tradingkey.logo

Delta Air Lines Inc

DAL
67.925USD
-1.025-1.49%
Đóng cửa 01/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.35BVốn hóa
8.79P/E TTM

Delta Air Lines Inc

67.925
-1.025-1.49%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Delta Air Lines Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-22

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Delta Air Lines Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 6 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 81.93.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Delta Air Lines Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
6 / 21
Xếp hạng tổng thể
121 / 4546
Ngành
Dịch vụ vận chuyển hành khách

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Delta Air Lines Inc

Điểm mạnhRủi ro
Delta Air Lines, Inc. provides scheduled air transportation for passengers and cargo throughout the United States and around the world. The Company has hubs and markets in Amsterdam, Atlanta, Bogota, Boston, Detroit, Lima, London-Heathrow, Los Angeles, Mexico City, Minneapolis-St. Paul, New York-JFK and LaGuardia, Paris-Charles de Gaulle, Salt Lake City, Santiago (Chile), Sao Paulo, Seattle, Seoul-Incheon, and Tokyo. Its segments include Airline and Refinery. Its airline segment is managed as a single business unit that provides scheduled air transportation for passengers and cargo throughout the United States and around the world and includes its loyalty program, as well as other ancillary businesses. Its refinery segment operates for the benefit of the airline segment by providing jet fuel to the airline segment from its own production and through jet fuel obtained through agreements with third parties. The refinery's production consists of jet fuel as well as non-jet fuel products.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 63.36B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 9.37%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 2.17, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 540.82M, tăng 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 8.84K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.30.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
81.928
Giá mục tiêu
+21.45%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-22

Điểm tài chính hiện tại của Delta Air Lines Inc là 7.27, xếp hạng 11 trong tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 16.00B, phản ánh mức tăng 2.85% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 44.60% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.27
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.08

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.07

Hiệu quả hoạt động

7.14

Tiềm năng tăng trưởng

6.98

Lợi nhuận cổ đông

9.07

Định giá công ty của Delta Air Lines Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-22

Điểm số định giá hiện tại của Delta Air Lines Inc là 8.94, xếp hạng 2 trong tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 8.93, thấp hơn 116.36% so với mức đỉnh gần đây là 19.31 và cao hơn 42.57% so với mức đáy gần đây là 5.13.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.94
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 6/21
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-22

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Delta Air Lines Inc là 8.44, xếp hạng 3 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Mức giá mục tiêu trung bình là 73.70, với mức cao là 90.00 và mức thấp là 33.40.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.44
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
81.928
Giá mục tiêu
+18.82%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
12
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Delta Air Lines Inc
DAL
27
Southwest Airlines Co
LUV
26
American Airlines Group Inc
AAL
26
United Airlines Holdings Inc
UAL
26
JetBlue Airways Corp
JBLU
17
Alaska Air Group Inc
ALK
17
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-22

Điểm số động lượng giá hiện tại của Delta Air Lines Inc là 7.07, xếp hạng 14 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 72.46 và mức hỗ trợ tại 66.15, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.05
Thay đổi giá
0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.153
Trung lập
RSI(14)
46.024
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
28.166
Trung lập
ATR(14)
2.457
Biến động thấp
CCI(14)
-123.066
Bán
Williams %R
82.409
Quá bán
TRIX(12,20)
0.062
Bán
StochRSI(14)
18.621
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
68.750
Bán
MA10
69.625
Bán
MA20
70.119
Bán
MA50
66.927
Mua
MA100
62.972
Mua
MA200
56.755
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-22

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Delta Air Lines Inc là 7.00, xếp hạng 11 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 85.97%, tương ứng mức giảm 0.55% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 74.29M cổ phần, chiếm 11.38% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.97% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
74.29M
-0.28%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
32.03M
-0.13%
Sanders Capital, LLC
29.53M
-2.78%
Capital International Investors
23.20M
-6.98%
State Street Investment Management (US)
23.00M
-0.27%
Fidelity Management & Research Company LLC
18.56M
+90.71%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
18.29M
-9.41%
Geode Capital Management, L.L.C.
17.21M
+2.70%
Harris Associates L.P.
Star Investors
13.52M
-3.75%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
10.33M
-9.47%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-22

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ vận chuyển hành khách. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Delta Air Lines Inc là 7.46, xếp hạng 6 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Giá trị beta của công ty là 1.37. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.46
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.37
VaR
+3.74%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+47.34%
Biến động 240 ngày
+48.16%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.19%
120 ngày
+9.23%
5 năm
+23.38%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.87%
120 ngày
-4.87%
5 năm
-12.78%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.95
120 ngày
+1.59
5 năm
+0.39

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+47.34%
3 năm
+48.05%
5 năm
+48.05%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.03
3 năm
+0.55
5 năm
+0.18
Độ lệch
240 ngày
+1.60
3 năm
+1.23
5 năm
+0.68

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+48.16%
5 năm
+40.08%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.11%
5 năm
+2.17%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+315.32%
240 ngày
+315.32%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+28.24%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+24.60%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.42%
120 ngày
+1.69%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-29.61%
60 ngày
-5.28%
120 ngày
+12.89%

Đối tác

Dịch vụ vận chuyển hành khách
Delta Air Lines Inc
Delta Air Lines Inc
DAL
7.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
SkyWest Inc
SkyWest Inc
SKYW
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Copa Holdings SA
Copa Holdings SA
CPA
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bristow Group Inc
Bristow Group Inc
VTOL
8.15 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Sun Country Airlines Holdings Inc
Sun Country Airlines Holdings Inc
SNCY
8.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
United Airlines Holdings Inc
United Airlines Holdings Inc
UAL
7.88 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI