tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mingteng International Corp Inc

MTEN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.979USD
-0.051-4.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.49KVốn hóa
LỗP/E TTM

MTEN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mingteng International Corp Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
27.06%1.76M
96.99%2.08M
-13.13%1.38M
-41.10%1.06M
71.37%1.59M
--1.79M
--927.92K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
27.06%1.76M
96.99%2.08M
-13.13%1.38M
-41.10%1.06M
71.37%1.59M
--1.79M
--927.92K
Các khoản phải thu
21.70%5.70M
31.34%5.26M
31.32%4.68M
24.45%4.00M
-20.77%3.56M
--3.22M
--4.50M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4.97%3.94M
18.60%4.17M
36.73%3.75M
44.79%3.52M
25.51%2.74M
--2.43M
--2.19M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
-40.02%471.17K
-61.95%815.02K
--785.57K
--2.14M
-Các khoản phải thu khác
89.27%1.76M
8676.65%1.08M
17240.97%928.96K
--12.34K
-96.86%5.36K
--0.00
--170.70K
Hàng tồn kho
11.53%1.49M
-2.75%1.18M
3.24%1.33M
14.68%1.22M
27.37%1.29M
--1.06M
--1.01M
Chi phí trả trước
-68.94%81.79K
-68.45%122.46K
-8.58%263.32K
61.30%388.11K
-7.40%288.03K
--240.62K
--311.04K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
--5.29K
--8.34K
Tổng tài sản ngắn hạn
17.78%9.02M
29.71%8.64M
13.74%7.66M
5.50%6.66M
-0.39%6.73M
--6.32M
--6.76M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1.97%3.74M
16.80%3.90M
28.93%3.67M
4.33%3.34M
23.64%2.85M
--3.20M
--2.30M
-Tài sản cố định
11.78%5.74M
22.73%5.60M
33.19%5.13M
12.72%4.56M
27.03%3.85M
--4.05M
--3.03M
-Khấu hao lũy kế
36.36%2.00M
38.86%1.70M
45.18%1.46M
44.21%1.23M
37.68%1.01M
--851.30K
--732.02K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--55.63K
--67.71K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--89.85K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
--56.06K
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
----
288.68%2.53M
28.62%715.77K
42.97%651.97K
--556.51K
--456.01K
Tổng tài sản dài hạn
-38.79%3.80M
31.32%5.32M
77.36%6.20M
7.93%4.05M
22.83%3.50M
--3.75M
--2.85M
Tổng tài sản
-7.53%12.82M
30.32%13.96M
35.49%13.86M
6.40%10.71M
6.49%10.23M
--10.07M
--9.61M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
402.18%1.89M
492.14%1.71M
3.39%375.86K
-20.97%288.29K
-32.83%363.53K
--364.78K
--541.21K
Chi phí trích trước
-79.43%105.09K
----
-10.35%510.78K
-8.02%474.63K
24.92%569.72K
--516.00K
--456.09K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
13.10%1.59M
392.65%1.39M
-0.94%1.40M
-79.49%282.38K
-6.65%1.42M
--1.38M
--1.52M
-Nợ ngắn hạn
13.10%1.59M
392.65%1.39M
1.39%1.40M
-79.30%282.38K
-2.23%1.38M
--1.36M
--1.42M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
--12.51K
--97.21K
Nợ ngắn hạn khác
229.25%2.19M
222.03%2.22M
47.39%665.15K
62.02%690.23K
-51.29%451.28K
--426.01K
--926.55K
Tổng nợ ngắn hạn
31.16%5.45M
74.39%5.27M
13.16%4.15M
-23.08%3.02M
-11.94%3.67M
--3.93M
--4.17M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--13.78K
--20.41K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-79.89%17.95K
--69.03K
--89.24K
-Nợ dài hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-79.89%17.95K
--69.03K
--89.24K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--13.78K
--20.41K
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
8.10%242.77K
-2.00%241.96K
33.06%224.58K
257.64%246.89K
89.12%168.78K
--69.03K
--89.24K
Tổng các khoản nợ
29.98%5.69M
68.61%5.51M
14.04%4.38M
-18.23%3.27M
-9.82%3.84M
--3.99M
--4.26M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
137.23%7.62M
749.20%7.62M
257.96%3.21M
0.00%897.36K
19.33%897.36K
--897.36K
--752.01K
Lợi nhuận giữ lại
-101.56%-103.99K
-81.93%1.25M
11.33%6.67M
27.77%6.93M
29.27%5.99M
--5.43M
--4.63M
Vốn dự trữ
137.24%7.62M
749.24%7.62M
257.98%3.21M
0.00%897.31K
19.33%897.31K
--897.31K
--751.96K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
1.40%-389.25K
-9.73%-419.56K
19.90%-394.77K
-53.79%-382.37K
-1358.86%-492.82K
---248.63K
---33.78K
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.85%7.13M
13.52%8.45M
48.36%9.48M
22.60%7.45M
19.48%6.39M
--6.07M
--5.35M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MTEN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Mingteng International Corp Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Mingteng International Corp Inc có 1.76M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Mingteng International Corp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mingteng International Corp Inc là 13.96M, bao gồm 8.64M tài sản ngắn hạn và 5.32M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Mingteng International Corp Inc là bao nhiêu?

Mingteng International Corp Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 8.45M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.