tradingkey.logo

Rogers Communications Inc

RCI
37.810USD
-0.760-1.97%
Đóng cửa 01/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.43BVốn hóa
4.06P/E TTM

Rogers Communications Inc

37.810
-0.760-1.97%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Rogers Communications Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Rogers Communications Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 16 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 57.34.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Rogers Communications Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
16 / 51
Xếp hạng tổng thể
143 / 4540
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Rogers Communications Inc

Điểm mạnhRủi ro
Rogers Communications Inc. is a diversified Canadian communications and media company. The Company operates in three segments: Wireless, Cable, and Media. The wireless segment provides wireless telecommunications operations for Canadian consumers and businesses. The cable segment is engaged in cable telecommunications operations, including Internet, television, and other video, satellite, telephony, and smart home monitoring services for Canadian consumers and businesses, and network connectivity through its fiber network and data center assets to support a range of voice, data, networking, hosting, and cloud-based services for the business, public sector, and carrier wholesale markets. The media segment offers a diversified portfolio of media properties, including sports media and entertainment, television and radio broadcasting, specialty channels, multi-platform shopping, and digital media.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 15.82B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 61.59%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 61.59%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 4.15, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 293.08M, giảm 0.63% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.01.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
57.341
Giá mục tiêu
+56.41%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Rogers Communications Inc là 5.93, xếp hạng 47 trong tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.50B, phản ánh mức tăng 18.88% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 40.57% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.93
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.72

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.18

Hiệu quả hoạt động

6.22

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

5.53

Định giá công ty của Rogers Communications Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Rogers Communications Inc là 7.60, xếp hạng 26 trong tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 4.15, thấp hơn 1116.95% so với mức đỉnh gần đây là 50.44 và cao hơn 7.44% so với mức đáy gần đây là 3.84.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.60
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 16/51
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Rogers Communications Inc là 7.33, xếp hạng 20 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Mức giá mục tiêu trung bình là 57.00, với mức cao là 71.00 và mức thấp là 48.21.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
57.341
Giá mục tiêu
+56.41%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

28
Tổng
4
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Rogers Communications Inc
RCI
12
Comcast Ord Shs Class A When Issued
CMCSV
32
Comcast Corp
CMCSA
32
T-Mobile US Inc
TMUS
31
AT&T Inc
T
28
AST SpaceMobile Inc
ASTS
12
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Rogers Communications Inc là 9.38, xếp hạng 12 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 39.70 và mức hỗ trợ tại 36.39, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.89
Thay đổi giá
2.49

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.400
Trung lập
RSI(14)
56.971
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
73.041
Trung lập
ATR(14)
0.813
Biến động cao
CCI(14)
169.843
Mua
Williams %R
25.680
Mua
TRIX(12,20)
-0.030
Bán
StochRSI(14)
63.060
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
37.164
Mua
MA10
36.886
Mua
MA20
36.739
Mua
MA50
37.200
Mua
MA100
36.999
Mua
MA200
33.564
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Rogers Control Trust
38.94M
--
Fidelity Investments Canada ULC
35.05M
+3.32%
RBC Global Asset Management Inc.
13.94M
+3.79%
BMO Asset Management Inc.
12.87M
-6.43%
CIBC World Markets Inc.
12.57M
-24.29%
RBC Dominion Securities, Inc.
9.89M
+28.78%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
9.89M
+2.94%
Beutel, Goodman & Company Ltd.
9.78M
-5.10%
1832 Asset Management L.P.
8.64M
+26.08%
National Bank of Canada
8.52M
-19.77%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Rogers Communications Inc là 9.56, xếp hạng 5 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá trị beta của công ty là 0.78. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.56
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.80
VaR
+2.16%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+17.81%
Biến động 240 ngày
+22.82%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.28%
120 ngày
+6.28%
5 năm
+6.28%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.53%
120 ngày
-3.20%
5 năm
-5.84%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.31
120 ngày
+1.72
5 năm
+0.05

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+17.81%
3 năm
+52.60%
5 năm
+61.34%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.05
3 năm
-0.08
5 năm
-0.07
Độ lệch
240 ngày
+0.16
3 năm
-0.22
5 năm
-0.16

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+22.82%
5 năm
+21.43%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.67%
5 năm
+2.05%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+291.74%
240 ngày
+291.74%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+15.61%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+15.04%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.25%
120 ngày
+0.24%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-0.90%
60 ngày
+49.47%
120 ngày
+39.29%

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
Rogers Communications Inc
Rogers Communications Inc
RCI
7.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
8.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PLDT Inc
PLDT Inc
PHI
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
KT Corp
KT Corp
KT
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AT&T Inc
AT&T Inc
T
8.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI