Ngày công bố lợi nhuận của Royal Caribbean Cruises Ltd
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
17.93B
8.80%
EPS(YoY)
15.75
42.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-21
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tổng doanh thu đạt 17.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.80.
Tài sản ngắn hạn của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.68.
Tổng tài sản của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tổng tài sản của Royal Caribbean Cruises Ltd là 41.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.27.
Tổng nghĩa vụ của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tổng nghĩa vụ của Royal Caribbean Cruises Ltd là 31.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.95.
Tổng vốn chủ sở hữu của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Royal Caribbean Cruises Ltd là 10.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.45.
Giá trị đầu tư ròng của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, giá trị đầu tư ròng của Royal Caribbean Cruises Ltd là -5.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.44.
Giá trị huy động vốn ròng của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Royal Caribbean Cruises Ltd là -1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.03.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.87.
Biên lợi nhuận ròng của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, biên lợi nhuận ròng là 23.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.18.
Biên lợi nhuận gộp của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, biên lợi nhuận gộp là 39.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.30.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 48.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.95.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Royal Caribbean Cruises Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Caribbean Cruises Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.22.