tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mexco Energy Corp

MXC
Thêm vào danh sách theo dõi
9.155USD
-0.045-0.49%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.73MVốn hóa
15.01P/E TTM

Tình hình tài chính của MXC

Theo dõi tình hình tài chính của Mexco Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mexco Energy Corp

Mới phát hành
Th07 1, 2026
EPS / Dự báo
0.34/--
Doanh thu / Dự báo
1.63M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.56M
-10.83%
EPS(YoY)
0.64
-23.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.68%0.34
-89.29%0.02
3.37%0.16
-15.04%0.12
146.04%0.31
39.56%0.23
20.49%0.15
-36.14%0.14
-70.27%0.13
-71.65%0.16
--0.13
--0.22
--0.42
--0.58
--1.17
--0.60
----
----
----
----
Doanh thu
-18.15%1.63M
-26.83%1.38M
-0.83%1.73M
5.00%1.81M
10.95%1.99M
14.18%1.89M
24.36%1.75M
-1.18%1.73M
-18.53%1.79M
-35.83%1.66M
-39.50%1.41M
-28.64%1.75M
1.22%2.20M
61.80%2.58M
49.65%2.32M
93.80%2.45M
99.04%2.17M
127.94%1.60M
144.24%1.55M
241.25%1.26M
Lợi nhuận ròng
8.66%690.02K
-89.29%50.24K
1.99%323.51K
-16.87%241.95K
140.26%635.00K
35.74%469.13K
17.73%317.20K
-37.49%291.04K
-70.88%264.30K
-72.24%345.61K
-77.76%269.43K
-64.15%465.61K
-9.06%907.53K
65.24%1.24M
70.95%1.21M
228.77%1.30M
139.27%997.93K
835.81%753.30K
1788.89%708.83K
231.81%395.01K
Biên lợi nhuận ròng
32.77%42.37%
-85.36%3.63%
2.84%18.65%
-20.82%13.34%
116.55%31.91%
18.89%24.81%
-5.33%18.13%
-36.75%16.84%
-64.25%14.74%
-56.73%20.86%
--19.15%
--26.63%
--41.23%
--48.22%
--52.58%
--53.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.07%46.36%
-28.27%30.14%
-5.68%40.52%
-6.86%40.47%
27.56%50.43%
-18.61%42.01%
-4.34%42.96%
-16.78%43.45%
-27.70%39.53%
-17.03%51.62%
--44.91%
--52.21%
--54.68%
--62.22%
--66.47%
--66.44%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-18.15%1.63M
-26.83%1.38M
-0.83%1.73M
5.00%1.81M
10.95%1.99M
14.18%1.89M
24.36%1.75M
-1.18%1.73M
-18.53%1.79M
-35.83%1.66M
-39.50%1.41M
-28.64%1.75M
1.22%2.20M
61.80%2.58M
49.65%2.32M
93.80%2.45M
99.04%2.17M
127.94%1.60M
144.24%1.55M
241.25%1.26M
Lợi nhuận hoạt động
-32.05%492.90K
-78.08%99.53K
-11.10%370.74K
-11.46%339.70K
62.24%725.43K
-12.66%454.09K
27.83%417.01K
-32.91%383.67K
-53.41%447.13K
-60.54%519.92K
-73.86%326.21K
-56.32%571.86K
-4.77%959.75K
65.41%1.32M
72.47%1.25M
215.70%1.31M
130.18%1.01M
2299.86%796.49K
7661.82%723.59K
251.25%414.72K
Lợi nhuận ròng
8.66%690.02K
-89.29%50.24K
1.99%323.51K
-16.87%241.95K
140.26%635.00K
35.74%469.13K
17.73%317.20K
-37.49%291.04K
-70.88%264.30K
-72.24%345.61K
-77.76%269.43K
-64.15%465.61K
-9.06%907.53K
65.24%1.24M
70.95%1.21M
228.77%1.30M
139.27%997.93K
835.81%753.30K
1788.89%708.83K
231.81%395.01K
Tài sản ngắn hạn
47.26%4.45M
69.99%3.49M
45.52%3.74M
-0.31%3.54M
-18.12%3.02M
-54.93%2.05M
-26.04%2.57M
-18.42%3.56M
-1.20%3.69M
67.64%4.55M
66.77%3.47M
106.76%4.36M
36.60%3.73M
64.37%2.72M
124.30%2.08M
151.51%2.11M
260.87%2.73M
284.88%1.65M
127.50%928.05K
169.84%838.04K
Tổng nợ ngắn hạn
-17.83%452.92K
-51.47%282.66K
-23.50%454.16K
42.66%736.66K
28.15%551.19K
128.44%582.46K
162.17%593.71K
93.25%516.38K
66.54%430.12K
3.20%254.97K
4.19%226.46K
-21.12%267.21K
-2.09%258.26K
18.58%247.07K
18.66%217.34K
60.40%338.75K
90.40%263.76K
56.58%208.36K
9.55%183.17K
1.29%211.19K
Tổng tài sản
6.61%21.69M
5.22%20.56M
6.37%20.56M
6.25%20.56M
6.76%20.35M
4.54%19.54M
6.07%19.33M
6.34%19.35M
6.95%19.06M
10.17%18.69M
15.06%18.22M
23.97%18.20M
34.14%17.82M
40.49%16.96M
41.80%15.84M
32.31%14.68M
22.66%13.28M
18.52%12.07M
9.38%11.17M
10.69%11.10M
Tổng các khoản nợ
4.25%1.71M
-13.90%1.30M
-23.63%1.39M
3.57%1.76M
14.37%1.64M
19.12%1.51M
69.48%1.82M
60.83%1.70M
44.83%1.43M
26.43%1.27M
6.31%1.07M
-6.56%1.06M
-6.80%987.80K
-3.20%1.00M
-0.79%1.01M
-38.11%1.13M
-47.20%1.06M
-47.25%1.04M
-52.64%1.02M
-5.98%1.83M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.81%19.99M
6.82%19.26M
9.49%19.17M
6.51%18.80M
6.15%18.71M
3.48%18.03M
2.10%17.51M
2.97%17.65M
4.73%17.63M
9.15%17.42M
15.65%17.15M
26.52%17.14M
37.69%16.83M
44.59%15.96M
46.07%14.83M
46.22%13.55M
38.55%12.22M
34.22%11.04M
25.92%10.15M
14.70%9.27M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.14%848.32K
-7.64%863.28K
-24.09%704.27K
26.39%1.36M
25.42%1.33M
-1.02%934.71K
13.96%927.79K
-33.26%1.08M
-51.07%1.06M
1.23%944.35K
-57.65%814.17K
8.06%1.62M
113.13%2.16M
-18.44%932.83K
109.25%1.92M
124.55%1.50M
201.27%1.02M
448.24%1.14M
839.77%918.76K
902.01%666.05K
Đầu tư ròng
32.39%-327.61K
16.26%-1.34M
62.63%-504.30K
48.99%-365.91K
76.38%-484.56K
-994.22%-1.60M
-5.42%-1.35M
-171.64%-717.39K
-334.81%-2.05M
125.04%179.27K
33.46%-1.28M
88.66%-264.09K
31.44%-471.81K
-53.26%-715.82K
-646.71%-1.92M
-684.00%-2.33M
-20.94%-688.17K
-107.91%-467.06K
24.67%-257.67K
-17.95%-297.11K
Tài chính thuần
---12.37K
--0.00
100.00%0.00
36.06%-204.60K
100.00%0.00
100.00%0.00
-58.21%-514.58K
-51.38%-320.00K
-28.01%-113.20K
14.31%-129.88K
-1177.76%-325.26K
---211.39K
-154.28%-88.43K
-237.90%-151.56K
104.66%30.18K
100.00%0.00
-34.47%162.93K
2048.72%109.91K
-354.79%-648.27K
-269.96%-346.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, tổng doanh thu đạt 6.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.36M.

Tài sản ngắn hạn của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 4.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.26.

Tổng tài sản của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mexco Energy Corp là 21.69M, bao gồm 4.45M tài sản ngắn hạn và 17.24M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Mexco Energy Corp là 1.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Mexco Energy Corp là 19.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mexco Energy Corp là 1.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.21.

Giá trị đầu tư ròng của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Mexco Energy Corp là -2.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Mexco Energy Corp là -216.97K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.07.

Thu nhập ròng của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, lợi nhuận ròng là 1.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.75.

Biên lợi nhuận ròng của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 19.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.49.

Biên lợi nhuận gộp của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 39.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mexco Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mexco Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.