tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nathan's Famous Inc

NATH
Thêm vào danh sách theo dõi
98.110USD
-0.390-0.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
402.02MVốn hóa
18.71P/E TTM

Tình hình tài chính của NATH

Theo dõi tình hình tài chính của Nathan's Famous Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nathan's Famous Inc

Mới phát hành
Th06 9, 2026
EPS / Dự báo
4.89/--
Doanh thu / Dự báo
162.06M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
162.06M
9.37%
EPS(YoY)
4.89
-16.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.75%0.69
-31.29%0.75
-13.87%1.27
-3.86%2.18
8.18%1.04
71.75%1.10
5.46%1.48
25.42%2.27
19.64%0.96
-20.10%0.64
--1.40
--1.81
--0.80
--0.80
--3.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.90%35.07M
8.86%34.31M
11.14%45.69M
4.98%47.00M
6.20%30.79M
9.10%31.52M
6.10%41.11M
6.63%44.77M
5.75%28.99M
10.46%28.89M
3.33%38.74M
5.70%41.98M
10.67%27.41M
0.93%26.15M
14.05%37.50M
26.82%39.72M
35.48%24.77M
43.72%25.91M
50.55%32.88M
77.08%31.32M
Lợi nhuận ròng
-33.67%2.81M
-31.22%3.08M
-13.78%5.20M
-3.76%8.93M
8.31%4.24M
72.00%4.48M
5.59%6.03M
25.57%9.28M
19.75%3.91M
-20.10%2.61M
-4.15%5.71M
3.52%7.39M
51.30%3.27M
53.19%3.26M
68.07%5.96M
23.84%7.14M
4.71%2.16M
56.73%2.13M
-3.01%3.54M
44.07%5.76M
Biên lợi nhuận ròng
-41.77%8.01%
-36.82%8.99%
-22.42%11.38%
-8.33%19.00%
1.99%13.76%
57.65%14.23%
-0.49%14.67%
17.77%20.72%
13.24%13.49%
-27.67%9.02%
--14.74%
--17.60%
--11.91%
--12.48%
--16.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.05%34.01%
-13.79%31.13%
-21.38%27.36%
-9.73%37.98%
-10.57%36.99%
-0.34%36.11%
-1.11%34.80%
6.67%42.07%
1.46%41.36%
-10.46%36.23%
--35.19%
--39.44%
--40.76%
--40.46%
--40.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.93%89.73%
-8.72%95.66%
-24.05%78.43%
-22.81%78.65%
-22.58%94.38%
-24.42%104.79%
-14.51%103.26%
-15.26%101.89%
-9.61%121.91%
4.51%138.66%
--120.80%
--120.23%
--134.87%
--132.68%
--129.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.90%35.07M
8.86%34.31M
11.14%45.69M
4.98%47.00M
6.20%30.79M
9.10%31.52M
6.10%41.11M
6.63%44.77M
5.75%28.99M
10.46%28.89M
3.33%38.74M
5.70%41.98M
10.67%27.41M
0.93%26.15M
14.05%37.50M
26.82%39.72M
35.48%24.77M
43.72%25.91M
50.55%32.88M
77.08%31.32M
Lợi nhuận hoạt động
-26.43%4.69M
-24.07%5.13M
-22.11%7.50M
-6.94%12.79M
-6.38%6.37M
31.44%6.75M
5.80%9.63M
19.91%13.74M
5.97%6.80M
-18.87%5.14M
-8.17%9.10M
-2.69%11.46M
5.07%6.42M
12.81%6.33M
33.27%9.91M
10.07%11.78M
12.42%6.11M
27.48%5.61M
-1.91%7.44M
32.22%10.70M
Lợi nhuận ròng
-33.67%2.81M
-31.22%3.08M
-13.78%5.20M
-3.76%8.93M
8.31%4.24M
72.00%4.48M
5.59%6.03M
25.57%9.28M
19.75%3.91M
-20.10%2.61M
-4.15%5.71M
3.52%7.39M
51.30%3.27M
53.19%3.26M
68.07%5.96M
23.84%7.14M
4.71%2.16M
56.73%2.13M
-3.01%3.54M
44.07%5.76M
Tài sản ngắn hạn
4.40%47.12M
9.44%43.95M
13.81%55.42M
13.34%55.51M
16.40%45.13M
23.69%40.16M
-10.67%48.69M
-10.99%48.98M
-18.13%38.78M
-53.58%32.47M
-23.89%54.51M
-22.19%55.03M
-27.58%47.36M
-31.12%69.94M
-30.56%71.62M
-29.46%70.72M
-30.91%65.40M
12.46%101.53M
12.51%103.13M
15.22%100.25M
Tổng nợ ngắn hạn
12.75%18.90M
17.92%16.10M
10.35%17.73M
12.94%20.57M
7.65%16.76M
19.59%13.65M
11.15%16.07M
-3.46%18.22M
-6.80%15.57M
-0.98%11.41M
-3.80%14.46M
7.56%18.87M
1.81%16.71M
-78.38%11.53M
-5.26%15.03M
14.95%17.54M
12.46%16.41M
384.21%53.33M
25.07%15.87M
43.84%15.26M
Tổng tài sản
0.33%53.65M
4.55%50.94M
8.95%62.87M
8.39%63.44M
9.45%53.48M
13.56%48.72M
-12.03%57.70M
-11.08%58.53M
-16.64%48.86M
-47.56%42.91M
-21.89%65.59M
-21.19%65.82M
-25.35%58.61M
-28.51%81.83M
-27.93%83.97M
-26.75%83.52M
-27.84%78.52M
9.46%114.45M
9.57%116.51M
11.61%114.02M
Tổng các khoản nợ
-3.02%67.87M
-2.23%66.21M
-12.94%68.77M
-13.39%72.78M
-14.42%69.99M
-13.06%67.71M
-21.77%78.99M
-20.01%84.03M
-20.73%81.78M
-39.05%77.89M
-23.18%100.96M
-21.77%105.05M
-22.72%103.17M
-24.72%127.79M
-23.81%131.43M
-22.00%134.28M
-22.06%133.50M
1.23%169.76M
1.83%172.51M
2.79%172.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.87%-14.22M
19.61%-15.27M
72.27%-5.90M
63.37%-9.34M
49.84%-16.51M
45.71%-18.99M
39.83%-21.28M
34.99%-25.50M
26.12%-32.92M
23.90%-34.98M
25.47%-35.37M
22.73%-39.22M
18.96%-44.56M
16.88%-45.97M
15.25%-47.46M
12.66%-50.77M
11.99%-54.99M
12.40%-55.30M
11.22%-56.00M
11.00%-58.13M
Thu nhập hoạt động ròng
-62.56%2.54M
58.77%5.75M
3.31%10.16M
-104.41%-220.00K
5.99%6.79M
62.51%3.62M
6.67%9.83M
132.45%4.99M
-1.57%6.41M
-37.31%2.23M
2.41%9.22M
178.60%2.15M
-1.11%6.51M
265.20%3.56M
1.76%9.00M
901.30%771.00K
8.67%6.58M
128.67%974.00K
44.88%8.85M
-97.44%77.00K
Đầu tư ròng
29.63%-38.00K
-36.59%-56.00K
-80.90%-161.00K
-180.49%-115.00K
22.86%-54.00K
44.59%-41.00K
7.29%-89.00K
43.84%-41.00K
-12.90%-70.00K
40.32%-74.00K
37.66%-96.00K
70.08%-73.00K
63.74%-62.00K
-1.64%-124.00K
8.33%-154.00K
-39.43%-244.00K
-11.76%-171.00K
-52.50%-122.00K
-107.41%-168.00K
26.16%-175.00K
Tài chính thuần
0.00%-2.65M
-20.30%-13.33M
-3.83%-4.69M
---600.00K
-29.59%-2.65M
50.54%-11.08M
-10.69%-4.52M
----
93.63%-2.04M
-1120.15%-22.40M
-53.50%-4.08M
100.00%0.00
24.64%-32.04M
-27.50%-1.84M
-83.69%-2.66M
-102.92%-2.92M
-2850.38%-42.52M
0.00%-1.44M
-0.07%-1.45M
51.04%-1.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, tổng doanh thu đạt 162.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.18M.

Tài sản ngắn hạn của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, tài sản ngắn hạn là 47.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Tổng tài sản của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nathan's Famous Inc là 53.65M, bao gồm 47.12M tài sản ngắn hạn và 6.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, tổng nghĩa vụ của Nathan's Famous Inc là 67.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nathan's Famous Inc là -14.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nathan's Famous Inc là 30.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.51.

Giá trị đầu tư ròng của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, giá trị đầu tư ròng của Nathan's Famous Inc là -370.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nathan's Famous Inc là -21.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.78.

Thu nhập ròng của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, lợi nhuận ròng là 20.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.67.

Biên lợi nhuận ròng của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.81.

Biên lợi nhuận gộp của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 89.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 37.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nathan's Famous Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nathan's Famous Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 30.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.