tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Natural Alternatives International Inc

NAII
Thêm vào danh sách theo dõi
2.290USD
-0.110-4.58%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NAII

Theo dõi tình hình tài chính của Natural Alternatives International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Natural Alternatives International Inc

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.72/--
Doanh thu / Dự báo
35.48M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
129.86M
14.12%
EPS(YoY)
-2.28
-85.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-94.50%-0.72
-14.83%-0.42
85.53%-0.05
-279.47%-1.20
-36.78%-0.37
29.49%-0.37
-181.84%-0.33
-190.97%-0.32
34.31%-0.27
-269.81%-0.52
-166.79%-0.12
--0.35
---0.41
--0.31
--0.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.35%35.48M
2.10%34.80M
13.82%37.73M
14.84%33.87M
14.44%28.77M
35.22%34.08M
-2.41%33.15M
-17.84%29.49M
-23.13%25.14M
-40.41%25.20M
-21.23%33.97M
-31.66%35.89M
-22.83%32.70M
12.11%42.30M
12.49%43.13M
18.33%52.53M
-8.52%42.37M
-21.54%37.73M
-3.49%38.34M
26.48%44.39M
Lợi nhuận ròng
-97.21%-4.31M
-16.52%-2.55M
85.32%-291.00K
-285.06%-7.22M
-38.53%-2.19M
28.63%-2.19M
-185.18%-1.98M
-192.00%-1.87M
33.73%-1.58M
-269.33%-3.07M
-166.00%-695.00K
-34.40%2.04M
-195.09%-2.38M
-1.84%1.81M
-67.66%1.05M
4.83%3.10M
30.69%2.50M
-49.15%1.85M
44.20%3.26M
64.74%2.96M
Biên lợi nhuận ròng
-59.88%-12.15%
-14.12%-7.34%
87.10%-0.77%
-235.29%-21.31%
-21.05%-7.60%
47.22%-6.43%
-192.23%-5.98%
-211.98%-6.35%
13.78%-6.28%
-384.18%-12.18%
-183.80%-2.05%
--5.68%
---7.28%
--4.29%
--2.44%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-83.00%1.08%
46.18%7.16%
71.02%11.65%
116.92%10.44%
-16.98%6.35%
218.94%4.90%
-26.21%6.81%
-66.77%4.81%
81.71%7.65%
-89.55%1.54%
-25.85%9.23%
--14.48%
--4.21%
--14.69%
--12.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
70.00%12.08%
5.47%9.51%
-20.16%7.21%
-8.35%7.13%
17.02%7.10%
49.89%9.02%
53.16%9.03%
9.66%7.78%
-53.24%6.07%
-12.40%6.02%
-32.85%5.89%
--7.09%
--12.98%
--6.87%
--8.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.35%35.48M
2.10%34.80M
13.82%37.73M
14.84%33.87M
14.44%28.77M
35.22%34.08M
-2.41%33.15M
-17.84%29.49M
-23.13%25.14M
-40.41%25.20M
-21.23%33.97M
-31.66%35.89M
-22.83%32.70M
12.11%42.30M
12.49%43.13M
18.33%52.53M
-8.52%42.37M
-21.54%37.73M
-3.49%38.34M
26.48%44.39M
Lợi nhuận hoạt động
-91.14%-4.01M
33.56%-1.85M
115.47%284.00K
78.46%-544.00K
-7.58%-2.10M
20.87%-2.78M
-237.50%-1.84M
-179.55%-2.52M
21.54%-1.95M
-241.37%-3.51M
-135.28%-544.00K
-15.94%3.17M
-175.99%-2.49M
3.50%2.48M
-63.53%1.54M
8.04%3.78M
21.26%3.27M
-55.47%2.40M
102.78%4.23M
68.76%3.50M
Lợi nhuận ròng
-97.21%-4.31M
-16.52%-2.55M
85.32%-291.00K
-285.06%-7.22M
-38.53%-2.19M
28.63%-2.19M
-185.18%-1.98M
-192.00%-1.87M
33.73%-1.58M
-269.33%-3.07M
-166.00%-695.00K
-34.40%2.04M
-195.09%-2.38M
-1.84%1.81M
-67.66%1.05M
4.83%3.10M
30.69%2.50M
-49.15%1.85M
44.20%3.26M
64.74%2.96M
Tài sản ngắn hạn
9.36%63.99M
5.07%61.52M
4.11%65.05M
-3.79%59.28M
7.65%58.52M
7.64%58.55M
8.18%62.48M
8.07%61.61M
-17.99%54.36M
-13.73%54.39M
-22.38%57.75M
-25.72%57.01M
-15.24%66.29M
-10.64%63.05M
-1.11%74.40M
-4.48%76.75M
1.27%78.21M
-15.41%70.56M
-12.93%75.24M
1.68%80.35M
Tổng nợ ngắn hạn
67.82%39.13M
51.73%32.85M
38.75%33.90M
22.75%28.80M
70.83%23.31M
61.41%21.65M
58.28%24.43M
47.73%23.46M
-46.62%13.65M
-27.69%13.41M
-42.36%15.44M
-31.71%15.88M
4.92%25.57M
12.49%18.55M
29.87%26.78M
5.39%23.26M
4.12%24.37M
-49.56%16.49M
-44.46%20.62M
-20.62%22.07M
Tổng tài sản
-0.04%154.88M
-1.81%153.30M
-2.68%156.94M
-6.41%151.94M
1.13%154.94M
0.25%156.13M
0.64%161.27M
21.01%162.34M
6.45%153.21M
10.78%155.73M
7.14%160.25M
-8.12%134.15M
6.23%143.93M
10.38%140.58M
13.17%149.57M
21.38%146.00M
14.37%135.49M
1.47%127.36M
2.81%132.16M
0.06%120.28M
Tổng các khoản nợ
17.17%91.77M
12.04%86.25M
8.43%87.92M
4.72%83.51M
13.33%78.33M
9.55%76.99M
13.51%81.08M
75.73%79.75M
20.57%69.11M
37.67%70.28M
19.64%71.44M
-21.05%45.38M
13.71%57.32M
18.84%51.05M
25.29%59.71M
43.00%57.48M
18.79%50.41M
-19.00%42.96M
-17.01%47.66M
-17.67%40.20M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.63%63.11M
-15.28%67.05M
-13.92%69.02M
-17.15%68.43M
-8.89%76.62M
-7.39%79.14M
-9.72%80.19M
-6.96%82.59M
-2.89%84.10M
-4.55%85.45M
-1.16%88.81M
0.28%88.77M
1.80%86.61M
6.08%89.53M
6.33%89.86M
10.54%88.52M
11.91%85.08M
16.43%84.40M
18.80%84.50M
12.20%80.08M
Thu nhập hoạt động ròng
-58.23%2.50M
-17208.11%-6.33M
-16.85%-4.02M
223.11%3.35M
265.37%5.99M
-89.37%37.00K
-176.58%-3.44M
-136.28%-2.72M
13.82%-3.62M
-95.80%348.00K
198.60%4.50M
-14.35%7.49M
-214.30%-4.21M
157.69%8.29M
-20.76%-4.56M
81.90%8.74M
-67.49%3.68M
-29.61%3.22M
-3532.73%-3.78M
426.34%4.81M
Đầu tư ròng
-37.16%-1.10M
11.55%-934.00K
-242.19%-1.03M
-40.72%-1.46M
-190.58%-802.00K
-146.15%-1.06M
76.45%-301.00K
-274.64%-1.03M
82.67%-276.00K
88.80%-429.00K
83.55%-1.28M
94.50%-276.00K
12.42%-1.59M
-194.69%-3.83M
57.60%-7.77M
-534.64%-5.02M
-49.47%-1.82M
16.24%-1.30M
-1138.61%-18.32M
28.03%-791.00K
Tài chính thuần
224.58%4.04M
790.51%3.27M
-75.40%472.00K
-105.29%-176.00K
-1026.04%-3.24M
-549.32%-474.00K
2728.77%1.92M
136.26%3.33M
-103.35%-288.00K
98.19%-73.00K
-102.57%-73.00K
-1867.60%-9.17M
425.56%8.59M
-55.38%-4.03M
-71.62%2.83M
-1764.29%-466.00K
75.21%-2.64M
-47.61%-2.59M
673.15%9.99M
110.57%28.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, tổng doanh thu đạt 129.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.80M.

Tài sản ngắn hạn của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, tài sản ngắn hạn là 59.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.79.

Tổng tài sản của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Natural Alternatives International Inc là 151.94M, bao gồm 59.28M tài sản ngắn hạn và 92.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, tổng nghĩa vụ của Natural Alternatives International Inc là 83.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Natural Alternatives International Inc là 68.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Natural Alternatives International Inc là -7.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.93.

Giá trị đầu tư ròng của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, giá trị đầu tư ròng của Natural Alternatives International Inc là -3.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Natural Alternatives International Inc là -1.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.71.

Thu nhập ròng của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, lợi nhuận ròng là -13.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.10.

Biên lợi nhuận ròng của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.83.

Biên lợi nhuận gộp của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -17.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Natural Alternatives International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Natural Alternatives International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.