
-141.88%-45.09M
4.21%-25.92M
-6.97%-15.32M
4.41%-17.70M
23.38%-18.64M
12.13%-27.06M
36.85%-14.33M
49.76%-18.52M
31.08%-24.33M
37.67%-30.80M
45.67%-22.69M
-81.11%-36.85M
-146.53%-35.30M
-123.42%-49.41M
-370.86%-41.76M
-895.78%-20.35M
Biên lợi nhuận ròng
104.46%1.11%
40.60%-9.16%
41.68%-5.20%
-36.98%-14.45%
-119.44%-24.87%
10.93%-15.43%
3.26%-8.91%
13.45%-10.55%
31.57%-11.33%
22.82%-17.32%
43.69%-9.21%
---12.19%
---16.56%
---22.44%
---16.36%
---32.76%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.94%45.56%
-0.62%43.32%
-2.43%43.83%
-3.99%42.84%
-3.32%42.61%
4.03%43.59%
3.37%44.92%
8.81%44.62%
8.10%44.07%
4.90%41.90%
6.06%43.45%
--41.01%
--40.77%
--39.95%
--40.97%
--35.33%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.83%28.10%
-24.88%25.42%
-23.90%25.14%
-24.57%24.84%
-25.49%24.47%
2.98%33.84%
3.19%33.03%
2.81%32.93%
3.71%32.84%
4.75%32.85%
4.04%32.01%
--32.03%
--31.67%
--31.36%
--30.77%
--30.46%
----
----
----
----
Doanh thu
11.21%201.66M
11.09%186.67M
10.56%190.17M
11.90%187.80M
10.23%181.33M
7.55%168.03M
10.57%172.00M
10.44%167.82M
11.97%164.50M
13.86%156.24M
12.15%155.55M
17.99%151.95M
17.47%146.92M
17.11%137.22M
10.32%138.71M
6.13%128.78M
2.75%125.07M
1.42%117.17M
-0.21%125.73M
-3.27%121.34M
Lợi nhuận hoạt động
46.68%-10.28M
20.69%-17.03M
21.61%-11.14M
-5.80%-14.18M
-19.96%-19.29M
3.63%-21.48M
18.18%-14.21M
39.29%-13.40M
40.06%-16.08M
26.66%-22.29M
20.57%-17.37M
43.86%-22.07M
30.25%-26.82M
42.66%-30.39M
44.26%-21.87M
-2.97%-39.31M
-238.20%-38.45M
-270.80%-53.00M
-781.06%-39.23M
-846.43%-38.18M
Lợi nhuận ròng
104.96%2.24M
34.01%-17.11M
35.52%-9.88M
-53.28%-27.13M
-141.88%-45.09M
4.21%-25.92M
-6.97%-15.32M
4.41%-17.70M
23.38%-18.64M
12.13%-27.06M
36.85%-14.33M
49.76%-18.52M
31.08%-24.33M
37.67%-30.80M
45.67%-22.69M
-81.11%-36.85M
-146.53%-35.30M
-123.42%-49.41M
-370.86%-41.76M
-895.78%-20.35M
Tài sản ngắn hạn
-2.82%381.48M
-34.89%373.68M
-36.87%376.29M
-35.20%382.46M
-32.81%392.55M
0.01%573.93M
-0.13%596.02M
0.56%590.24M
-0.09%584.20M
-1.90%573.90M
-1.40%596.81M
-2.72%586.95M
-6.03%584.72M
-10.15%585.00M
-11.18%605.29M
-15.01%603.36M
-13.79%622.26M
-30.93%651.10M
51.87%681.51M
68.08%709.93M
Tổng nợ ngắn hạn
5.76%105.88M
-69.76%84.59M
-70.69%88.30M
-66.98%97.87M
-65.47%100.12M
264.61%279.69M
212.80%301.24M
218.97%296.41M
205.71%289.96M
-11.43%76.71M
7.09%96.30M
9.32%92.93M
14.73%94.85M
5.53%86.61M
3.10%89.93M
-8.34%85.00M
-16.61%82.67M
21.14%82.07M
19.20%87.23M
43.53%92.74M
Tổng tài sản
-2.99%1.35B
-15.92%1.35B
-16.98%1.36B
-16.23%1.37B
-15.17%1.39B
-2.37%1.60B
-2.57%1.64B
-2.21%1.64B
-3.06%1.64B
-4.03%1.64B
-3.38%1.68B
-4.41%1.68B
-5.41%1.70B
-6.58%1.71B
-6.94%1.74B
-7.91%1.76B
-5.49%1.79B
22.43%1.83B
89.19%1.87B
98.70%1.91B
Tổng các khoản nợ
4.93%566.51M
-27.40%517.77M
-28.87%523.27M
-26.80%536.49M
-25.77%539.91M
-0.53%713.16M
-0.54%735.70M
0.29%732.90M
-1.56%727.39M
-2.42%716.93M
-0.31%739.69M
-1.59%730.81M
-1.29%738.92M
-2.63%734.71M
-2.56%742.01M
-3.45%742.59M
0.09%748.59M
15.96%754.54M
158.98%761.50M
162.45%769.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.00%785.73M
-6.70%828.76M
-7.29%836.56M
-7.70%838.29M
-6.75%854.04M
-3.81%888.27M
-4.16%902.34M
-4.14%908.21M
-4.22%915.88M
-5.24%923.41M
-5.66%941.54M
-6.47%947.43M
-8.37%956.19M
-9.35%974.46M
-9.95%998.02M
-10.93%1.01B
-9.13%1.04B
27.41%1.08B
59.63%1.11B
70.66%1.14B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.82%19.96M
67.87%-8.14M
-86.30%1.34M
-3.92%8.88M
46.34%20.33M
2.27%-25.33M
-44.89%9.80M
268.20%9.25M
997.42%13.89M
-104.18%-25.91M
582.61%17.78M
66.22%-5.50M
90.89%-1.55M
56.29%-12.69M
81.37%-3.69M
-109.50%-16.27M
-1122.73%-17.00M
-1414.03%-29.04M
-430.43%-19.78M
-1576.62%-7.77M
Đầu tư ròng
10.68%-8.32M
-240.45%-5.00M
-15.33%-6.30M
92.12%-277.00K
-227.36%-9.31M
-75.49%3.56M
-131.79%-5.47M
-116.89%-3.52M
-51.08%7.31M
-38.82%14.53M
1717.59%17.20M
595.97%20.82M
338.27%14.95M
97.00%23.74M
88.91%-1.06M
71.41%-4.20M
98.62%-6.27M
107.79%12.05M
66.79%-9.58M
79.23%-14.69M
Tài chính thuần
93.95%-12.24M
-135.62%-338.00K
-37.26%431.00K
-35.00%765.00K
-10396.69%-202.43M
16.30%949.00K
-45.91%687.00K
-36.07%1.18M
2971.88%1.97M
-40.83%816.00K
-29.52%1.27M
-37.78%1.84M
-93.67%64.00K
-77.23%1.38M
-26.75%1.80M
144.03%2.96M
-99.51%1.01M
-98.85%6.06M
-70.24%2.46M
-263.30%-6.72M
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.