tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Starbucks Corp

SBUX
90.370USD
-0.060-0.07%
Đóng cửa 04/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
136.02BVốn hóa
75.07P/E TTM

Starbucks Corp

90.370
-0.060-0.07%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Starbucks Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Starbucks Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 42 trên tổng số 122 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 99.87.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Starbucks Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
42 / 122
Xếp hạng tổng thể
141 / 4535
Ngành
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Starbucks Corp

Điểm mạnhRủi ro
Starbucks Corporations is a roaster, marketer, and retailer of specialty coffee globally. Its North America segment includes the United States and Canada. Its International segment includes China, Japan, Asia Pacific, Europe, Middle East and Africa, Latin America, and the Caribbean. Its North America and International segments include both Company-operated and licensed stores. The Channel Development segment includes roasted whole bean and ground coffees, Starbucks-branded single-serve products, a variety of ready-to-drink beverages, such as Frappuccino and Starbucks Doubleshot, foodservice products, and other branded products sold outside the Company-operated and licensed stores. A large portion of its Channel Development business operates under a licensed model of the Global Coffee Alliance with Nestle, while its global ready-to-drink businesses operate under collaborative relationships with PepsiCo, Inc., Tingyi-Ashi Beverages Holding Co., Ltd., Arla Foods amba, Nestle, and others.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 37.18B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 150.02%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 150.02%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 75.07, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 964.22M, giảm 6.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 30.08K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 42 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
99.870
Giá mục tiêu
+11.47%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm tài chính hiện tại của Starbucks Corp là 8.84, xếp hạng 8 trong tổng số 122 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 9.57B, phản ánh mức tăng 0.00% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 0.08% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.84
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.97

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.12

Tiềm năng tăng trưởng

9.74

Lợi nhuận cổ đông

8.37

Định giá công ty của Starbucks Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm số định giá hiện tại của Starbucks Corp là 5.09, xếp hạng 118 trong tổng số 122 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 75.07, thấp hơn 12.25% so với mức đỉnh gần đây là 84.27 và cao hơn 73.50% so với mức đáy gần đây là 19.89.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.09
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 42/122
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Starbucks Corp là 6.83, xếp hạng 87 trên tổng số 122 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Mức giá mục tiêu trung bình là 95.00, với mức cao là 115.00 và mức thấp là 67.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.83
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 42 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
99.870
Giá mục tiêu
+11.47%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

44
Tổng
12
Trung bình
15
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Starbucks Corp
SBUX
42
Chipotle Mexican Grill Inc
CMG
39
McDonald's Corp
MCD
39
Domino's Pizza Inc
DPZ
35
Darden Restaurants Inc
DRI
33
Yum! Brands Inc
YUM
31
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của Starbucks Corp là 7.02, xếp hạng 69 trên tổng số 122 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 100.01 và mức hỗ trợ tại 83.17, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.05
Thay đổi giá
-0.03

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.249
Bán
RSI(14)
42.045
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
42.362
Mua
ATR(14)
2.937
Biến động cao
CCI(14)
-61.501
Trung lập
Williams %R
66.643
Bán
TRIX(12,20)
-0.350
Bán
StochRSI(14)
98.865
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
88.784
Mua
MA10
90.620
Bán
MA20
94.519
Bán
MA50
95.586
Bán
MA100
91.030
Bán
MA200
89.531
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Starbucks Corp là 7.00, xếp hạng 49 trên tổng số 122 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 84.63%, tương ứng mức giảm 1.23% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 113.88M cổ phần, chiếm 10.00% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.81% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
113.89M
+0.86%
Capital World Investors
77.72M
+1.92%
Capital Research Global Investors
85.46M
+11.44%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
51.75M
+4.94%
State Street Investment Management (US)
47.54M
+0.06%
Geode Capital Management, L.L.C.
26.15M
+1.17%
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
25.51M
+7.07%
Fidelity Management & Research Company LLC
26.64M
-10.05%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
11.72M
+11.02%
Capital International Investors
14.69M
+22.51%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Starbucks Corp là 9.05, xếp hạng 15 trên tổng số 122 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Giá trị beta của công ty là 0.92. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.05
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.92
VaR
+2.74%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+19.06%
Biến động 240 ngày
+32.54%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.22%
120 ngày
+4.94%
5 năm
+24.50%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.03%
120 ngày
-5.03%
5 năm
-15.88%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.73
120 ngày
+0.99
5 năm
+0.08

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.06%
3 năm
+32.38%
5 năm
+44.55%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.57
3 năm
-0.16
5 năm
-0.09
Độ lệch
240 ngày
+0.12
3 năm
+1.90
5 năm
+1.30

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+32.54%
5 năm
+30.08%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.70%
5 năm
+2.45%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+168.83%
240 ngày
+168.83%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+25.30%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.01%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.82%
120 ngày
+0.92%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-15.94%
60 ngày
-8.60%
120 ngày
+2.22%

Đối tác

Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
Starbucks Corp
Starbucks Corp
SBUX
7.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Onespaworld Holdings Ltd
Onespaworld Holdings Ltd
OSW
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viking Holdings Ltd
Viking Holdings Ltd
VIK
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Restaurant Brands International Inc
Restaurant Brands International Inc
QSR
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Churchill Downs Inc
Churchill Downs Inc
CHDN
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Boyd Gaming Corp
Boyd Gaming Corp
BYD
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI