tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nordic American Tankers Ltd

NAT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.460USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.37BVốn hóa
111.48P/E TTM

Tình hình tài chính của NAT

Theo dõi tình hình tài chính của Nordic American Tankers Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nordic American Tankers Ltd

Mới phát hành
Th06 1, 2026
EPS / Dự báo
0.22/0.15
Doanh thu / Dự báo
77.51M/85.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
291.69M
-16.60%
EPS(YoY)
0.06
-74.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
990.32%0.22
795.28%0.06
-131.56%-0.01
-103.88%0.00
-72.20%0.02
-92.66%0.01
16.01%0.04
-19.41%0.10
-67.90%0.07
-51.37%0.08
-25.86%0.04
--0.13
--0.22
--0.17
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
104.28%77.51M
-1.83%167.91M
-12.20%45.69M
-39.25%40.15M
-37.36%37.95M
-9.39%171.03M
8.33%52.04M
-2.50%66.10M
-30.45%60.57M
-21.87%188.76M
1.38%48.04M
95.10%67.80M
461.14%87.09M
65.26%241.61M
408.77%47.38M
-33.68%34.75M
-67.66%15.52M
233.48%146.20M
-83.38%9.31M
-57.26%52.39M
Lợi nhuận ròng
990.23%46.29M
800.39%11.66M
-132.02%-2.78M
-103.94%-852.00K
-71.80%4.25M
-92.60%1.29M
16.01%8.69M
-19.41%21.61M
-67.91%15.06M
-51.42%17.50M
-25.20%7.49M
778.02%26.81M
273.83%46.91M
149.39%36.03M
122.41%10.01M
86.22%-3.95M
-7.81%-26.99M
-154.51%-72.95M
-345.71%-44.66M
-158.35%-28.69M
Biên lợi nhuận ròng
433.70%59.72%
817.18%6.94%
-136.47%-6.09%
-106.49%-2.12%
-54.98%11.19%
-91.83%0.76%
7.10%16.69%
-17.34%32.69%
-53.85%24.86%
-37.82%9.27%
-26.21%15.59%
--39.54%
--53.86%
--14.91%
--21.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
184.53%61.46%
61.93%16.86%
-28.62%30.25%
-68.30%16.96%
-57.68%21.60%
-35.46%10.41%
-1.93%42.38%
-7.37%53.49%
-26.42%51.04%
-9.65%16.13%
1.10%43.22%
--57.74%
--69.37%
--17.86%
--42.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.41%46.09%
42.52%47.01%
41.26%46.72%
39.33%46.20%
16.25%39.26%
-3.84%32.99%
8.39%33.07%
4.98%33.16%
2.29%33.77%
-1.37%34.30%
-19.12%30.51%
--31.58%
--33.01%
--34.78%
--37.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
104.28%77.51M
-1.83%167.91M
-12.20%45.69M
-39.25%40.15M
-37.36%37.95M
-9.39%171.03M
8.33%52.04M
-2.50%66.10M
-30.45%60.57M
-21.87%188.76M
1.38%48.04M
95.10%67.80M
461.14%87.09M
65.26%241.61M
408.77%47.38M
-33.68%34.75M
-67.66%15.52M
233.48%146.20M
-83.38%9.31M
-57.26%52.39M
Lợi nhuận hoạt động
2879.53%40.16M
141.73%21.16M
-58.18%6.78M
-98.52%434.00K
-94.16%1.35M
-64.41%8.75M
12.11%16.22M
-14.27%29.27M
-57.82%23.06M
-35.37%24.60M
-9.42%14.47M
1808.66%34.15M
378.33%54.68M
367.16%38.06M
153.66%15.97M
108.22%1.79M
-6.88%-19.64M
36.17%-14.25M
-1617.60%-29.77M
-137.75%-21.76M
Lợi nhuận ròng
990.23%46.29M
800.39%11.66M
-132.02%-2.78M
-103.94%-852.00K
-71.80%4.25M
-92.60%1.29M
16.01%8.69M
-19.41%21.61M
-67.91%15.06M
-51.42%17.50M
-25.20%7.49M
778.02%26.81M
273.83%46.91M
149.39%36.03M
122.41%10.01M
86.22%-3.95M
-7.81%-26.99M
-154.51%-72.95M
-345.71%-44.66M
-158.35%-28.69M
Tài sản ngắn hạn
24.66%194.91M
52.75%150.87M
23.58%131.88M
28.50%150.93M
38.09%156.35M
-9.31%98.77M
-19.53%106.71M
-31.18%117.46M
-18.37%113.22M
-23.66%108.91M
-7.82%132.62M
25.91%170.69M
25.66%138.70M
33.19%142.66M
37.75%143.86M
57.68%135.56M
23.20%110.37M
7.62%107.11M
-5.86%104.44M
-52.87%85.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-36.00%64.98M
12.77%67.42M
-53.91%67.50M
-56.23%64.70M
-31.26%101.54M
-15.17%59.78M
99.45%146.44M
-14.06%147.84M
1.91%147.71M
-2.67%70.48M
-8.42%73.42M
93.76%172.03M
99.94%144.94M
7.05%72.41M
8.11%80.17M
108.20%88.79M
71.37%72.49M
70.48%67.64M
63.04%74.16M
-57.91%42.65M
Tổng tài sản
3.92%901.26M
10.34%902.16M
10.37%926.96M
11.09%957.39M
-0.28%867.27M
-7.01%817.59M
0.42%839.83M
-2.34%861.81M
0.78%869.72M
-0.08%879.20M
-5.17%836.33M
-1.85%882.49M
4.09%862.99M
3.38%879.88M
-3.27%881.93M
-3.27%899.17M
-12.67%829.10M
-12.64%851.15M
-7.83%911.77M
-12.11%929.59M
Tổng các khoản nợ
21.44%445.32M
47.89%456.64M
41.30%465.84M
40.59%472.35M
7.53%366.68M
-9.42%308.77M
8.67%329.69M
1.65%335.96M
11.09%340.99M
0.29%340.89M
-17.58%303.39M
-18.05%330.49M
-9.00%306.96M
-3.69%339.90M
1.11%368.12M
9.91%403.27M
-9.38%337.32M
-5.94%352.93M
1.48%364.07M
-12.68%366.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.92%455.94M
-12.44%445.52M
-9.61%461.12M
-7.76%485.05M
-5.32%500.58M
-5.48%508.81M
-4.28%510.14M
-4.74%525.85M
-4.91%528.73M
-0.31%538.30M
3.72%532.94M
11.31%552.00M
13.06%556.02M
8.38%539.98M
-6.19%513.81M
-11.87%495.90M
-14.79%491.78M
-16.84%498.22M
-13.13%547.70M
-11.73%562.67M
Thu nhập hoạt động ròng
3602.83%29.74M
-33.00%15.40M
-88.80%3.90M
-95.81%1.37M
-102.26%-849.00K
71.89%22.98M
29.21%34.83M
-31.78%32.76M
-26.44%37.59M
-67.02%13.37M
1201.47%26.95M
1000.60%48.02M
692.19%51.10M
689.02%40.54M
85.30%-2.45M
15.12%-5.33M
41.07%-8.63M
52.29%-6.88M
-333.82%-16.65M
-107.63%-6.28M
Đầu tư ròng
415.23%50.40M
1551.16%1.25M
91.08%-42.00K
-5157.65%-98.69M
5358.60%9.78M
99.88%-86.00K
-243.80%-471.00K
-1343.85%-1.88M
14.29%-186.00K
-565.09%-73.19M
-100.89%-137.00K
99.77%-130.00K
-101.81%-217.00K
31.75%15.74M
216.91%15.41M
-4887.77%-57.51M
1220.90%12.02M
193.31%11.94M
-274.44%-13.18M
-52.11%-1.15M
Tài chính thuần
-190.11%-44.94M
-38.24%-38.61M
8.00%-30.61M
366.10%88.35M
341.49%49.87M
-246.31%-27.93M
39.72%-33.27M
-406.96%-33.20M
61.05%-20.65M
143.33%19.09M
-345.36%-55.20M
-110.26%-6.55M
-3310.96%-53.01M
-2617.31%-44.05M
-149.33%-12.39M
726.12%63.80M
140.41%1.65M
-90.79%1.75M
138.81%25.13M
127.67%7.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tổng doanh thu đạt 291.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 349.74M.

Tài sản ngắn hạn của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tài sản ngắn hạn là 150.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.75.

Tổng tài sản của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nordic American Tankers Ltd là 902.16M, bao gồm 150.87M tài sản ngắn hạn và 751.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tổng nghĩa vụ của Nordic American Tankers Ltd là 456.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nordic American Tankers Ltd là 445.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nordic American Tankers Ltd là 29.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.55.

Giá trị đầu tư ròng của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nordic American Tankers Ltd là -87.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3247.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nordic American Tankers Ltd là 68.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.01.

Thu nhập ròng của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, lợi nhuận ròng là 12.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.69.

Biên lợi nhuận ròng của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.46.

Biên lợi nhuận gộp của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, biên lợi nhuận gộp là 19.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 29.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.