tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

The9 Ltd

NCTY
Thêm vào danh sách theo dõi
3.210USD
-0.500-13.48%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NCTY

Theo dõi tình hình tài chính của The9 Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của The9 Ltd

Mới phát hành
Th04 16, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.82M
3.29%
EPS(YoY)
-7.59
-253.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---1.98
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-75.47%2.69M
-5.39%12.62M
25.00%10.97M
110.44%13.33M
491.75%8.78M
-67.53%6.34M
5996.93%1.48M
27223.24%19.51M
90.46%24.33K
98.79%71.42K
-98.77%12.77K
-97.64%35.93K
-88.57%1.04M
-36.84%1.52M
88.22%9.06M
-27.02%2.41M
40.68%4.81M
-11.78%3.31M
-42.29%3.42M
-15.07%3.75M
Lợi nhuận ròng
-125.22%-10.10M
100.08%30.96K
170.02%40.04M
54.17%-38.01M
-32.37%-57.18M
-325.09%-82.95M
-433.90%-43.20M
-128.29%-19.51M
59.09%-8.09M
1046.53%68.98M
35.33%-19.78M
3.93%-7.29M
-652.05%-30.58M
66.86%-7.59M
88.14%-4.07M
63.83%-22.89M
5.27%-34.30M
-172.29%-63.29M
-757.75%-36.21M
-1.79%-23.24M
Biên lợi nhuận ròng
---362.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---43.72%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--20.76%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-75.47%2.69M
-5.39%12.62M
25.00%10.97M
110.44%13.33M
491.75%8.78M
-67.53%6.34M
5996.93%1.48M
27223.24%19.51M
90.46%24.33K
98.79%71.42K
-98.77%12.77K
-97.64%35.93K
-88.57%1.04M
-36.84%1.52M
88.22%9.06M
-27.02%2.41M
40.68%4.81M
-11.78%3.31M
-42.29%3.42M
-15.07%3.75M
Lợi nhuận hoạt động
-9.63%-14.76M
63.85%-7.24M
45.40%-13.47M
42.35%-20.03M
17.52%-24.67M
-371.31%-34.74M
-267.37%-29.91M
17.87%-7.37M
34.10%-8.14M
-46.59%-8.98M
-9.81%-12.35M
-6.42%-6.12M
-229.12%-11.25M
59.00%-5.75M
79.29%-3.42M
5.43%-14.03M
45.22%-16.51M
28.83%-14.84M
-5.85%-30.13M
20.84%-20.85M
Lợi nhuận ròng
-125.22%-10.10M
100.08%30.96K
170.02%40.04M
54.17%-38.01M
-32.37%-57.18M
-325.09%-82.95M
-433.90%-43.20M
-128.29%-19.51M
59.09%-8.09M
1046.53%68.98M
35.33%-19.78M
3.93%-7.29M
-652.05%-30.58M
66.86%-7.59M
88.14%-4.07M
63.83%-22.89M
5.27%-34.30M
-172.29%-63.29M
-757.75%-36.21M
-1.79%-23.24M
Tài sản ngắn hạn
8.53%33.41M
53.31%34.43M
-46.03%30.78M
-70.73%22.46M
-64.12%57.03M
-54.82%76.73M
2367.49%158.98M
1277.74%169.83M
-70.55%6.44M
171.14%12.33M
346.23%21.88M
-71.69%4.55M
-83.04%4.90M
114.22%16.06M
126.56%28.92M
-12.47%7.50M
6.69%12.76M
-56.72%8.56M
-70.94%11.96M
44.49%19.79M
Tổng nợ ngắn hạn
25.28%28.19M
-62.41%28.10M
-72.44%22.50M
11.67%74.75M
-0.89%81.63M
-4.15%66.94M
48.47%82.37M
-6.74%69.84M
-62.98%55.48M
-46.62%74.88M
11.08%149.87M
13.85%140.30M
4.26%134.92M
41.73%123.24M
55.57%129.40M
32.94%86.95M
25.52%83.18M
40.82%65.41M
38.85%66.27M
-7.52%46.45M
Tổng tài sản
73.68%87.28M
84.08%91.48M
-42.03%50.25M
-55.29%49.70M
-56.28%86.69M
-45.20%111.17M
2588.51%198.29M
1296.98%202.87M
-71.30%7.38M
-47.98%14.52M
5.08%25.70M
-23.01%27.92M
-52.06%24.46M
-21.37%36.26M
0.30%51.02M
-19.11%46.11M
-38.95%50.87M
-9.23%57.01M
0.09%83.32M
4.47%62.81M
Tổng các khoản nợ
13.78%28.67M
-58.16%31.70M
-69.53%25.20M
12.45%75.77M
-0.06%82.70M
-3.52%67.38M
-24.07%82.76M
-45.89%69.84M
-45.55%109.00M
-32.14%129.06M
7.88%200.20M
11.38%190.20M
4.41%185.57M
-0.09%170.76M
16.43%177.73M
36.54%170.92M
26.52%152.65M
64.31%125.18M
65.72%120.65M
40.17%76.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
133.93%58.61M
329.34%59.78M
528.77%25.05M
-159.53%-26.07M
-96.55%3.98M
-67.09%43.79M
213.69%115.54M
216.15%133.04M
41.76%-101.62M
29.42%-114.54M
-8.30%-174.49M
-20.66%-162.28M
-27.16%-161.11M
-7.76%-134.50M
-24.49%-126.70M
-83.08%-124.81M
-172.65%-101.78M
-409.59%-68.17M
-457.52%-37.33M
-331.95%-13.38M
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
---66.64M
---40.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
---4.73M
---14.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
--9.05M
--181.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, tổng doanh thu đạt 15.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.32M.

Tài sản ngắn hạn của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, tài sản ngắn hạn là 50.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.28.

Tổng tài sản của The9 Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của The9 Ltd là 87.05M, bao gồm 50.21M tài sản ngắn hạn và 36.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, tổng nghĩa vụ của The9 Ltd là 51.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của The9 Ltd là 35.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.33.

Thu nhập hoạt động thuần của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của The9 Ltd là -36.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.04.

Giá trị đầu tư ròng của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, giá trị đầu tư ròng của The9 Ltd là 163.47K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.09.

Giá trị huy động vốn ròng của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, giá trị huy động vốn ròng của The9 Ltd là 11.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -253.03.

Thu nhập ròng của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, lợi nhuận ròng là -59.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -486.15.

Biên lợi nhuận ròng của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, biên lợi nhuận ròng là -378.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -474.91.

Biên lợi nhuận gộp của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, biên lợi nhuận gộp là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -114.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -403.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -66.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -351.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của The9 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của The9 Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.