tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

My Size Inc

MYSZ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.420USD
+0.016+3.79%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MYSZ

Theo dõi tình hình tài chính của My Size Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của My Size Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.31/--
Doanh thu / Dự báo
2.39M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.36M
13.38%
EPS(YoY)
-1.87
57.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.14%-0.31
-36.02%-0.75
67.75%-0.40
88.59%-0.15
96.63%-0.51
82.88%-0.55
64.69%-1.25
69.81%-1.28
-12.09%-15.04
76.28%-3.20
---3.54
---4.23
---13.42
---13.49
---46.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
61.87%2.39M
127.15%3.31M
39.86%2.57M
1.36%2.01M
-50.44%1.48M
-48.59%1.46M
-14.70%1.84M
53.41%1.98M
314.44%2.98M
11.95%2.83M
196.97%2.16M
61.05%1.29M
78.22%720.00K
5779.07%2.53M
2241.94%726.00K
2570.00%801.00K
1396.30%404.00K
1333.33%43.00K
-64.77%31.00K
42.86%30.00K
Lợi nhuận ròng
-39.25%-1.48M
-320.56%-3.01M
-2.69%-1.33M
53.32%-450.00K
-4.33%-1.06M
45.13%-715.00K
-14.84%-1.30M
25.33%-964.00K
61.72%-1.02M
45.25%-1.30M
44.13%-1.13M
24.77%-1.29M
-21.30%-2.65M
12.34%-2.38M
-0.90%-2.03M
60.46%-1.72M
-50.17%-2.19M
-57.85%-2.71M
-19.95%-2.01M
-232.82%-4.34M
Biên lợi nhuận ròng
13.98%-61.65%
-85.15%-90.98%
26.57%-51.91%
53.95%-22.43%
-110.50%-71.67%
-6.73%-49.14%
-34.64%-70.69%
51.33%-48.71%
90.76%-34.05%
51.09%-46.04%
---52.50%
---100.08%
---368.61%
---94.15%
---307.09%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
38.27%39.26%
-44.09%13.52%
-8.79%39.23%
12.69%56.03%
-29.15%28.40%
-45.79%24.19%
-32.61%43.01%
23.59%49.72%
167.58%40.08%
263.94%44.63%
--63.82%
--40.23%
---59.31%
--12.26%
--16.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
476.93%13.84%
260.42%9.07%
87.66%8.01%
-77.32%1.74%
-79.99%2.40%
-44.44%2.52%
-4.03%4.27%
22.44%7.69%
103.13%11.99%
-17.08%4.53%
--4.45%
--6.28%
--5.90%
--5.46%
--3.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
61.87%2.39M
127.15%3.31M
39.86%2.57M
1.36%2.01M
-50.44%1.48M
-48.59%1.46M
-14.70%1.84M
53.41%1.98M
314.44%2.98M
11.95%2.83M
196.97%2.16M
61.05%1.29M
78.22%720.00K
5779.07%2.53M
2241.94%726.00K
2570.00%801.00K
1396.30%404.00K
1333.33%43.00K
-64.77%31.00K
42.86%30.00K
Lợi nhuận hoạt động
-32.64%-1.41M
-296.81%-2.74M
-100.89%-1.36M
49.60%-442.00K
1.03%-1.06M
24.92%-690.00K
38.91%-675.00K
43.56%-877.00K
57.02%-1.07M
61.03%-919.00K
44.05%-1.10M
5.93%-1.55M
-21.56%-2.49M
13.37%-2.36M
2.52%-1.98M
61.70%-1.65M
-35.22%-2.05M
-59.09%-2.72M
-23.39%-2.03M
-223.56%-4.31M
Lợi nhuận ròng
-39.25%-1.48M
-320.56%-3.01M
-2.69%-1.33M
53.32%-450.00K
-4.33%-1.06M
45.13%-715.00K
-14.84%-1.30M
25.33%-964.00K
61.72%-1.02M
45.25%-1.30M
44.13%-1.13M
24.77%-1.29M
-21.30%-2.65M
12.34%-2.38M
-0.90%-2.03M
60.46%-1.72M
-50.17%-2.19M
-57.85%-2.71M
-19.95%-2.01M
-232.82%-4.34M
Tài sản ngắn hạn
-20.66%6.19M
-14.68%7.74M
52.75%9.09M
35.61%8.41M
64.16%7.80M
36.89%9.07M
-26.28%5.95M
55.41%6.20M
-4.02%4.75M
9.39%6.63M
20.13%8.07M
-56.03%3.99M
-53.01%4.95M
-47.60%6.06M
69.35%6.72M
70.32%9.08M
65.18%10.54M
368.48%11.56M
1.12%3.97M
4.00%5.33M
Tổng nợ ngắn hạn
41.71%3.67M
37.88%4.13M
39.75%3.33M
2.47%2.16M
-4.15%2.59M
-22.74%3.00M
-47.85%2.38M
-32.12%2.11M
-5.33%2.70M
-7.20%3.88M
114.19%4.57M
30.44%3.11M
26.77%2.85M
240.31%4.18M
53.49%2.13M
167.34%2.38M
174.27%2.25M
34.80%1.23M
48.93%1.39M
8.13%891.00K
Tổng tài sản
-3.02%8.49M
1.44%10.20M
65.73%11.65M
23.09%9.86M
31.20%8.75M
11.88%10.06M
-37.23%7.03M
9.84%8.01M
-21.23%6.67M
-7.57%8.99M
36.77%11.20M
-31.61%7.29M
-31.03%8.47M
-22.54%9.73M
64.74%8.19M
67.78%10.67M
64.98%12.28M
252.16%12.56M
-0.22%4.97M
2.28%6.36M
Tổng các khoản nợ
66.57%4.53M
60.22%5.05M
69.31%4.36M
5.65%2.45M
-6.68%2.72M
-25.99%3.15M
-51.17%2.57M
-39.99%2.32M
-23.36%2.92M
-18.01%4.26M
98.38%5.27M
29.96%3.86M
27.72%3.81M
205.17%5.19M
41.03%2.66M
110.41%2.97M
120.90%2.98M
14.16%1.70M
25.10%1.88M
-0.70%1.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
-34.43%3.95M
-25.36%5.16M
63.66%7.30M
30.18%7.41M
60.64%6.03M
45.91%6.91M
-24.85%4.46M
65.89%5.70M
-19.50%3.75M
4.39%4.74M
7.19%5.93M
-55.39%3.43M
-49.86%4.66M
-58.22%4.54M
79.21%5.53M
55.61%7.70M
52.60%9.30M
422.98%10.86M
-11.19%3.09M
3.17%4.95M
Thu nhập hoạt động ròng
-63.17%-2.07M
-310.54%-2.34M
-11.86%-500.00K
-57.51%-1.04M
10.52%-1.27M
52.42%-569.00K
64.80%-447.00K
50.34%-659.00K
38.74%-1.42M
16.48%-1.20M
28.97%-1.27M
11.00%-1.33M
10.31%-2.31M
56.78%-1.43M
-35.97%-1.79M
-6.65%-1.49M
-102.91%-2.58M
-75.48%-3.31M
-12.78%-1.31M
-17.58%-1.40M
Đầu tư ròng
---46.00K
100.00%0.00
---142.00K
---54.00K
----
0.00%-7.00K
--0.00
--0.00
--60.00K
98.95%-7.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-5954.55%-666.00K
---2.00K
-102.29%-4.00K
-10600.00%-321.00K
-450.00%-11.00K
100.00%0.00
201.16%175.00K
Tài chính thuần
376.84%453.00K
-90.40%285.00K
344.78%820.00K
-29.72%1.79M
-76.66%95.00K
3191.67%2.97M
-109.22%-335.00K
6821.05%2.55M
-84.55%407.00K
-242.86%-96.00K
24326.67%3.63M
-22.58%-38.00K
37528.57%2.63M
-100.27%-28.00K
-160.00%-15.00K
-106.70%-31.00K
-99.87%7.00K
--10.44M
-69.88%25.00K
-89.27%463.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, tổng doanh thu đạt 9.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.26M.

Tài sản ngắn hạn của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, tài sản ngắn hạn là 7.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.68.

Tổng tài sản của My Size Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của My Size Inc là 10.20M, bao gồm 7.74M tài sản ngắn hạn và 2.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, tổng nghĩa vụ của My Size Inc là 5.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, tổng vốn chủ sở hữu của My Size Inc là 5.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.36.

Thu nhập hoạt động thuần của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của My Size Inc là -5.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.91.

Giá trị đầu tư ròng của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, giá trị đầu tư ròng của My Size Inc là -196.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -469.81.

Giá trị huy động vốn ròng của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, giá trị huy động vốn ròng của My Size Inc là 3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.47.

Thu nhập ròng của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, lợi nhuận ròng là -5.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.48.

Biên lợi nhuận ròng của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, biên lợi nhuận ròng là -62.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.19.

Biên lợi nhuận gộp của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 260.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -97.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -57.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của My Size Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của My Size Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.