tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Netcapital Inc

NCPL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.367USD
-0.004-1.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NCPL

Theo dõi tình hình tài chính của Netcapital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Netcapital Inc

Mới phát hành
Th03 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.32/--
Doanh thu / Dự báo
94.35K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
869.46K
-82.44%
EPS(YoY)
-20.39
29.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
79.42%-0.32
81.11%-0.44
99.64%-1.27
-2.98%-9.37
88.46%-1.57
-193.03%-2.34
-7649.58%-357.00
-178.26%-9.10
-159.16%-13.60
-15.69%2.52
---4.61
--11.63
--22.99
--2.99
--1.42
----
----
----
----
----
Doanh thu
-38.21%94.35K
-70.05%51.08K
33.63%190.06K
16.37%404.02K
-85.36%152.68K
-91.65%170.53K
-90.64%142.23K
-88.85%347.18K
-53.87%1.04M
14.77%2.04M
13.37%1.52M
68.80%3.11M
24.81%2.26M
48.27%1.78M
114.43%1.34M
94.15%1.84M
41.78%1.81M
64.10%1.20M
-64.52%625.19K
492.28%950.19K
Lợi nhuận ròng
39.70%-1.81M
4.10%-2.13M
-44.12%-3.64M
-688.23%-20.55M
-34.97%-3.01M
-753.83%-2.22M
-414.01%-2.53M
-357.87%-2.61M
-231.30%-2.23M
85.44%339.62K
-862.53%-491.65K
102.47%1.01M
-6.84%1.70M
166.80%183.14K
-95.58%64.48K
-63.45%499.27K
4170.45%1.82M
-1013.18%-274.16K
4620.97%1.46M
345.16%1.37M
Biên lợi nhuận ròng
2.42%-1921.46%
-220.19%-4169.26%
-7.85%-1916.28%
-577.32%-5085.63%
-821.83%-1969.15%
-7927.99%-1302.13%
-5392.64%-1776.86%
-2413.03%-750.84%
-384.62%-213.61%
61.58%16.63%
---32.35%
--32.46%
--75.05%
--10.29%
--4.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-54.73%40.52%
-5.09%78.96%
5.61%91.44%
2.90%97.02%
-2.33%89.50%
-14.78%83.20%
-10.70%86.58%
-4.13%94.28%
-7.12%91.64%
0.88%97.63%
--96.95%
--98.34%
--98.66%
--96.78%
--96.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
53.11%9.29%
64.85%9.51%
81.89%10.62%
120.47%12.84%
9.93%6.07%
5.88%5.77%
4.16%5.84%
-12.56%5.82%
-31.43%5.52%
-42.17%5.45%
--5.61%
--6.66%
--8.05%
--9.43%
--9.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-38.21%94.35K
-70.05%51.08K
33.63%190.06K
16.37%404.02K
-85.36%152.68K
-91.65%170.53K
-90.64%142.23K
-88.85%347.18K
-53.87%1.04M
14.77%2.04M
13.37%1.52M
68.80%3.11M
24.81%2.26M
48.27%1.78M
114.43%1.34M
94.15%1.84M
41.78%1.81M
64.10%1.20M
-64.52%625.19K
492.28%950.19K
Lợi nhuận hoạt động
-31.36%-2.23M
3.75%-2.13M
-30.89%-3.29M
-24.69%-1.93M
-37.54%-1.70M
-9356.56%-2.21M
-223.81%-2.52M
-216.39%-1.55M
-326.47%-1.23M
-92.39%23.89K
-5294.15%-777.35K
163.18%1.33M
501.30%544.66K
196.60%314.08K
98.66%-14.41K
184.16%505.80K
-246.48%-135.72K
-698.11%-325.13K
-2149.89%-1.08M
-1959.61%-601.01K
Lợi nhuận ròng
39.70%-1.81M
4.10%-2.13M
-44.12%-3.64M
-688.23%-20.55M
-34.97%-3.01M
-753.83%-2.22M
-414.01%-2.53M
-357.87%-2.61M
-231.30%-2.23M
85.44%339.62K
-862.53%-491.65K
102.47%1.01M
-6.84%1.70M
166.80%183.14K
-95.58%64.48K
-63.45%499.27K
4170.45%1.82M
-1013.18%-274.16K
4620.97%1.46M
345.16%1.37M
Tài sản ngắn hạn
54.86%1.04M
41.71%2.01M
439.73%4.99M
-61.67%399.61K
-88.88%672.82K
-63.88%1.42M
-67.32%924.94K
-58.97%1.04M
52.32%6.05M
0.74%3.92M
-40.45%2.83M
-12.81%2.54M
44.79%3.97M
11.80%3.89M
24.32%4.75M
-35.02%2.91M
80.86%2.74M
299.68%3.48M
181.38%3.82M
582.86%4.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.51%3.96M
-13.02%3.51M
40.00%4.81M
76.33%5.50M
32.94%4.43M
-20.19%4.03M
-23.19%3.43M
-39.64%3.12M
-30.83%3.33M
20.63%5.05M
11.29%4.47M
-14.33%5.16M
38.02%4.82M
-30.56%4.19M
-24.72%4.02M
-34.14%6.03M
-51.85%3.49M
109.76%6.03M
106.95%5.33M
496.45%9.15M
Tổng tài sản
-34.69%26.06M
-39.34%25.44M
-31.39%28.43M
-49.70%20.90M
-9.59%39.90M
-6.14%41.94M
-4.59%41.44M
-0.63%41.56M
11.52%44.14M
27.85%44.68M
27.10%43.43M
31.67%41.82M
31.96%39.58M
23.55%34.95M
19.97%34.17M
23.51%31.76M
48.53%29.99M
494.68%28.28M
503.72%28.48M
1061.78%25.72M
Tổng các khoản nợ
-9.60%4.46M
-11.67%4.00M
34.91%5.31M
65.78%6.00M
28.64%4.93M
-18.37%4.53M
-20.86%3.93M
-36.14%3.62M
-27.93%3.83M
18.71%5.55M
10.23%4.97M
-13.17%5.66M
-10.25%5.32M
-39.91%4.68M
-41.60%4.51M
-43.46%6.52M
-26.41%5.93M
94.76%7.78M
92.64%7.72M
651.94%11.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.23%21.60M
-42.69%21.44M
-38.34%23.13M
-60.71%14.91M
-13.23%34.97M
-4.40%37.41M
-2.49%37.51M
4.93%37.94M
17.65%40.30M
29.26%39.13M
29.67%38.47M
43.26%36.16M
42.35%34.26M
47.65%30.27M
42.85%29.66M
78.00%25.24M
98.23%24.07M
2597.56%20.50M
2818.88%20.77M
1987.67%14.18M
Thu nhập hoạt động ròng
25.34%-868.75K
-73.34%-2.58M
-114.61%-4.21M
44.85%-724.58K
28.18%-1.16M
-208.73%-1.49M
-34.13%-1.96M
-9.26%-1.31M
-19.12%-1.62M
51.38%-481.79K
-37.64%-1.46M
-71.00%-1.20M
-235.56%-1.36M
1.94%-990.93K
-19.83%-1.06M
9.31%-703.21K
24.16%-405.33K
-141.73%-1.01M
41.72%-887.64K
-10756.73%-775.38K
Đầu tư ròng
---100.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---20.00K
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
291.39%200.00K
100.00%0.00
-119.73%-72.00K
---142.66K
---104.50K
---122.91K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-115.16%-300.00K
333.99%8.49M
7945.59%399.70K
-86.79%431.11K
--1.98M
1.58%1.96M
--4.97K
108.29%3.26M
--0.00
-34.65%1.93M
-100.00%0.00
11505.92%1.57M
-100.00%0.00
410.20%2.95M
-77.32%700.00K
--13.50K
--34.90K
-75.80%577.40K
--3.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, tổng doanh thu đạt 869.46K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.95M.

Tài sản ngắn hạn của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, tài sản ngắn hạn là 399.61K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.67.

Tổng tài sản của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Netcapital Inc là 20.90M, bao gồm 399.61K tài sản ngắn hạn và 20.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, tổng nghĩa vụ của Netcapital Inc là 6.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Netcapital Inc là 14.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Netcapital Inc là -8.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Netcapital Inc là 4.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -20.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.27.

Thu nhập ròng của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, lợi nhuận ròng là -28.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -467.58.

Biên lợi nhuận ròng của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, biên lợi nhuận ròng là -3255.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3132.28.

Biên lợi nhuận gộp của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, biên lợi nhuận gộp là 91.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -107.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -695.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -90.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -657.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Netcapital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Netcapital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.