tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MicroVision Inc

MVIS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.266USD
+0.021+8.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
81.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MVIS

Theo dõi tình hình tài chính của MicroVision Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MicroVision Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.03
Doanh thu / Dự báo
--/1.79M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.21M
-74.28%
EPS(YoY)
-0.35
24.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.82%-0.08
13.01%-0.12
33.95%-0.05
51.28%-0.06
8.79%-0.12
-37.14%-0.14
41.55%-0.07
1.34%-0.11
-22.80%-0.13
-29.27%-0.10
---0.12
---0.12
---0.11
---0.08
---0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.74%935.00K
-86.48%223.00K
26.84%241.00K
-91.84%155.00K
-38.39%589.00K
-67.65%1.65M
-81.85%190.00K
477.51%1.90M
22.25%956.00K
--5.10M
--1.05M
4.78%329.00K
123.43%782.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-57.91%314.00K
-26.93%350.00K
41.01%557.00K
12.36%718.00K
27.09%746.00K
Lợi nhuận ròng
12.11%-25.29M
-21.19%-37.76M
8.38%-14.22M
40.54%-14.23M
-9.37%-28.78M
-57.85%-31.16M
33.88%-15.52M
-16.11%-23.93M
-38.29%-26.31M
-46.47%-19.74M
-82.62%-23.47M
-51.57%-20.61M
-44.49%-19.03M
-6.73%-13.47M
-36.98%-12.85M
9.12%-13.60M
-111.33%-13.17M
-253.64%-12.63M
-231.99%-9.38M
-549.39%-14.96M
Biên lợi nhuận ròng
44.63%-2705.24%
-796.68%-16930.94%
27.77%-5899.17%
-628.88%-9180.00%
-77.52%-4886.08%
-388.00%-1888.18%
-264.34%-8166.84%
79.89%-1259.47%
-13.12%-2752.41%
---386.92%
---2241.55%
---6264.13%
---2433.12%
----
---5966.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
486.34%38.82%
-4731.32%-7220.63%
-43.63%-297.10%
-2087.51%-361.94%
119.72%6.62%
-281.56%-149.45%
-613.18%-206.84%
116.11%18.21%
-210.33%-33.58%
--82.32%
--40.31%
---113.07%
--30.43%
----
--96.39%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.08%29.20%
-31.45%18.67%
--19.23%
--22.98%
--25.82%
--27.24%
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.01%
--0.01%
--0.02%
--0.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.74%935.00K
-86.48%223.00K
26.84%241.00K
-91.84%155.00K
-38.39%589.00K
-67.65%1.65M
-81.85%190.00K
477.51%1.90M
22.25%956.00K
--5.10M
--1.05M
4.78%329.00K
123.43%782.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-57.91%314.00K
-26.93%350.00K
41.01%557.00K
12.36%718.00K
27.09%746.00K
Lợi nhuận hoạt động
-68.04%-23.59M
-64.97%-27.97M
18.60%-12.72M
20.37%-14.66M
42.01%-14.04M
14.80%-16.95M
34.62%-15.63M
23.04%-18.40M
-14.25%-24.21M
-42.63%-19.90M
-82.82%-23.91M
-75.18%-23.91M
-61.47%-21.19M
-10.54%-13.95M
-29.86%-13.08M
8.71%-13.65M
-110.83%-13.12M
-254.12%-12.62M
-257.31%-10.07M
-550.46%-14.95M
Lợi nhuận ròng
12.11%-25.29M
-21.19%-37.76M
8.38%-14.22M
40.54%-14.23M
-9.37%-28.78M
-57.85%-31.16M
33.88%-15.52M
-16.11%-23.93M
-38.29%-26.31M
-46.47%-19.74M
-82.62%-23.47M
-51.57%-20.61M
-44.49%-19.03M
-6.73%-13.47M
-36.98%-12.85M
9.12%-13.60M
-111.33%-13.17M
-253.64%-12.63M
-231.99%-9.38M
-549.39%-14.96M
Tài sản ngắn hạn
-31.36%54.22M
-1.65%81.11M
116.74%114.98M
54.99%103.18M
-4.01%79.00M
-4.94%82.47M
-41.98%53.05M
-35.54%66.57M
6.90%82.30M
-4.67%86.75M
4.07%91.43M
7.86%103.28M
-28.01%76.99M
-23.80%91.01M
-31.95%87.85M
-29.76%95.75M
40.89%106.94M
580.13%119.43M
2135.45%129.10M
1581.77%136.32M
Tổng nợ ngắn hạn
23.68%51.76M
-34.39%30.15M
276.02%39.90M
238.54%42.83M
135.78%41.85M
124.12%45.95M
-55.91%10.61M
-44.26%12.65M
-19.88%17.75M
79.44%20.50M
141.60%24.07M
181.79%22.70M
135.59%22.16M
-8.31%11.43M
-12.50%9.96M
-22.54%8.05M
-6.90%9.40M
24.27%12.46M
-1.99%11.38M
-13.90%10.40M
Tổng tài sản
-5.60%110.20M
-14.89%103.12M
70.88%150.82M
35.97%140.62M
-5.99%116.74M
-6.54%121.16M
-35.08%88.26M
-30.43%103.42M
0.75%124.18M
12.73%129.63M
24.28%135.95M
38.68%148.66M
4.66%123.26M
-11.69%115.00M
-18.40%109.39M
-23.66%107.19M
47.93%117.77M
519.94%130.22M
1396.09%134.06M
1120.38%140.42M
Tổng các khoản nợ
11.21%70.66M
-34.29%47.57M
168.23%60.10M
157.06%63.51M
109.15%63.54M
113.98%72.39M
-40.55%22.41M
-31.65%24.71M
-17.28%30.38M
33.96%33.83M
58.59%37.69M
176.12%36.15M
156.79%36.72M
44.55%25.25M
102.82%23.77M
13.65%13.09M
22.76%14.30M
45.63%17.47M
-10.92%11.72M
-17.88%11.52M
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.68%39.54M
13.90%55.55M
37.76%90.72M
-2.04%77.10M
-43.28%53.20M
-49.10%48.77M
-32.98%65.86M
-30.04%78.71M
8.40%93.80M
6.76%95.80M
14.75%98.26M
19.56%112.50M
-16.36%86.54M
-20.41%89.74M
-30.01%85.63M
-27.00%94.10M
52.25%103.47M
1151.57%112.75M
3017.89%122.35M
5210.90%128.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.63%-16.44M
-2.32%-15.40M
-17.01%-16.49M
31.69%-12.73M
32.09%-14.10M
9.18%-15.06M
30.89%-14.09M
-11.97%-18.63M
-53.98%-20.76M
-97.29%-16.58M
-126.23%-20.39M
-71.62%-16.64M
-23.61%-13.48M
-2.99%-8.40M
9.59%-9.01M
-43.74%-9.70M
-140.72%-10.91M
-92.98%-8.16M
-186.68%-9.97M
-130.00%-6.75M
Đầu tư ròng
197.96%9.21M
-377.19%-18.02M
-362.18%-9.39M
92.23%-321.00K
194.15%3.09M
1387.87%6.50M
32.51%3.58M
-133.24%-4.13M
-152.48%-3.28M
106.22%437.00K
143.05%2.70M
243.14%12.43M
138.89%6.25M
78.88%-7.03M
-4087.33%-6.28M
-558.23%-8.68M
-2746.02%-16.08M
-10706.49%-33.28M
---150.00K
-6842.11%-1.32M
Tài chính thuần
156.43%21.04M
-114.74%-6.89M
153068.75%24.48M
580.73%35.08M
-60.96%8.21M
300.30%46.73M
-100.34%-16.00K
-88.11%5.15M
65.69%21.02M
-16.56%11.68M
1449.67%4.74M
74617.24%43.34M
25987.76%12.69M
3706.19%13.99M
974.29%306.00K
-99.91%58.00K
-100.08%-49.00K
-102.37%-388.00K
-105.01%-35.00K
706.63%68.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tổng doanh thu đạt 1.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70M.

Tài sản ngắn hạn của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tài sản ngắn hạn là 81.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.65.

Tổng tài sản của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MicroVision Inc là 103.12M, bao gồm 81.11M tài sản ngắn hạn và 22.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tổng nghĩa vụ của MicroVision Inc là 47.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MicroVision Inc là 55.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.90.

Thu nhập hoạt động thuần của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MicroVision Inc là -69.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Giá trị đầu tư ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, giá trị đầu tư ròng của MicroVision Inc là -24.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1022.46.

Giá trị huy động vốn ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, giá trị huy động vốn ròng của MicroVision Inc là 60.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.83.

Thu nhập ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, lợi nhuận ròng là -94.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.00.

Biên lợi nhuận ròng của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, biên lợi nhuận ròng là -7862.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -280.98.

Biên lợi nhuận gộp của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, biên lợi nhuận gộp là -1435.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2278.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -182.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -84.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MicroVision Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroVision Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -69.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.