tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Myriad Genetics Inc

MYGN
Thêm vào danh sách theo dõi
2.995USD
+0.135+4.72%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
286.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MYGN

Theo dõi tình hình tài chính của Myriad Genetics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Myriad Genetics Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.46/-0.06
Doanh thu / Dự báo
190.70M/206.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
824.50M
-1.56%
EPS(YoY)
-3.95
-181.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.25%-0.46
-33288.07%-0.36
81.93%-0.08
-21.06%-0.29
-782.04%-3.57
99.62%0.00
-29.48%-0.47
67.52%-0.24
71.49%-0.41
57.02%-0.29
30.68%-0.36
---0.75
---1.42
---0.67
---0.52
---0.87
----
----
----
----
Doanh thu
-10.51%190.70M
2.30%200.40M
-0.38%209.80M
-3.56%205.70M
0.76%213.10M
-3.12%195.90M
7.12%210.60M
11.15%213.30M
15.26%211.50M
11.59%202.20M
10.57%196.60M
22.70%191.90M
2.34%183.50M
9.88%181.20M
10.57%177.80M
-6.52%156.40M
-5.33%179.30M
-4.74%164.90M
72.53%160.80M
2.01%167.30M
Lợi nhuận ròng
86.93%-43.20M
-34000.00%-34.10M
81.41%-7.90M
-23.98%-27.40M
-800.54%-330.50M
99.62%-100.00K
-36.22%-42.50M
63.95%-22.10M
68.39%-36.70M
52.47%-26.00M
26.24%-31.20M
-74.64%-61.30M
-723.40%-116.10M
-166.83%-54.70M
-456.58%-42.30M
-242.68%-35.10M
-200.00%-14.10M
48.10%-20.50M
86.28%-7.60M
121.35%24.60M
Biên lợi nhuận ròng
85.39%-22.65%
-33231.97%-17.02%
81.34%-3.77%
-28.56%-13.32%
-793.78%-155.09%
99.60%-0.05%
-27.16%-20.18%
67.56%-10.36%
72.57%-17.35%
57.40%-12.86%
33.29%-15.87%
---31.94%
---63.27%
---30.19%
---23.79%
---13.92%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.51%66.60%
0.23%68.66%
-2.35%69.97%
-0.46%69.91%
2.42%71.23%
0.67%68.50%
4.35%71.65%
0.35%70.23%
1.53%69.55%
1.07%68.05%
-1.46%68.67%
--69.98%
--68.50%
--67.33%
--69.69%
--70.42%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
115.41%18.89%
202.96%17.86%
340.33%16.97%
355.05%16.41%
145.27%8.77%
69.13%5.89%
14.76%3.85%
7.65%3.61%
10.55%3.58%
--3.48%
--3.36%
--3.35%
--3.23%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-10.51%190.70M
2.30%200.40M
-0.38%209.80M
-3.56%205.70M
0.76%213.10M
-3.12%195.90M
7.12%210.60M
11.15%213.30M
15.26%211.50M
11.59%202.20M
10.57%196.60M
22.70%191.90M
2.34%183.50M
9.88%181.20M
10.57%177.80M
-6.52%156.40M
-5.33%179.30M
-4.74%164.90M
72.53%160.80M
2.01%167.30M
Lợi nhuận hoạt động
-211.20%-38.90M
12.76%-25.30M
82.66%-3.00M
-30.90%-23.30M
49.80%-12.50M
-3.94%-29.00M
23.79%-17.30M
31.01%-17.80M
31.22%-24.90M
46.55%-27.90M
50.65%-22.70M
42.67%-25.80M
-103.37%-36.20M
-250.34%-52.20M
-367.44%-46.00M
43.40%-45.00M
4.30%-17.80M
67.47%-14.90M
125.18%17.20M
-105.43%-79.50M
Lợi nhuận ròng
86.93%-43.20M
-34000.00%-34.10M
81.41%-7.90M
-23.98%-27.40M
-800.54%-330.50M
99.62%-100.00K
-36.22%-42.50M
63.95%-22.10M
68.39%-36.70M
52.47%-26.00M
26.24%-31.20M
-74.64%-61.30M
-723.40%-116.10M
-166.83%-54.70M
-456.58%-42.30M
-242.68%-35.10M
-200.00%-14.10M
48.10%-20.50M
86.28%-7.60M
121.35%24.60M
Tài sản ngắn hạn
1.65%289.00M
8.91%312.80M
11.61%332.60M
17.60%344.80M
-2.50%284.30M
-1.07%287.20M
-4.97%298.00M
10.47%293.20M
-0.92%291.60M
10.97%290.30M
14.20%313.60M
-24.67%265.40M
-19.83%294.30M
-38.79%261.60M
-43.36%274.60M
-29.38%352.30M
-31.88%367.10M
29.83%427.40M
46.16%484.80M
40.46%498.90M
Tổng nợ ngắn hạn
-34.62%130.70M
-13.83%130.20M
-18.46%133.80M
-4.08%148.00M
34.25%199.90M
3.42%151.10M
5.26%164.10M
-26.28%154.30M
-32.65%148.90M
1.95%146.10M
13.63%155.90M
62.12%209.30M
84.71%221.10M
-13.67%143.30M
-32.84%137.20M
-36.47%129.10M
-55.83%119.70M
11.41%166.00M
38.98%204.30M
79.51%203.20M
Tổng tài sản
-5.67%638.90M
-33.04%673.70M
-31.24%706.60M
-32.66%728.10M
-37.58%677.30M
-9.40%1.01B
-10.37%1.03B
-5.90%1.08B
-8.60%1.09B
-5.03%1.11B
-4.35%1.15B
-5.19%1.15B
-1.90%1.19B
-6.86%1.17B
-9.24%1.20B
-9.27%1.21B
-11.03%1.21B
-6.10%1.26B
-5.97%1.32B
-7.66%1.34B
Tổng các khoản nợ
15.84%335.00M
11.65%336.30M
3.71%338.60M
1.63%355.30M
-16.08%289.20M
-14.07%301.20M
-10.13%326.50M
-24.93%349.60M
-23.76%344.60M
4.91%350.50M
16.11%363.30M
57.65%465.70M
71.99%452.00M
9.43%334.10M
-11.33%312.90M
-19.60%295.40M
-42.61%262.80M
-33.87%305.30M
-27.45%352.90M
-23.38%367.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.70%303.90M
-52.14%337.40M
-47.51%368.00M
-49.05%372.80M
-47.59%388.10M
-7.25%704.90M
-10.48%701.10M
7.07%731.70M
0.72%740.50M
-9.00%760.00M
-11.58%783.20M
-25.44%683.40M
-22.40%735.20M
-12.09%835.20M
-8.47%885.80M
-5.36%916.60M
4.99%947.40M
8.56%950.10M
5.40%967.80M
0.13%968.50M
Thu nhập hoạt động ròng
38.97%-8.30M
3.68%-15.70M
60.61%10.60M
2914.29%21.10M
-623.08%-13.60M
12.37%-16.30M
112.07%6.60M
103.17%700.00K
388.89%2.60M
43.98%-18.60M
-610.39%-54.70M
-1127.78%-22.10M
98.19%-900.00K
28.60%-33.20M
22.22%-7.70M
95.42%-1.80M
-1029.55%-49.70M
-164.76%-46.50M
-133.00%-9.90M
-333.93%-39.30M
Đầu tư ròng
53.62%-3.20M
21.69%-6.50M
-1.69%-6.00M
-182.67%-6.20M
-7.81%-6.90M
-16.90%-8.30M
50.83%-5.90M
400.00%7.50M
-154.24%-6.40M
-120.52%-7.10M
66.29%-12.00M
-121.93%-2.50M
198.33%11.80M
183.78%34.60M
-37.45%-35.60M
-96.08%11.40M
-1190.91%-12.00M
-603.66%-41.30M
-351.46%-25.90M
1148.93%291.00M
Tài chính thuần
-15.38%2.20M
-122.06%-3.00M
-490.48%-8.20M
1912.90%56.20M
8.33%2.60M
254.55%13.60M
-98.28%2.10M
-24.00%-3.10M
-93.75%2.40M
-79.59%-8.80M
5904.76%121.90M
30.56%-2.50M
1436.00%38.40M
-2.08%-4.90M
-90.91%-2.10M
95.17%-3.60M
109.43%2.50M
90.10%-4.80M
-210.00%-1.10M
-37350.00%-74.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tổng doanh thu đạt 824.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 837.60M.

Tài sản ngắn hạn của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tài sản ngắn hạn là 332.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.61.

Tổng tài sản của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Myriad Genetics Inc là 706.60M, bao gồm 332.60M tài sản ngắn hạn và 374.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tổng nghĩa vụ của Myriad Genetics Inc là 338.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Myriad Genetics Inc là 368.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Myriad Genetics Inc là -67.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.95.

Giá trị đầu tư ròng của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, giá trị đầu tư ròng của Myriad Genetics Inc là -27.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Myriad Genetics Inc là 64.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 967.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.22.

Thu nhập ròng của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, lợi nhuận ròng là -365.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -187.43.

Biên lợi nhuận ròng của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, biên lợi nhuận ròng là -44.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.00.

Biên lợi nhuận gộp của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 340.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -68.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -42.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -260.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -67.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.