Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-mwh
/
MWH.NB
MWH
Thêm vào danh sách theo dõi
28.280
USD
-0.130
-0.46%
Giờ giao dịch (ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch (ET)
5.73B
Vốn hóa
51.49
P/E TTM
MWH.NB
28.280
-0.130
-0.46%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Ngày công bố lợi nhuận của MWH.NB
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.49B
34.78%
EPS(YoY)
0.75
1403.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-19
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tổng doanh thu đạt 2.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.78.
Tài sản ngắn hạn của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tài sản ngắn hạn là 899.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.86.
Tổng tài sản của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tổng tài sản của MWH.NB là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.88.
Tổng nghĩa vụ của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tổng nghĩa vụ của MWH.NB là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.49.
Tổng vốn chủ sở hữu của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tổng vốn chủ sở hữu của MWH.NB là 455.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.70.
Giá trị đầu tư ròng của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, giá trị đầu tư ròng của MWH.NB là -76.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -828.07.
Giá trị huy động vốn ròng của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, giá trị huy động vốn ròng của MWH.NB là -68.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.31.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1403.42.
Biên lợi nhuận ròng của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, biên lợi nhuận ròng là 6.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1019.22.
Biên lợi nhuận gộp của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, biên lợi nhuận gộp là 16.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.41.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.87.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1289.66.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1302.61.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MWH.NB là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MWH.NB, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 195.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.06.