6.410USD+6.410Sau giờ giao dịch 08/03, 20:00 (ET)
381.29MVốn hóa
43.00P/E TTM
Tình hình tài chính của MTLS
Theo dõi tình hình tài chính của Materialise NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Materialise NV
Mới phát hành
Th05 8, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/56.89M
Doanh thu(YoY)
315.06M
12.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, tổng doanh thu đạt 315.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.10M.
Tài sản ngắn hạn của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, tài sản ngắn hạn là 263.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.59.
Tổng tài sản của Materialise NV là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Materialise NV là 495.18M, bao gồm 263.23M tài sản ngắn hạn và 231.95M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, tổng nghĩa vụ của Materialise NV là 194.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.25.
Tổng vốn chủ sở hữu của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, tổng vốn chủ sở hữu của Materialise NV là 300.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.27.
Thu nhập hoạt động thuần của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Materialise NV là 10.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.22.
Giá trị đầu tư ròng của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, giá trị đầu tư ròng của Materialise NV là -11.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.95.
Giá trị huy động vốn ròng của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, giá trị huy động vốn ròng của Materialise NV là 22.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.84.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.83.
Thu nhập ròng của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, lợi nhuận ròng là 9.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.60.
Biên lợi nhuận ròng của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, biên lợi nhuận ròng là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.63.
Biên lợi nhuận gộp của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, biên lợi nhuận gộp là 59.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.27.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.04.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.71.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.14.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Materialise NV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Materialise NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.22.