tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Delta Air Lines Inc

DAL
Thêm vào danh sách theo dõi
82.520USD
+0.030+0.04%
Đóng cửa 05/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
54.22BVốn hóa
11.95P/E TTM

Delta Air Lines Inc

82.520
+0.030+0.04%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Delta Air Lines Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Delta Air Lines Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 4 trên tổng số 20 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 80.06.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Delta Air Lines Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
4 / 20
Xếp hạng tổng thể
65 / 4577
Ngành
Dịch vụ vận chuyển hành khách

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Delta Air Lines Inc

Điểm mạnhRủi ro
Delta Air Lines, Inc. provides scheduled air transportation for passengers and cargo throughout the United States and around the world. The Company has hubs and markets in Amsterdam, Atlanta, Bogota, Boston, Detroit, Lima, London-Heathrow, Los Angeles, Mexico City, Minneapolis-St. Paul, New York-JFK and LaGuardia, Paris-Charles de Gaulle, Salt Lake City, Santiago (Chile), Sao Paulo, Seattle, Seoul-Incheon, and Tokyo. Its segments include Airline and Refinery. Its airline segment is managed as a single business unit that provides scheduled air transportation for passengers and cargo throughout the United States and around the world and includes its loyalty program, as well as other ancillary businesses. Its refinery segment operates for the benefit of the airline segment by providing jet fuel to the airline segment from its own production and through jet fuel obtained through agreements with third parties. The refinery's production consists of jet fuel as well as non-jet fuel products.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 63.36B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 9.37%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 2.66, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 565.45M, giảm 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Manning & Napier Group, LLC
Nhà đầu tư ngôi sao Manning & Napier Group, LLC nắm giữ 137.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.20.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
80.061
Giá mục tiêu
+0.85%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-28

Điểm tài chính hiện tại của Delta Air Lines Inc là 6.94, xếp hạng 8 trong tổng số 20 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 15.85B, phản ánh mức tăng 12.92% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 220.42% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.94
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.86

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.54

Hiệu quả hoạt động

7.86

Tiềm năng tăng trưởng

8.15

Lợi nhuận cổ đông

9.31

Định giá công ty của Delta Air Lines Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-28

Điểm số định giá hiện tại của Delta Air Lines Inc là 8.94, xếp hạng 2 trong tổng số 20 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 11.94, thấp hơn 61.74% so với mức đỉnh gần đây là 19.31 và cao hơn 57.07% so với mức đáy gần đây là 5.13.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.94
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 4/20
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Delta Air Lines Inc là 8.36, xếp hạng 3 trên tổng số 20 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Mức giá mục tiêu trung bình là 73.70, với mức cao là 90.00 và mức thấp là 33.40.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.36
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
80.496
Giá mục tiêu
-2.42%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
12
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Delta Air Lines Inc
DAL
28
Southwest Airlines Co
LUV
26
American Airlines Group Inc
AAL
26
United Airlines Holdings Inc
UAL
26
JetBlue Airways Corp
JBLU
19
Alaska Air Group Inc
ALK
18
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-28

Điểm số động lượng giá hiện tại của Delta Air Lines Inc là 9.67, xếp hạng 2 trên tổng số 20 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 88.48 và mức hỗ trợ tại 71.78, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.62
Thay đổi giá
0.05

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
2.266
Mua
RSI(14)
73.939
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
90.572
Quá mua
ATR(14)
2.662
Biến động cao
CCI(14)
152.873
Mua
Williams %R
7.909
Quá mua
TRIX(12,20)
0.447
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
79.094
Mua
MA10
74.937
Mua
MA20
72.922
Mua
MA50
69.660
Mua
MA100
68.680
Mua
MA200
65.129
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-28

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
32.40M
+1.15%
Sanders Capital, LLC
29.58M
+0.18%
Fidelity Management & Research Company LLC
24.63M
+32.66%
Capital International Investors
24.21M
+4.36%
State Street Investment Management (US)
23.16M
+0.72%
Harris Associates L.P.
Star Investors
19.67M
+45.44%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
17.59M
-3.83%
Geode Capital Management, L.L.C.
17.41M
+1.18%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ vận chuyển hành khách. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Delta Air Lines Inc là 7.46, xếp hạng 6 trên tổng số 20 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Giá trị beta của công ty là 1.29. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.46
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.29
VaR
+3.78%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+23.11%
Biến động 240 ngày
+44.52%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.39%
120 ngày
+9.39%
5 năm
+23.38%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.95%
120 ngày
-6.82%
5 năm
-12.78%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.60
120 ngày
+1.39
5 năm
+0.59

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+23.11%
3 năm
+48.05%
5 năm
+48.05%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.98
3 năm
+0.54
5 năm
+0.44
Độ lệch
240 ngày
+0.86
3 năm
+1.23
5 năm
+0.68

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+44.52%
5 năm
+41.32%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.79%
5 năm
+1.94%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+264.63%
240 ngày
+264.63%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+46.06%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.48%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.77%
120 ngày
+1.51%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-20.32%
60 ngày
+20.43%
120 ngày
+2.25%

Đối tác

Dịch vụ vận chuyển hành khách
Delta Air Lines Inc
Delta Air Lines Inc
DAL
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Copa Holdings SA
Copa Holdings SA
CPA
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
United Airlines Holdings Inc
United Airlines Holdings Inc
UAL
8.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Allegiant Travel Co
Allegiant Travel Co
ALGT
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
SkyWest Inc
SkyWest Inc
SKYW
8.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Southwest Airlines Co
Southwest Airlines Co
LUV
7.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI