tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mueller Water Products Inc

MWA
Thêm vào danh sách theo dõi
21.900USD
+0.050+0.23%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
3.42BVốn hóa
16.50P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)21.900USD-0.010-0.05%

Tình hình tài chính của MWA

Theo dõi tình hình tài chính của Mueller Water Products Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.42B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
16.50
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.33
Doanh thu
1.43B
Lợi nhuận ròng
191.70M
ROE
21.33%
ROA
11.67%

Ngày công bố lợi nhuận của Mueller Water Products Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.43/0.39
Doanh thu / Dự báo
395.90M/391.30M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.36%0.43
15.35%0.38
22.38%0.28
425.35%0.34
10.42%0.34
15.36%0.33
146.37%0.23
-41.60%0.06
93.93%0.30
108.37%0.28
-36.28%0.09
--0.11
--0.16
--0.14
--0.14
--0.49
----
----
----
----
Doanh thu
4.10%395.90M
5.52%384.40M
4.57%318.20M
9.36%380.80M
6.62%380.30M
3.08%364.30M
18.68%304.30M
15.53%348.20M
9.22%356.70M
6.16%353.40M
-18.55%256.40M
-9.05%301.40M
-1.98%326.60M
7.21%332.90M
15.61%314.80M
12.11%331.40M
7.31%333.20M
16.07%310.50M
14.70%272.30M
11.42%295.60M
Lợi nhuận ròng
28.19%67.30M
15.20%59.10M
22.38%43.20M
426.00%52.60M
10.99%52.50M
15.80%51.30M
146.85%35.30M
-41.86%10.00M
93.06%47.30M
107.98%44.30M
-36.44%14.30M
142.25%17.20M
-7.55%24.50M
-9.75%21.30M
15.98%22.50M
-61.41%7.10M
84.03%26.50M
12.92%23.60M
16.17%19.40M
-31.09%18.40M
Biên lợi nhuận ròng
23.14%17.00%
9.18%15.37%
17.03%13.58%
380.97%13.81%
4.11%13.80%
12.34%14.08%
108.00%11.60%
-49.67%2.87%
76.77%13.26%
95.92%12.54%
-21.97%5.58%
--5.71%
--7.50%
--6.40%
--7.15%
--6.14%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.76%40.14%
6.99%37.59%
7.78%37.65%
15.43%36.76%
4.00%38.31%
-4.78%35.14%
3.79%34.93%
8.59%31.85%
20.19%36.84%
25.60%36.90%
13.69%33.66%
--29.33%
--30.65%
--29.38%
--29.61%
--29.20%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.00%23.19%
-10.99%24.00%
-11.78%24.49%
-10.62%24.56%
-8.97%26.05%
-7.48%26.97%
-5.14%27.76%
-7.57%27.48%
-4.50%28.62%
-3.79%29.15%
-2.67%29.26%
--29.73%
--29.97%
--30.30%
--30.07%
--29.83%
----
----
----
----
Doanh thu
4.10%395.90M
5.52%384.40M
4.57%318.20M
9.36%380.80M
6.62%380.30M
3.08%364.30M
18.68%304.30M
15.53%348.20M
9.22%356.70M
6.16%353.40M
-18.55%256.40M
-9.05%301.40M
-1.98%326.60M
7.21%332.90M
15.61%314.80M
12.11%331.40M
7.31%333.20M
16.07%310.50M
14.70%272.30M
11.42%295.60M
Lợi nhuận hoạt động
21.67%94.90M
17.29%84.80M
14.50%60.00M
53.35%73.30M
6.87%74.70M
8.40%72.30M
78.23%52.40M
39.77%47.80M
76.96%69.90M
98.51%66.70M
-2.97%29.40M
55.45%34.20M
5.33%39.50M
-3.45%33.60M
-3.19%30.30M
-25.93%22.00M
-19.53%37.50M
1.75%34.80M
7.19%31.30M
-28.95%29.70M
Lợi nhuận ròng
28.19%67.30M
15.20%59.10M
22.38%43.20M
426.00%52.60M
10.99%52.50M
15.80%51.30M
146.85%35.30M
-41.86%10.00M
93.06%47.30M
107.98%44.30M
-36.44%14.30M
142.25%17.20M
-7.55%24.50M
-9.75%21.30M
15.98%22.50M
-61.41%7.10M
84.03%26.50M
12.92%23.60M
16.17%19.40M
-31.09%18.40M
Tài sản ngắn hạn
20.53%1.13B
19.68%1.07B
22.10%1.03B
19.86%1.03B
19.39%937.80M
18.98%890.70M
15.53%842.70M
21.45%858.40M
13.61%785.50M
11.80%748.60M
8.56%729.40M
3.94%706.80M
4.90%691.40M
3.48%669.60M
6.99%671.90M
4.02%680.00M
4.22%659.10M
5.36%647.10M
8.67%628.00M
12.47%653.70M
Tổng nợ ngắn hạn
0.41%243.80M
-0.85%233.30M
16.21%256.00M
12.52%290.30M
14.31%242.80M
10.83%235.30M
-0.59%220.30M
17.92%258.00M
6.25%212.40M
10.98%212.30M
3.75%221.60M
-9.21%218.80M
-1.19%199.90M
-5.06%191.30M
7.18%213.60M
9.50%241.00M
7.09%202.30M
25.78%201.50M
46.22%199.30M
42.00%220.10M
Tổng tài sản
12.88%1.95B
12.82%1.88B
14.06%1.85B
12.41%1.84B
10.31%1.73B
8.52%1.67B
5.91%1.62B
8.70%1.64B
5.04%1.57B
4.22%1.54B
2.84%1.53B
0.46%1.50B
-1.08%1.49B
-2.28%1.48B
-0.46%1.49B
-1.31%1.50B
1.68%1.51B
5.27%1.51B
6.87%1.49B
8.82%1.52B
Tổng các khoản nợ
3.93%832.90M
2.13%814.00M
5.54%828.60M
3.80%857.20M
3.14%801.40M
1.54%797.00M
-1.57%785.10M
4.07%825.80M
-0.27%777.00M
1.12%784.90M
-0.15%797.60M
-4.26%793.50M
-3.31%779.10M
-3.63%776.20M
-0.35%798.80M
0.69%828.80M
0.55%805.80M
5.09%805.40M
7.99%801.60M
9.12%823.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.60%1.12B
22.57%1.07B
22.07%1.02B
21.18%981.70M
17.36%929.00M
15.79%873.60M
14.07%834.10M
13.86%810.10M
10.84%791.60M
7.65%754.50M
6.31%731.20M
6.31%711.50M
1.48%714.20M
-0.74%700.90M
-0.59%687.80M
-3.68%669.30M
3.02%703.80M
5.48%706.10M
5.60%691.90M
8.46%694.90M
Thu nhập hoạt động ròng
56.97%105.80M
-189.51%-12.80M
13.12%61.20M
-6.49%83.50M
-22.79%67.40M
350.88%14.30M
-20.32%54.10M
58.05%89.30M
16.87%87.30M
63.69%-5.70M
1144.62%67.90M
77.67%56.50M
279.19%74.70M
17.37%-15.70M
-132.83%-6.50M
-4.79%31.80M
-67.22%19.70M
-165.29%-19.00M
-41.94%19.80M
-46.56%33.40M
Đầu tư ròng
9.40%-10.60M
-61.54%-14.70M
-43.70%-17.10M
25.39%-14.40M
4.10%-11.70M
9.90%-9.10M
-112.50%-11.90M
-30.41%-19.30M
-2.52%-12.20M
4.72%-10.10M
-16.67%-5.60M
19.57%-14.80M
-11.21%-11.90M
29.33%-10.60M
55.56%-4.80M
-12.88%-18.40M
69.08%-10.70M
1.96%-15.00M
30.32%-10.80M
1.81%-16.30M
Tài chính thuần
-3.45%-21.00M
21.01%-10.90M
-49.62%-19.60M
-109.43%-11.10M
-118.28%-20.30M
31.34%-13.80M
-15.93%-13.10M
72.96%-5.30M
-2.20%-9.30M
-109.38%-20.10M
-7.62%-11.30M
-3.70%-19.60M
35.00%-9.10M
-11.63%-9.60M
65.57%-10.50M
-3.85%-18.90M
46.36%-14.00M
1.15%-8.60M
-425.86%-30.50M
-106.82%-18.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, tổng doanh thu đạt 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.31B.

Tài sản ngắn hạn của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, tài sản ngắn hạn là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.86.

Tổng tài sản của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mueller Water Products Inc là 1.84B, bao gồm 1.03B tài sản ngắn hạn và 810.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, tổng nghĩa vụ của Mueller Water Products Inc là 857.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mueller Water Products Inc là 981.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mueller Water Products Inc là 273.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.92.

Giá trị đầu tư ròng của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, giá trị đầu tư ròng của Mueller Water Products Inc là -47.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mueller Water Products Inc là -58.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.87.

Thu nhập ròng của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, lợi nhuận ròng là 191.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.40.

Biên lợi nhuận ròng của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.10.

Biên lợi nhuận gộp của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mueller Water Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Water Products Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 273.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.