USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của MVIS
Theo dõi tình hình tài chính của MicroVision Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của MicroVision Inc
Mới phát hành
Th08 6, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/1.79M
Doanh thu(YoY)
1.21M
-74.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tổng doanh thu đạt 1.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70M.
Tài sản ngắn hạn của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tài sản ngắn hạn là 81.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.65.
Tổng tài sản của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MicroVision Inc là 103.12M, bao gồm 81.11M tài sản ngắn hạn và 22.01M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tổng nghĩa vụ của MicroVision Inc là 47.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.29.
Tổng vốn chủ sở hữu của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MicroVision Inc là 55.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.90.
Thu nhập hoạt động thuần của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MicroVision Inc là -69.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.
Giá trị đầu tư ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, giá trị đầu tư ròng của MicroVision Inc là -24.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1022.46.
Giá trị huy động vốn ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, giá trị huy động vốn ròng của MicroVision Inc là 60.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.49.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.83.
Thu nhập ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, lợi nhuận ròng là -94.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.00.
Biên lợi nhuận ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, biên lợi nhuận ròng là -7862.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -280.98.
Biên lợi nhuận gộp của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, biên lợi nhuận gộp là -1435.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2278.54.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.45.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -182.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.82.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -84.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.59.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MicroVision Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -69.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.