tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Murphy Oil Corp

MUR
Thêm vào danh sách theo dõi
39.740USD
+1.530+4.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.67BVốn hóa
67.08P/E TTM

Tình hình tài chính của MUR

Theo dõi tình hình tài chính của Murphy Oil Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Murphy Oil Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.53
Doanh thu / Dự báo
--/863.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.69B
-10.89%
EPS(YoY)
0.73
-73.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-26.84%0.37
111.01%0.73
-102.24%-0.02
-81.41%0.16
-14.14%0.51
-54.38%0.35
-43.31%0.93
33.36%0.84
-52.05%0.59
-41.02%0.76
--1.64
--0.63
--1.23
--1.28
--4.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.86%732.35M
-8.44%613.08M
-4.28%720.97M
-14.72%683.07M
-15.36%672.73M
-20.50%669.57M
-21.03%753.17M
-1.46%801.01M
-5.37%794.85M
-14.59%842.27M
-18.23%953.77M
-32.05%812.85M
-3.60%839.97M
29.36%986.12M
69.65%1.17B
57.64%1.20B
47.06%871.37M
73.22%762.31M
61.65%687.55M
165.56%758.83M
Lợi nhuận ròng
-27.45%52.99M
-76.38%11.89M
-102.14%-2.97M
-82.56%22.28M
-18.85%73.04M
-56.71%50.34M
-45.53%139.09M
29.97%127.74M
-53.04%90.00M
-41.68%116.29M
-51.68%255.34M
-71.96%98.29M
269.09%191.64M
18.41%199.40M
387.23%528.43M
655.72%350.56M
60.57%-113.34M
197.94%168.40M
144.53%108.46M
80.11%-63.08M
Biên lợi nhuận ròng
-29.42%9.45%
-47.15%5.14%
-105.38%-1.08%
-74.72%4.95%
-7.90%13.39%
-41.65%9.73%
-30.94%20.14%
72.22%19.59%
-42.96%14.53%
-25.53%16.67%
--29.17%
--11.37%
--25.48%
--22.39%
--28.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.35%45.68%
37.19%47.93%
-13.76%35.11%
-24.38%30.48%
-7.49%40.65%
-31.32%34.94%
-24.95%40.71%
-16.69%40.31%
-10.42%43.94%
-7.20%50.87%
--54.25%
--48.38%
--49.05%
--54.82%
--63.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.83%15.45%
7.34%14.22%
11.22%14.65%
15.93%15.00%
9.29%15.03%
-2.99%13.24%
-16.94%13.17%
-27.31%12.94%
-23.18%13.75%
-23.01%13.65%
--15.86%
--17.80%
--17.90%
--17.73%
--19.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.86%732.35M
-8.44%613.08M
-4.28%720.97M
-14.72%683.07M
-15.36%672.73M
-20.50%669.57M
-21.03%753.17M
-1.46%801.01M
-5.37%794.85M
-14.59%842.27M
-18.23%953.77M
-32.05%812.85M
-3.60%839.97M
29.36%986.12M
69.65%1.17B
57.64%1.20B
47.06%871.37M
73.22%762.31M
61.65%687.55M
165.56%758.83M
Lợi nhuận hoạt động
-9.41%165.33M
-46.77%72.11M
-32.57%133.24M
-49.06%104.96M
-22.66%182.51M
-42.91%135.48M
-49.88%197.61M
-0.74%206.03M
-26.61%235.98M
-16.27%237.33M
10.49%394.24M
-66.50%207.57M
-45.45%321.55M
28.34%283.43M
29.00%356.80M
42.37%619.52M
90.00%589.40M
972.72%220.84M
940.26%276.59M
296.00%435.15M
Lợi nhuận ròng
-27.45%52.99M
-76.38%11.89M
-102.14%-2.97M
-82.56%22.28M
-18.85%73.04M
-56.71%50.34M
-45.53%139.09M
29.97%127.74M
-53.04%90.00M
-41.68%116.29M
-51.68%255.34M
-71.96%98.29M
269.09%191.64M
18.41%199.40M
387.23%528.43M
655.72%350.56M
60.57%-113.34M
197.94%168.40M
144.53%108.46M
80.11%-63.08M
Tài sản ngắn hạn
21.46%936.95M
4.00%816.71M
28.25%807.48M
0.62%762.13M
1.38%771.41M
4.40%785.28M
-29.02%629.62M
-12.85%757.45M
-5.11%760.89M
-22.64%752.19M
-6.79%887.01M
-18.53%869.15M
-16.48%801.84M
10.38%972.33M
14.55%951.59M
16.14%1.07B
38.88%960.05M
-11.93%880.91M
13.23%830.73M
20.33%918.61M
Tổng nợ ngắn hạn
12.46%1.13B
12.72%1.06B
-3.06%857.75M
-1.98%909.30M
23.27%1.01B
11.37%942.81M
-0.85%884.83M
-10.33%927.63M
-20.41%818.15M
-32.70%846.54M
-26.40%892.39M
-36.07%1.03B
-35.70%1.03B
8.03%1.26B
6.86%1.21B
27.09%1.62B
84.76%1.60B
62.54%1.16B
86.19%1.13B
89.83%1.27B
Tổng tài sản
2.19%10.04B
1.71%9.83B
0.17%9.73B
-0.55%9.84B
1.57%9.82B
-1.02%9.67B
-2.27%9.72B
-3.47%9.89B
-5.10%9.67B
-5.26%9.77B
-2.80%9.94B
-3.05%10.25B
-3.35%10.19B
0.04%10.31B
-0.98%10.23B
-0.30%10.57B
2.50%10.54B
-2.97%10.30B
-1.32%10.33B
-1.39%10.60B
Tổng các khoản nợ
5.72%4.80B
6.25%4.60B
3.99%4.48B
2.08%4.48B
8.79%4.54B
2.58%4.33B
-2.68%4.31B
-9.66%4.39B
-14.49%4.18B
-18.28%4.22B
-17.19%4.43B
-20.10%4.86B
-22.94%4.88B
-13.77%5.16B
-13.95%5.35B
-7.29%6.08B
2.47%6.34B
-3.90%5.98B
4.39%6.22B
9.73%6.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.84%5.23B
-1.97%5.24B
-2.88%5.25B
-2.64%5.36B
-3.92%5.28B
-3.74%5.34B
-1.95%5.41B
2.11%5.50B
3.54%5.49B
7.78%5.55B
12.98%5.51B
20.06%5.39B
26.17%5.30B
19.17%5.15B
18.61%4.88B
11.04%4.49B
2.55%4.20B
-1.67%4.32B
-8.86%4.11B
-15.33%4.04B
Thu nhập hoạt động ròng
6.82%321.18M
-42.42%249.65M
-20.88%339.43M
-23.44%358.05M
-24.60%300.68M
-20.16%433.56M
-5.94%428.99M
-0.48%467.65M
42.54%398.79M
8.28%543.02M
-36.61%456.07M
-24.32%469.89M
-17.31%279.78M
51.57%501.52M
77.65%719.49M
38.44%620.91M
42.30%338.33M
47.27%330.88M
94.10%405.00M
2026.78%448.52M
Đầu tư ròng
-11.02%-410.52M
-1.51%-177.51M
20.53%-171.99M
-15.63%-309.64M
-48.46%-369.79M
0.93%-174.88M
-69.87%-216.41M
23.36%-267.79M
27.87%-249.09M
2.40%-176.53M
61.31%-127.40M
1.39%-349.43M
-41.00%-345.32M
-70.98%-180.87M
-178.52%-329.33M
-74.19%-354.36M
-2613.42%-244.91M
21.85%-105.78M
12.04%-118.24M
4.54%-203.43M
Tài chính thuần
138.20%90.89M
-11.54%-120.20M
55.74%-121.50M
68.16%-60.51M
126.46%38.16M
71.36%-107.77M
25.96%-274.50M
-206.68%-190.06M
-25.78%-144.21M
-27.15%-376.36M
-9.65%-370.73M
80.24%-61.97M
14.39%-114.66M
-41.68%-295.99M
-69.95%-338.09M
-433.03%-313.61M
59.14%-133.93M
-978.02%-208.92M
-22792.75%-198.94M
-111.61%-58.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, tổng doanh thu đạt 2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.02B.

Tài sản ngắn hạn của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, tài sản ngắn hạn là 816.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.00.

Tổng tài sản của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Murphy Oil Corp là 9.83B, bao gồm 816.71M tài sản ngắn hạn và 9.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, tổng nghĩa vụ của Murphy Oil Corp là 4.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Murphy Oil Corp là 5.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Murphy Oil Corp là 482.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.75.

Giá trị đầu tư ròng của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, giá trị đầu tư ròng của Murphy Oil Corp là -1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, giá trị huy động vốn ròng của Murphy Oil Corp là -264.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.17.

Thu nhập ròng của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, lợi nhuận ròng là 104.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.40.

Biên lợi nhuận ròng của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, biên lợi nhuận ròng là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.28.

Biên lợi nhuận gộp của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, biên lợi nhuận gộp là 47.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Murphy Oil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murphy Oil Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 482.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.