tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Murphy USA Inc

MUSA
Thêm vào danh sách theo dõi
607.760USD
-8.120-1.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.23BVốn hóa
20.91P/E TTM

Tình hình tài chính của MUSA

Theo dõi tình hình tài chính của Murphy USA Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Murphy USA Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/9.67
Doanh thu / Dự báo
--/6.00B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.02B
-4.98%
EPS(YoY)
24.38
-0.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
175.72%7.36
7.69%7.61
-6.48%6.83
6.20%7.45
-15.81%2.67
-0.70%7.07
-6.85%7.30
14.55%7.01
-35.15%3.17
33.90%7.12
--7.84
--6.12
--4.89
--5.32
--23.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.06%4.25B
0.24%4.14B
-3.05%4.50B
-9.24%4.41B
-7.27%3.97B
-8.13%4.13B
-11.09%4.64B
-2.74%4.85B
-5.46%4.28B
-6.75%4.50B
-7.27%5.22B
-19.65%4.99B
-1.56%4.53B
13.78%4.82B
37.88%5.63B
58.00%6.21B
50.10%4.60B
76.56%4.24B
70.55%4.08B
96.65%3.93B
Lợi nhuận ròng
156.20%136.30M
-0.42%141.90M
-12.94%129.90M
0.55%145.60M
-19.39%53.20M
-5.00%142.50M
-11.03%149.20M
9.04%144.80M
-37.91%66.00M
27.44%150.00M
-23.60%167.70M
-27.55%132.80M
-30.25%106.30M
8.18%117.70M
111.06%219.50M
42.31%183.30M
175.59%152.40M
78.36%108.80M
55.46%104.00M
-23.74%128.80M
Biên lợi nhuận ròng
139.30%3.20%
-0.66%3.43%
-10.20%2.89%
10.79%3.30%
-13.08%1.34%
3.41%3.45%
0.07%3.22%
12.11%2.98%
-34.33%1.54%
36.67%3.33%
--3.22%
--2.66%
--2.35%
--2.44%
--3.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
21.91%12.74%
5.94%13.63%
2.68%12.38%
9.74%12.40%
6.70%10.45%
8.30%12.87%
9.49%12.05%
9.39%11.30%
-3.70%9.80%
13.91%11.88%
--11.01%
--10.33%
--10.17%
--10.43%
--10.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.27%44.31%
13.48%46.18%
14.85%47.89%
11.00%45.03%
5.84%44.19%
-1.85%40.70%
-0.34%41.70%
-5.36%40.57%
-4.66%41.76%
-5.38%41.47%
--41.84%
--42.86%
--43.80%
--43.82%
--43.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.06%4.25B
0.24%4.14B
-3.05%4.50B
-9.24%4.41B
-7.27%3.97B
-8.13%4.13B
-11.09%4.64B
-2.74%4.85B
-5.46%4.28B
-6.75%4.50B
-7.27%5.22B
-19.65%4.99B
-1.56%4.53B
13.78%4.82B
37.88%5.63B
58.00%6.21B
50.10%4.60B
76.56%4.24B
70.55%4.08B
96.65%3.93B
Lợi nhuận hoạt động
130.72%205.80M
2.78%218.40M
-3.19%215.30M
0.32%220.00M
-15.53%89.20M
-2.61%212.50M
-10.50%222.40M
10.04%219.30M
-35.53%105.60M
23.63%218.20M
-20.51%248.50M
-23.90%199.30M
-26.08%163.80M
9.56%176.50M
96.23%312.60M
36.98%261.90M
113.49%221.60M
69.94%161.10M
57.88%159.30M
-18.53%191.20M
Lợi nhuận ròng
156.20%136.30M
-0.42%141.90M
-12.94%129.90M
0.55%145.60M
-19.39%53.20M
-5.00%142.50M
-11.03%149.20M
9.04%144.80M
-37.91%66.00M
27.44%150.00M
-23.60%167.70M
-27.55%132.80M
-30.25%106.30M
8.18%117.70M
111.06%219.50M
42.31%183.30M
175.59%152.40M
78.36%108.80M
55.46%104.00M
-23.74%128.80M
Tài sản ngắn hạn
21.59%871.10M
-0.04%747.80M
10.77%763.30M
-5.33%776.40M
-6.68%716.40M
-9.49%748.10M
-17.99%689.10M
7.46%820.10M
7.93%767.70M
13.72%826.50M
10.10%840.30M
-13.50%763.20M
-21.90%711.30M
-5.34%726.80M
-7.67%763.20M
15.38%882.30M
14.80%910.80M
22.81%767.80M
11.22%826.60M
-9.00%764.70M
Tổng nợ ngắn hạn
17.72%1.05B
-1.98%929.10M
9.48%940.20M
0.56%976.10M
0.80%891.80M
8.60%947.90M
3.82%858.80M
19.06%970.70M
14.60%884.70M
2.18%872.80M
9.49%827.20M
-4.39%815.30M
-8.18%772.00M
26.49%854.20M
5.09%755.50M
22.44%852.70M
24.56%840.80M
27.15%675.30M
40.03%718.90M
25.77%696.40M
Tổng tài sản
8.08%4.87B
4.06%4.73B
6.23%4.68B
4.34%4.62B
4.54%4.50B
4.64%4.54B
2.26%4.40B
5.35%4.43B
4.56%4.31B
5.26%4.34B
4.12%4.31B
-0.31%4.20B
-2.07%4.12B
1.85%4.12B
1.00%4.14B
5.81%4.22B
5.67%4.21B
50.73%4.05B
46.84%4.09B
39.34%3.99B
Tổng các khoản nợ
11.23%4.21B
10.83%4.10B
15.63%4.13B
9.88%3.98B
7.30%3.78B
5.42%3.70B
3.21%3.57B
4.77%3.62B
3.62%3.53B
0.82%3.51B
2.73%3.46B
-0.03%3.45B
-0.36%3.40B
7.45%3.48B
3.05%3.37B
7.03%3.46B
6.71%3.41B
70.44%3.24B
72.76%3.27B
66.17%3.23B
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.46%658.70M
-25.78%623.50M
-34.22%546.00M
-20.36%646.10M
-7.93%719.60M
1.35%840.10M
-1.66%830.10M
8.06%811.30M
9.04%781.60M
29.37%828.90M
10.20%844.10M
-1.56%750.80M
-9.44%716.80M
-20.63%640.70M
-7.13%766.00M
0.63%762.70M
1.40%791.50M
2.95%807.20M
-7.92%824.80M
-17.44%757.90M
Thu nhập hoạt động ròng
149.03%320.00M
-1.29%245.50M
-8.56%184.80M
-2.19%255.10M
-5.51%128.50M
-8.93%248.70M
6.37%202.10M
52.34%260.80M
-9.15%136.00M
22.36%273.10M
-25.49%190.00M
-3.44%171.20M
-55.87%149.70M
48.40%223.20M
-0.47%255.00M
75.54%177.30M
47.61%339.20M
56.83%150.40M
198.25%256.20M
-62.34%101.00M
Đầu tư ròng
-12.31%-98.50M
8.09%-114.80M
11.10%-116.90M
-1.83%-116.60M
-17.09%-87.70M
-17.17%-124.90M
-76.04%-131.50M
-56.21%-114.50M
-8.55%-74.90M
-2.40%-106.60M
3.98%-74.70M
-0.41%-73.30M
-7.14%-69.00M
-72.07%-104.10M
-3.18%-77.80M
10.98%-73.00M
90.75%-64.40M
0.82%-60.50M
-17.63%-75.40M
-57.69%-82.00M
Tài chính thuần
-243.23%-131.80M
-11.83%-144.60M
19.10%-79.20M
-8.60%-133.80M
68.58%-38.40M
25.48%-129.30M
-17.39%-97.90M
-15.03%-123.20M
-212.53%-122.20M
30.96%-173.50M
62.92%-83.40M
51.34%-107.10M
77.66%-39.10M
-86.42%-251.30M
-405.39%-224.90M
-39.22%-220.10M
-128.83%-175.00M
28.60%-134.80M
58.76%-44.50M
-1125.58%-158.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, tổng doanh thu đạt 17.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.91B.

Tài sản ngắn hạn của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, tài sản ngắn hạn là 747.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Tổng tài sản của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Murphy USA Inc là 4.73B, bao gồm 747.80M tài sản ngắn hạn và 3.98B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, tổng nghĩa vụ của Murphy USA Inc là 4.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Murphy USA Inc là 623.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Murphy USA Inc là 742.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.13.

Giá trị đầu tư ròng của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, giá trị đầu tư ròng của Murphy USA Inc là -436.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, giá trị huy động vốn ròng của Murphy USA Inc là -396.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 24.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Thu nhập ròng của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, lợi nhuận ròng là 470.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.35.

Biên lợi nhuận ròng của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.44.

Biên lợi nhuận gộp của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 64.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Murphy USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy USA Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 742.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.