tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Cinemedia Inc

NCMI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.010USD
+0.010+0.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
376.06MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NCMI

Theo dõi tình hình tài chính của National Cinemedia Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của National Cinemedia Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.31/-0.26
Doanh thu / Dự báo
34.00M/33.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
243.20M
1.00%
EPS(YoY)
-0.11
51.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.66%-0.31
20.20%0.31
145.17%0.02
-26.17%-0.11
10.11%-0.32
6.30%0.26
-101.31%-0.04
-100.29%-0.09
88.55%-0.36
-66.39%0.24
--2.90
--31.33
---3.13
--0.73
---4.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.58%34.00M
8.00%93.20M
1.60%63.40M
-5.30%51.80M
-6.68%34.90M
-4.96%86.30M
152.63%62.40M
269.59%54.70M
7.16%37.40M
-0.98%90.80M
-54.68%24.70M
-77.94%14.80M
-2.79%34.90M
44.41%91.70M
71.92%54.50M
379.29%67.10M
564.81%35.90M
304.46%63.50M
428.33%31.70M
250.00%14.00M
Lợi nhuận ròng
6.84%-28.60M
18.62%29.30M
144.44%1.60M
-22.99%-10.70M
11.53%-30.70M
4.22%24.70M
-101.98%-3.60M
-101.60%-8.70M
23.74%-34.70M
288.52%23.70M
2142.70%181.80M
78000.00%545.30M
-80.56%-45.50M
-29.07%6.10M
41.45%-8.90M
96.92%-700.00K
-29.90%-25.20M
124.43%8.60M
-19.69%-15.20M
-64.49%-22.70M
Biên lợi nhuận ròng
4.37%-84.12%
9.84%31.44%
143.74%2.52%
-29.87%-20.66%
5.19%-87.97%
9.65%28.62%
-100.78%-5.77%
-100.43%-15.90%
40.04%-92.78%
136.98%26.10%
--736.03%
--3684.46%
---154.73%
--11.01%
---48.44%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1302.84%-12.06%
1.47%50.32%
20.01%29.81%
-35.25%16.22%
-140.19%-0.86%
-9.57%49.59%
371.95%24.84%
-57.39%25.05%
348.84%2.14%
-6.86%54.85%
--5.26%
--58.78%
---0.86%
--58.89%
--29.08%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.56%
39.08%2.45%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-0.16%1.76%
2.45%1.90%
--1.90%
-98.77%1.86%
-98.75%1.76%
--1.86%
--0.00%
--151.43%
--141.48%
--144.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.58%34.00M
8.00%93.20M
1.60%63.40M
-5.30%51.80M
-6.68%34.90M
-4.96%86.30M
152.63%62.40M
269.59%54.70M
7.16%37.40M
-0.98%90.80M
-54.68%24.70M
-77.94%14.80M
-2.79%34.90M
44.41%91.70M
71.92%54.50M
379.29%67.10M
564.81%35.90M
304.46%63.50M
428.33%31.70M
250.00%14.00M
Lợi nhuận hoạt động
1.81%-21.70M
21.96%26.10M
90.00%-500.00K
-76.92%-11.50M
-16.93%-22.10M
4.90%21.40M
59.35%-5.00M
-32.65%-6.50M
38.24%-18.90M
-27.40%20.40M
-192.86%-12.30M
-187.50%-4.90M
-83.23%-30.60M
251.25%28.10M
77.54%-4.20M
118.92%5.60M
40.99%-16.70M
138.46%8.00M
12.21%-18.70M
-33.94%-29.60M
Lợi nhuận ròng
6.84%-28.60M
18.62%29.30M
144.44%1.60M
-22.99%-10.70M
11.53%-30.70M
4.22%24.70M
-101.98%-3.60M
-101.60%-8.70M
23.74%-34.70M
288.52%23.70M
2142.70%181.80M
78000.00%545.30M
-80.56%-45.50M
-29.07%6.10M
41.45%-8.90M
96.92%-700.00K
-29.90%-25.20M
124.43%8.60M
-19.69%-15.20M
-64.49%-22.70M
Tài sản ngắn hạn
1.29%125.80M
-22.37%138.10M
-23.81%95.70M
-13.23%101.00M
5.79%124.20M
23.71%177.90M
21.47%125.60M
389.08%116.40M
-3.53%117.40M
-12.53%143.80M
-24.69%103.40M
-83.27%23.80M
-25.70%121.70M
3.79%164.40M
-10.61%137.30M
-18.92%142.30M
-22.99%163.80M
-20.76%158.40M
-34.19%153.60M
-36.80%175.50M
Tổng nợ ngắn hạn
27.62%69.30M
-15.51%62.10M
-1.17%50.50M
21.89%57.90M
27.76%54.30M
25.86%73.50M
-1.35%51.10M
384.69%47.50M
-96.47%42.50M
-95.15%58.40M
-82.15%51.80M
-96.50%9.80M
1988.04%1.20B
1623.64%1.20B
372.64%290.20M
424.72%280.20M
23.03%57.70M
39.60%69.80M
21.83%61.40M
-15.51%53.40M
Tổng tài sản
-6.97%468.70M
-13.72%490.60M
-14.10%451.90M
-12.37%462.00M
-6.46%503.80M
0.16%568.60M
-2.39%526.10M
1114.75%527.20M
-27.24%538.60M
-28.36%567.70M
-30.49%539.00M
-94.51%43.40M
-9.91%740.20M
-3.06%792.40M
-5.45%775.40M
-7.18%789.90M
-8.20%821.60M
-7.76%817.40M
-25.30%820.10M
-25.86%851.00M
Tổng các khoản nợ
-6.84%123.90M
-26.81%115.20M
-27.88%101.40M
-19.60%112.00M
-2.42%133.00M
18.17%157.40M
8.40%140.60M
122.17%139.30M
-89.28%136.30M
-89.40%133.20M
-89.45%129.70M
-94.87%62.70M
2.33%1.27B
4.62%1.26B
1.98%1.23B
1.77%1.22B
4.08%1.24B
3.99%1.20B
-7.87%1.21B
-9.29%1.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.01%344.80M
-8.71%375.40M
-9.08%350.50M
-9.77%350.00M
-7.83%370.80M
-5.36%411.20M
-5.81%385.50M
2109.84%387.90M
175.65%402.30M
193.64%434.50M
190.19%409.30M
95.53%-19.30M
-26.20%-531.80M
-20.99%-464.00M
-17.81%-453.80M
-23.58%-431.30M
-40.80%-421.40M
-42.78%-383.50M
-83.08%-385.20M
-99.43%-349.00M
Thu nhập hoạt động ròng
201.67%18.10M
-72.79%8.30M
50.00%-1.00M
-163.64%-4.90M
-75.10%6.00M
95.51%30.50M
92.54%-2.00M
230.51%7.70M
131.73%24.10M
247.17%15.60M
-824.32%-26.80M
64.88%-5.90M
144.07%10.40M
-292.59%-10.60M
111.97%3.70M
54.10%-16.80M
5.60%-23.60M
91.18%-2.70M
-43.72%-30.90M
-174.24%-36.60M
Đầu tư ròng
85.71%-100.00K
-242.86%-9.60M
-580.00%-3.40M
-54.55%-1.70M
46.15%-700.00K
-180.00%-2.80M
-101.45%-500.00K
-1000.00%-1.10M
-85.71%-1.30M
-162.50%-1.00M
6980.00%34.40M
87.50%-100.00K
0.00%-700.00K
188.89%1.60M
28.57%-500.00K
11.11%-800.00K
65.00%-700.00K
-1900.00%-1.80M
---700.00K
-106.12%-900.00K
Tài chính thuần
80.39%-4.00M
400.00%6.00M
-57.89%-3.00M
-62.63%-16.10M
-6700.00%-20.40M
---2.00M
-1800.00%-1.90M
80.04%-9.90M
87.50%-300.00K
100.00%0.00
96.43%-100.00K
-114.72%-49.60M
-106.50%-2.40M
84.09%-700.00K
50.88%-2.80M
-298.28%-23.10M
-1.34%36.90M
36.23%-4.40M
8.06%-5.70M
50.85%-5.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, tổng doanh thu đạt 243.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.80M.

Tài sản ngắn hạn của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, tài sản ngắn hạn là 138.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.37.

Tổng tài sản của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của National Cinemedia Inc là 490.60M, bao gồm 138.10M tài sản ngắn hạn và 352.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, tổng nghĩa vụ của National Cinemedia Inc là 115.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, tổng vốn chủ sở hữu của National Cinemedia Inc là 375.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.71.

Thu nhập hoạt động thuần của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của National Cinemedia Inc là -8.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.99.

Giá trị đầu tư ròng của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, giá trị đầu tư ròng của National Cinemedia Inc là -15.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.18.

Giá trị huy động vốn ròng của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, giá trị huy động vốn ròng của National Cinemedia Inc là -33.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.62.

Thu nhập ròng của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, lợi nhuận ròng là -10.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.47.

Biên lợi nhuận ròng của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.94.

Biên lợi nhuận gộp của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của National Cinemedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Cinemedia Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.