tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MACOM Technology Solutions Holdings Inc

MTSI
Thêm vào danh sách theo dõi
273.580USD
-12.540-4.38%
Giờ giao dịch 09/10, 14:28ET
20.89BVốn hóa
114.86P/E TTM

Tình hình tài chính của MTSI

Theo dõi tình hình tài chính của MACOM Technology Solutions Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
20.89B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
114.86
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.38
Doanh thu
967.26M
Lợi nhuận ròng
-54.21M
ROE
13.49%
ROA
8.99%

Ngày công bố lợi nhuận của MACOM Technology Solutions Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
1.32/1.35
Doanh thu / Dự báo
342.24M/335.39M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
168.78%1.32
44.51%0.62
128.31%0.65
48.72%0.61
77.61%0.49
104.90%0.43
-1412.58%-2.30
18.30%0.41
65.41%0.28
-42.87%0.21
-58.13%0.18
--0.34
--0.17
--0.36
--0.42
--6.30
----
----
----
----
Doanh thu
35.77%342.24M
22.50%288.95M
24.52%271.61M
30.12%261.17M
32.33%252.08M
30.16%235.89M
38.80%218.12M
33.47%200.71M
28.25%190.49M
6.98%181.23M
-12.75%157.15M
-15.59%150.38M
-13.78%148.52M
2.58%169.41M
12.83%180.10M
14.77%178.14M
12.87%172.26M
9.67%165.15M
7.49%159.62M
5.41%155.21M
Lợi nhuận ròng
175.66%100.71M
46.31%46.33M
129.11%48.77M
53.40%45.12M
83.23%36.53M
111.39%31.67M
-1437.46%-167.53M
20.30%29.41M
68.22%19.94M
-41.84%14.98M
-57.57%12.53M
-89.78%24.45M
-63.23%11.85M
-12.87%25.75M
-78.74%29.52M
1297.26%239.34M
114.82%32.23M
99.62%29.56M
1648.03%138.83M
-2.08%17.13M
Biên lợi nhuận ròng
103.04%29.43%
19.44%16.03%
123.38%17.95%
17.89%17.28%
38.46%14.49%
62.41%13.42%
-1063.58%-76.81%
-9.87%14.65%
31.16%10.47%
-45.63%8.27%
-51.37%7.97%
--16.26%
--7.98%
--15.20%
--16.39%
--65.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.41%58.31%
3.13%56.91%
4.08%55.88%
-0.44%54.49%
3.90%55.31%
5.03%55.18%
-3.36%53.69%
-5.00%54.73%
-8.19%53.24%
-13.33%52.54%
-9.33%55.56%
--57.61%
--57.99%
--60.62%
--61.27%
--60.16%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.10%18.99%
-28.11%20.24%
-7.84%26.99%
-2.94%27.04%
-1.04%28.39%
-3.54%28.15%
-1.20%29.29%
-11.59%27.86%
-23.19%28.69%
-22.30%29.18%
-22.03%29.64%
--31.51%
--37.35%
--37.56%
--38.02%
--38.40%
----
----
----
----
Doanh thu
35.77%342.24M
22.50%288.95M
24.52%271.61M
30.12%261.17M
32.33%252.08M
30.16%235.89M
38.80%218.12M
33.47%200.71M
28.25%190.49M
6.98%181.23M
-12.75%157.15M
-15.59%150.38M
-13.78%148.52M
2.58%169.41M
12.83%180.10M
14.77%178.14M
12.87%172.26M
9.67%165.15M
7.49%159.62M
5.41%155.21M
Lợi nhuận hoạt động
104.77%77.11M
45.77%50.83M
147.03%43.30M
43.80%39.59M
91.01%37.66M
126.33%34.87M
59.19%17.53M
76.42%27.53M
13.93%19.72M
-57.09%15.41M
-71.46%11.01M
-57.85%15.61M
-51.93%17.31M
10.23%35.90M
42.54%38.58M
40.90%37.03M
52.08%36.00M
71.68%32.57M
124.19%27.07M
113.15%26.28M
Lợi nhuận ròng
175.66%100.71M
46.31%46.33M
129.11%48.77M
53.40%45.12M
83.23%36.53M
111.39%31.67M
-1437.46%-167.53M
20.30%29.41M
68.22%19.94M
-41.84%14.98M
-57.57%12.53M
-89.78%24.45M
-63.23%11.85M
-12.87%25.75M
-78.74%29.52M
1297.26%239.34M
114.82%32.23M
99.62%29.56M
1648.03%138.83M
-2.08%17.13M
Tài sản ngắn hạn
3.98%1.17B
5.80%1.13B
22.76%1.21B
33.44%1.21B
33.63%1.13B
33.29%1.06B
31.88%982.43M
18.64%903.08M
-0.99%843.61M
-5.88%798.44M
-12.11%744.95M
-6.38%761.19M
11.31%852.05M
20.08%848.32M
26.22%847.63M
55.90%813.08M
60.71%765.50M
63.29%706.44M
31.88%671.56M
8.31%521.54M
Tổng nợ ngắn hạn
70.21%501.51M
-49.90%149.70M
11.80%304.54M
200.52%325.12M
185.82%294.65M
174.51%298.82M
164.81%272.41M
29.52%108.18M
-51.06%103.09M
19.29%108.85M
9.69%102.87M
-14.08%83.53M
107.66%210.64M
-3.26%91.25M
-3.51%93.78M
4.48%97.21M
16.45%101.43M
6.49%94.32M
-0.98%97.19M
-2.01%93.04M
Tổng tài sản
7.16%2.15B
4.99%2.01B
14.21%2.11B
19.81%2.10B
17.48%2.00B
14.46%1.92B
11.68%1.84B
13.03%1.76B
3.80%1.71B
3.64%1.68B
3.97%1.65B
-1.18%1.55B
23.23%1.64B
25.73%1.62B
26.00%1.59B
38.59%1.57B
21.18%1.33B
20.41%1.29B
9.23%1.26B
-1.07%1.13B
Tổng các khoản nợ
-18.10%605.99M
-16.71%596.82M
8.61%752.41M
23.35%776.26M
18.55%739.92M
13.59%716.52M
10.54%692.74M
3.91%629.30M
-14.26%624.16M
-12.81%630.77M
-13.58%626.71M
-16.93%605.64M
-1.28%728.00M
-1.20%723.46M
-1.38%725.17M
10.06%729.07M
12.70%737.43M
11.57%732.21M
-10.78%735.34M
-21.73%662.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.96%1.54B
17.92%1.42B
17.57%1.35B
17.82%1.33B
16.86%1.26B
14.99%1.20B
12.38%1.15B
18.86%1.13B
18.19%1.08B
16.96%1.05B
18.73%1.02B
12.44%947.60M
53.57%914.71M
61.29%894.01M
64.36%862.54M
78.65%842.75M
33.61%595.64M
34.49%554.28M
59.29%524.77M
57.17%471.74M
Thu nhập hoạt động ròng
32.42%79.96M
103.33%78.66M
-35.61%42.92M
11.72%69.64M
23.21%60.39M
112.53%38.69M
101.39%66.66M
23.78%62.33M
6.97%49.01M
-43.95%18.20M
-13.52%33.10M
-16.07%50.35M
13.43%45.82M
-23.58%32.47M
12.22%38.27M
47.01%59.99M
-10.00%40.39M
52.08%42.49M
-1.94%34.10M
-45.15%40.81M
Đầu tư ròng
-13.87%-89.96M
141.27%64.75M
185.71%8.77M
-152.57%-82.13M
-62.74%-79.00M
-140.29%-156.91M
70.59%-10.23M
-126.29%-32.52M
22.19%-48.54M
-283.62%-65.30M
-337.41%-34.77M
274.10%123.70M
-70.48%-62.39M
90.59%-17.02M
-107.52%-7.95M
-145.80%-71.05M
-376.03%-36.60M
-407.84%-180.95M
526.89%105.74M
61.57%-28.91M
Tài chính thuần
-96.29%1.21M
-4180.64%-164.50M
-246.71%-44.20M
-10.63%-697.00K
1574.25%32.51M
-190.48%-3.84M
432.76%30.13M
99.48%-630.00K
12.32%1.94M
74.51%-1.32M
62.80%-9.05M
-40443.48%-121.22M
14.20%1.73M
28.13%-5.19M
-6.26%-24.33M
-148.30%-299.00K
9.39%1.51M
93.41%-7.22M
-99.49%-22.90M
127.46%619.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 967.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 729.58M.

Tài sản ngắn hạn của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.44.

Tổng tài sản của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là 2.10B, bao gồm 1.21B tài sản ngắn hạn và 898.27M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là 776.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.82.

Thu nhập hoạt động thuần của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là 129.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.00.

Giá trị đầu tư ròng của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là -328.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.23.

Giá trị huy động vốn ròng của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là 58.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 740.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.60.

Thu nhập ròng của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -54.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.53.

Biên lợi nhuận ròng của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.20.

Biên lợi nhuận gộp của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MACOM Technology Solutions Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MACOM Technology Solutions Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 129.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.