tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Micron Technology Inc

MU
Thêm vào danh sách theo dõi
969.500USD
-20.710-2.09%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.09TVốn hóa
45.18P/E TTM

Tình hình tài chính của MU

Theo dõi tình hình tài chính của Micron Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Micron Technology Inc

Mới phát hành
Th06 24, 2026
EPS / Dự báo
25.04/20.78
Doanh thu / Dự báo
41.46B/35.85B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
37.38B
48.85%
EPS(YoY)
7.65
986.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
1385.02%25.04
762.31%12.24
176.73%4.66
256.38%2.85
462.19%1.69
97.65%1.42
250.04%1.68
161.36%0.80
117.30%0.30
133.90%0.72
-527.07%-1.12
---1.30
---1.73
---2.12
---0.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
345.72%41.46B
196.29%23.86B
56.65%13.64B
46.00%11.31B
36.56%9.30B
38.27%8.05B
84.28%8.71B
93.27%7.75B
81.53%6.81B
57.70%5.82B
15.69%4.73B
-39.64%4.01B
-56.58%3.75B
-52.57%3.69B
-46.86%4.08B
-19.71%6.64B
16.44%8.64B
24.86%7.79B
33.15%7.69B
36.62%8.27B
Lợi nhuận ròng
1398.30%28.24B
770.81%13.79B
180.21%5.24B
260.88%3.20B
467.77%1.89B
99.62%1.58B
251.54%1.87B
162.03%887.00M
117.51%332.00M
134.30%793.00M
-532.82%-1.23B
-195.84%-1.43B
-172.20%-1.90B
-202.17%-2.31B
-108.46%-195.00M
-45.15%1.49B
51.35%2.63B
275.29%2.26B
187.17%2.31B
175.30%2.72B
Biên lợi nhuận ròng
236.16%68.13%
193.91%57.77%
78.87%38.41%
147.18%28.29%
315.77%20.27%
44.37%19.66%
182.23%21.47%
132.09%11.45%
109.65%4.87%
121.75%13.62%
-446.99%-26.11%
---35.66%
---50.53%
---62.60%
---4.77%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
124.20%84.56%
102.24%74.41%
45.78%56.04%
26.48%44.67%
40.22%37.72%
98.60%36.79%
5290.93%38.44%
425.56%35.32%
251.08%26.90%
156.73%18.53%
-103.39%-0.74%
---10.85%
---17.80%
---32.66%
--21.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-78.48%4.27%
-49.15%9.99%
-29.11%13.67%
-8.78%17.61%
-0.94%19.82%
-5.89%19.65%
-8.90%19.29%
-6.97%19.30%
-0.77%20.01%
13.16%20.88%
40.02%21.18%
--20.75%
--20.17%
--18.45%
--15.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
345.72%41.46B
196.29%23.86B
56.65%13.64B
46.00%11.31B
36.56%9.30B
38.27%8.05B
84.28%8.71B
93.27%7.75B
81.53%6.81B
57.70%5.82B
15.69%4.73B
-39.64%4.01B
-56.58%3.75B
-52.57%3.69B
-46.86%4.08B
-19.71%6.64B
16.44%8.64B
24.86%7.79B
33.15%7.69B
36.62%8.27B
Lợi nhuận hoạt động
1396.77%33.32B
810.04%16.14B
182.24%6.14B
141.85%3.69B
226.87%2.23B
9950.00%1.77B
292.73%2.17B
211.05%1.53B
141.30%681.00M
99.19%-18.00M
-475.51%-1.13B
-190.10%-1.38B
-154.89%-1.65B
-186.91%-2.22B
-107.34%-196.00M
-48.74%1.53B
33.39%3.00B
258.29%2.55B
208.20%2.67B
147.26%2.98B
Lợi nhuận ròng
1398.30%28.24B
770.81%13.79B
180.21%5.24B
260.88%3.20B
467.77%1.89B
99.62%1.58B
251.54%1.87B
162.03%887.00M
117.51%332.00M
134.30%793.00M
-532.82%-1.23B
-195.84%-1.43B
-172.20%-1.90B
-202.17%-2.31B
-108.46%-195.00M
-45.15%1.49B
51.35%2.63B
275.29%2.26B
187.17%2.31B
175.30%2.72B
Tài sản ngắn hạn
139.04%66.74B
67.74%41.41B
21.12%29.66B
18.34%28.84B
19.73%27.92B
5.35%24.69B
16.31%24.49B
14.72%24.37B
7.29%23.32B
7.02%23.43B
-8.13%21.06B
-2.47%21.24B
-4.29%21.73B
1.84%21.90B
13.52%22.92B
9.41%21.78B
22.34%22.71B
24.44%21.50B
22.16%20.19B
10.81%19.91B
Tổng nợ ngắn hạn
92.28%19.49B
81.49%14.30B
33.78%12.06B
23.85%11.45B
48.17%10.13B
25.85%7.88B
51.21%9.02B
94.08%9.25B
34.01%6.84B
19.11%6.26B
-8.63%5.96B
-36.80%4.76B
-27.18%5.10B
-24.04%5.25B
0.20%6.53B
17.36%7.54B
28.32%7.01B
27.33%6.92B
14.49%6.51B
-3.18%6.42B
Tổng tài sản
71.07%134.11B
38.95%101.51B
20.30%85.97B
19.28%82.80B
18.33%78.40B
11.16%73.05B
12.05%71.46B
8.03%69.42B
0.88%66.25B
-1.21%65.72B
-6.04%63.78B
-3.06%64.25B
0.59%65.68B
4.43%66.52B
10.82%67.87B
12.63%66.28B
16.72%65.30B
17.66%63.70B
14.07%61.25B
9.63%58.85B
Tổng các khoản nợ
20.76%33.39B
18.96%29.05B
10.14%27.16B
17.90%28.63B
25.51%27.65B
11.77%24.42B
18.06%24.66B
20.62%24.29B
8.66%22.03B
13.42%21.85B
12.51%20.89B
22.95%20.13B
26.60%20.27B
21.53%19.26B
21.06%18.57B
9.79%16.38B
17.03%16.02B
17.66%15.85B
11.27%15.34B
1.59%14.92B
Tổng vốn chủ sở hữu
98.48%100.72B
48.99%72.46B
25.66%58.81B
20.02%54.16B
14.75%50.75B
10.86%48.63B
9.12%46.80B
2.29%45.13B
-2.60%44.23B
-7.17%43.87B
-13.02%42.88B
-11.60%44.12B
-7.87%45.41B
-1.23%47.26B
7.40%49.31B
13.60%49.91B
16.62%49.28B
17.66%47.84B
15.04%45.91B
12.66%43.93B
Thu nhập hoạt động ròng
450.84%25.39B
201.95%11.90B
159.28%8.41B
68.28%5.73B
85.70%4.61B
223.38%3.94B
131.55%3.24B
1267.47%3.40B
10241.67%2.48B
255.39%1.22B
48.57%1.40B
-93.41%249.00M
-99.37%24.00M
-90.55%343.00M
-76.05%943.00M
-2.75%3.78B
7.81%3.84B
18.68%3.63B
100.20%3.94B
71.03%3.88B
Đầu tư ròng
-269.60%-9.57B
-75.29%-5.53B
-45.93%-4.59B
-44.47%-5.20B
-29.32%-2.59B
-173.85%-3.15B
-102.05%-3.15B
-333.49%-3.60B
-69.66%-2.00B
39.90%-1.15B
31.24%-1.56B
78.29%-830.00M
54.35%-1.18B
28.84%-1.92B
8.81%-2.27B
-50.91%-3.82B
-24.22%-2.58B
-5.28%-2.69B
27.30%-2.48B
7.45%-2.53B
Tài chính thuần
-976.67%-4.73B
-2357.29%-2.17B
-787.44%-3.75B
-124.47%-1.06B
159.34%540.00M
190.57%96.00M
-19.89%-422.00M
-323.21%-474.00M
-237.67%-910.00M
-105.88%-106.00M
-113.37%-352.00M
86.67%-112.00M
156.93%661.00M
486.70%1.80B
613.06%2.63B
37.50%-840.00M
-409.21%-1.16B
-9420.00%-466.00M
-139.72%-513.00M
-638.46%-1.34B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, tổng doanh thu đạt 37.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.11B.

Tài sản ngắn hạn của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 28.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.34.

Tổng tài sản của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Micron Technology Inc là 82.80B, bao gồm 28.84B tài sản ngắn hạn và 53.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Micron Technology Inc là 28.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Micron Technology Inc là 54.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Micron Technology Inc là 9.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 843.21.

Giá trị đầu tư ròng của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Micron Technology Inc là -14.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Micron Technology Inc là -850.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 986.74.

Thu nhập ròng của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, lợi nhuận ròng là 8.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 997.56.

Biên lợi nhuận ròng của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 637.35.

Biên lợi nhuận gộp của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 886.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 863.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Micron Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Micron Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 843.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.