tradingkey.logo

Agilent Technologies Inc

A
133.270USD
-0.600-0.45%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.72BVốn hóa
29.05P/E TTM

Agilent Technologies Inc

133.270
-0.600-0.45%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Agilent Technologies Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Agilent Technologies Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 16 trên tổng số 205 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 168.28.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Agilent Technologies Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
16 / 205
Xếp hạng tổng thể
89 / 4540
Ngành
Thiết bị và vật tư y tế

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

20°C

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Agilent Technologies Inc

Điểm mạnhRủi ro
Agilent Technologies, Inc. specializes in life sciences, diagnostics and applied markets, providing application-focused solutions that include instruments, software, services and consumables for the entire laboratory workflow. Its segments include Life Sciences and Diagnostics Markets, Agilent CrossLab and Applied Markets. Life Sciences and Diagnostics Markets segment comprises seven areas of activity. It offers active pharmaceutical ingredients for oligo-based therapeutics as well as solutions that include reagents, instruments, software and consumables. Agilent CrossLab segment offers a services and consumables portfolio that spans the entire lab, in addition to software and laboratory automation solutions, which are designed to enhance customer outcomes. Applied Markets segment offers application-focused solutions that include instruments and software that enable customers to identify, quantify and analyze the physical and biological properties of substances and products.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 21.55%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 21.55%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 29.05, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 261.01M, giảm 0.05% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 6.10K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 23 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
168.281
Giá mục tiêu
+23.78%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Agilent Technologies Inc là 8.77, xếp hạng 31 trong tổng số 205 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.86B, phản ánh mức tăng 9.41% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 23.65% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.77
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.36

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.64

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.84

Định giá công ty của Agilent Technologies Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Agilent Technologies Inc là 6.45, xếp hạng 161 trong tổng số 205 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 29.05, thấp hơn 350.17% so với mức đỉnh gần đây là 130.76 và cao hơn 21.83% so với mức đáy gần đây là 22.71.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.45
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 16/205
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Agilent Technologies Inc là 7.74, xếp hạng 113 trên tổng số 205 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Mức giá mục tiêu trung bình là 167.50, với mức cao là 185.00 và mức thấp là 149.86.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.74
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 23 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
168.281
Giá mục tiêu
+23.78%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

90
Tổng
4
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Agilent Technologies Inc
A
23
Intuitive Surgical Inc
ISRG
36
Boston Scientific Corp
BSX
36
Edwards Lifesciences Corp
EW
34
Veeva Systems Inc
VEEV
33
Thermo Fisher Scientific Inc
TMO
29
1
2
3
...
18

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Agilent Technologies Inc là 6.83, xếp hạng 77 trên tổng số 205 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 145.70 và mức hỗ trợ tại 125.23, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.47
Thay đổi giá
0.36

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.995
Bán
RSI(14)
36.019
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
16.231
Trung lập
ATR(14)
3.896
Biến động thấp
CCI(14)
-111.102
Bán
Williams %R
82.214
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.162
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
134.758
Bán
MA10
137.249
Bán
MA20
140.968
Bán
MA50
142.758
Bán
MA100
140.176
Bán
MA200
127.636
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Agilent Technologies Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 205 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 94.90%, tương ứng mức giảm 0.44% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 33.91M cổ phần, chiếm 11.96% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.08% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
33.91M
+0.12%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
14.95M
+0.62%
MFS Investment Management
11.51M
-5.59%
State Street Investment Management (US)
12.44M
-0.10%
Wellington Management Company, LLP
9.38M
+4.84%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
8.15M
-0.17%
Geode Capital Management, L.L.C.
7.40M
+1.11%
Generation Investment Management LLP
Star Investors
6.36M
+10.08%
Pictet Asset Management Ltd.
5.26M
+10.17%
DWS Investment GmbH
4.55M
+19.48%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và vật tư y tế. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Agilent Technologies Inc là 8.87, xếp hạng 16 trên tổng số 205 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá trị beta của công ty là 1.30. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.87
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.30
VaR
+2.88%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+28.09%
Biến động 240 ngày
+32.01%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.27%
120 ngày
+7.97%
5 năm
+8.72%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.58%
120 ngày
-3.58%
5 năm
-9.66%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.95
120 ngày
+1.27
5 năm
+0.16

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+28.09%
3 năm
+35.79%
5 năm
+44.62%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.11
3 năm
-0.00
5 năm
+0.00
Độ lệch
240 ngày
+0.35
3 năm
+0.07
5 năm
+0.17

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+32.01%
5 năm
+30.64%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.56%
5 năm
+2.50%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+262.92%
240 ngày
+262.92%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+19.56%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+18.38%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.60%
120 ngày
+0.71%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-22.45%
60 ngày
-5.23%
120 ngày
+10.69%

Đối tác

Thiết bị và vật tư y tế
Agilent Technologies Inc
Agilent Technologies Inc
A
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
LivaNova PLC
LivaNova PLC
LIVN
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cencora Inc
Cencora Inc
COR
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AxoGen Inc
AxoGen Inc
AXGN
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcon AG
Alcon AG
ALC
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Boston Scientific Corp
Boston Scientific Corp
BSX
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI