tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nextera Energy Inc

NEE
Thêm vào danh sách theo dõi
89.350USD
-0.440-0.49%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
186.29BVốn hóa
22.60P/E TTM

Tình hình tài chính của NEE

Theo dõi tình hình tài chính của Nextera Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nextera Energy Inc

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
--/1.10
Doanh thu / Dự báo
--/8.04B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.41B
10.74%
EPS(YoY)
3.31
-2.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
158.55%1.05
25.95%0.74
30.93%1.18
24.78%0.99
-63.34%0.41
-0.73%0.59
50.28%0.90
-42.83%0.79
5.99%1.11
-22.94%0.59
--0.60
--1.38
--1.04
--0.77
--1.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.27%6.70B
20.71%6.50B
5.27%7.97B
10.40%6.70B
9.00%6.25B
-21.71%5.38B
5.51%7.57B
-17.42%6.07B
-14.67%5.73B
11.58%6.88B
6.74%7.17B
41.79%7.35B
132.39%6.72B
22.16%6.16B
53.75%6.72B
31.98%5.18B
-22.44%2.89B
17.68%5.05B
-14.51%4.37B
-7.75%3.93B
Lợi nhuận ròng
161.94%2.18B
27.60%1.53B
31.64%2.44B
25.03%2.03B
-63.27%833.00M
-0.58%1.20B
51.93%1.85B
-41.97%1.62B
8.72%2.27B
-20.50%1.21B
-28.13%1.22B
102.54%2.79B
562.53%2.09B
26.41%1.52B
279.42%1.70B
439.06%1.38B
-127.07%-451.00M
24180.00%1.20B
-63.63%447.00M
-79.92%256.00M
Biên lợi nhuận ròng
239.15%25.19%
3.72%16.82%
27.47%26.80%
14.56%24.46%
-78.02%7.43%
21.86%16.21%
47.98%21.03%
-38.79%21.35%
27.17%33.80%
-35.28%13.30%
--14.21%
--34.89%
--26.58%
--20.55%
--13.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.45%59.71%
10.59%57.09%
-5.58%55.82%
0.31%55.87%
0.85%63.82%
-13.27%51.62%
15.83%59.13%
-8.97%55.69%
-6.11%63.29%
5.07%59.52%
--51.05%
--61.18%
--67.41%
--56.65%
--44.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.14%47.15%
3.81%44.95%
2.41%45.57%
4.77%46.87%
3.92%46.16%
4.98%43.30%
4.18%44.50%
4.30%44.73%
3.98%44.42%
0.33%41.25%
--42.71%
--42.89%
--42.72%
--41.11%
--41.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.27%6.70B
20.71%6.50B
5.27%7.97B
10.40%6.70B
9.00%6.25B
-21.71%5.38B
5.51%7.57B
-17.42%6.07B
-14.67%5.73B
11.58%6.88B
6.74%7.17B
41.79%7.35B
132.39%6.72B
22.16%6.16B
53.75%6.72B
31.98%5.18B
-22.44%2.89B
17.68%5.05B
-14.51%4.37B
-7.75%3.93B
Lợi nhuận hoạt động
-40.32%2.04B
45.34%1.12B
-22.94%2.29B
5.73%2.03B
107.32%3.42B
-69.75%772.00M
20.82%2.98B
9.28%1.92B
-35.87%1.65B
101.90%2.55B
58.46%2.46B
88.21%1.76B
536.05%2.58B
-4.68%1.26B
324.86%1.55B
80.46%933.00M
-38.17%405.00M
57.67%1.33B
-71.11%366.00M
-53.04%517.00M
Lợi nhuận ròng
161.94%2.18B
27.60%1.53B
31.64%2.44B
25.03%2.03B
-63.27%833.00M
-0.58%1.20B
51.93%1.85B
-41.97%1.62B
8.72%2.27B
-20.50%1.21B
-28.13%1.22B
102.54%2.79B
562.53%2.09B
26.41%1.52B
279.42%1.70B
439.06%1.38B
-127.07%-451.00M
24180.00%1.20B
-63.63%447.00M
-79.92%256.00M
Tài sản ngắn hạn
9.57%13.86B
13.66%13.58B
4.03%12.67B
-2.42%12.49B
-0.25%12.65B
-22.20%11.95B
-14.49%12.18B
-2.43%12.80B
-6.41%12.68B
13.87%15.36B
10.50%14.24B
-8.44%13.12B
23.31%13.55B
45.24%13.49B
34.67%12.89B
77.79%14.33B
33.40%10.99B
25.82%9.29B
6.05%9.57B
6.33%8.06B
Tổng nợ ngắn hạn
11.86%25.57B
-10.01%22.82B
-22.72%22.91B
-12.14%23.05B
-7.83%22.86B
-9.33%25.36B
4.04%29.65B
5.47%26.23B
-2.26%24.80B
4.75%27.96B
2.53%28.50B
-7.27%24.87B
13.17%25.38B
53.09%26.70B
35.87%27.79B
59.48%26.82B
42.07%22.42B
12.08%17.44B
30.19%20.46B
36.01%16.82B
Tổng tài sản
13.98%221.42B
11.87%212.72B
9.86%204.35B
7.64%198.83B
7.95%194.26B
7.13%190.14B
8.35%186.01B
9.78%184.72B
8.83%179.95B
11.67%177.49B
9.76%171.67B
10.88%168.28B
14.08%165.36B
12.79%158.94B
12.39%156.41B
12.41%151.77B
9.44%144.94B
10.36%140.91B
10.11%139.16B
10.70%135.01B
Tổng các khoản nợ
15.55%154.79B
12.77%146.24B
10.50%139.76B
10.10%137.95B
10.70%133.96B
8.32%129.68B
9.57%126.47B
9.22%125.29B
6.87%121.01B
8.24%119.72B
5.25%115.42B
6.99%114.71B
12.23%113.23B
15.84%110.61B
16.03%109.66B
19.26%107.22B
16.36%100.90B
15.39%95.49B
12.09%94.52B
11.83%89.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.49%66.63B
9.96%66.48B
8.50%64.60B
2.43%60.88B
2.32%60.30B
4.66%60.46B
5.85%59.54B
10.96%59.44B
13.07%58.94B
19.54%57.77B
20.33%56.25B
20.22%53.56B
18.33%52.12B
6.39%48.33B
4.70%46.75B
-1.24%44.55B
-3.68%44.05B
1.10%45.42B
6.15%44.65B
8.51%45.11B
Thu nhập hoạt động ròng
-5.60%2.61B
26.15%2.50B
-5.65%4.03B
-18.92%3.19B
-10.01%2.77B
-31.17%1.98B
16.51%4.27B
27.45%3.93B
83.92%3.08B
189.25%2.88B
48.10%3.66B
9.01%3.09B
-14.73%1.67B
-24.45%995.00M
-9.74%2.47B
28.51%2.83B
51.86%1.96B
-2.59%1.32B
-3.45%2.74B
16.07%2.20B
Đầu tư ròng
-40.10%-10.82B
-34.33%-5.21B
-19.96%-5.11B
-21.14%-5.82B
17.13%-7.72B
17.27%-3.88B
28.59%-4.26B
3.84%-4.80B
-19.24%-9.32B
-3.99%-4.69B
-31.31%-5.96B
-8.28%-5.00B
-66.57%-7.82B
-158.30%-4.51B
-23.26%-4.54B
-23.36%-4.62B
-6.18%-4.69B
61.14%-1.75B
-21.95%-3.68B
-22.66%-3.74B
Tài chính thuần
25.82%7.68B
305.26%3.00B
295.64%1.82B
169.95%2.06B
21.14%6.10B
-69.71%741.00M
-80.34%459.00M
59.41%762.00M
-26.88%5.04B
-18.22%2.45B
51.33%2.33B
-86.50%478.00M
65.90%6.89B
303.64%2.99B
198.45%1.54B
339.45%3.54B
10.95%4.15B
-67.21%741.00M
-56.59%517.00M
165.11%806.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, tổng doanh thu đạt 27.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.75B.

Tài sản ngắn hạn của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 13.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.66.

Tổng tài sản của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nextera Energy Inc là 212.72B, bao gồm 13.58B tài sản ngắn hạn và 199.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Nextera Energy Inc là 146.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nextera Energy Inc là 66.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nextera Energy Inc là 8.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.18.

Giá trị đầu tư ròng của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Nextera Energy Inc là -23.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nextera Energy Inc là 12.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.15.

Thu nhập ròng của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, lợi nhuận ròng là 6.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.60.

Biên lợi nhuận ròng của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.50.

Biên lợi nhuận gộp của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nextera Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nextera Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.