tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Match Group Inc

MTCH
Thêm vào danh sách theo dõi
39.310USD
-0.090-0.23%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.19BVốn hóa
14.17P/E TTM

Tình hình tài chính của MTCH

Theo dõi tình hình tài chính của Match Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Match Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.65
Doanh thu / Dự báo
--/856.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.49B
0.22%
EPS(YoY)
2.53
19.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.66%0.71
41.94%0.89
25.90%0.67
1.84%0.51
1.90%0.47
-25.91%0.63
-10.76%0.53
2.11%0.50
6.21%0.46
180.45%0.85
--0.59
--0.49
--0.43
--0.30
--0.98
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.94%863.93M
2.07%878.01M
2.10%914.27M
-0.04%863.74M
-3.31%831.18M
-0.70%860.18M
1.57%895.48M
4.16%864.07M
9.21%859.65M
10.19%866.23M
8.90%881.60M
4.41%829.55M
-1.44%787.12M
-2.47%786.15M
0.96%809.55M
12.26%794.51M
19.63%798.63M
23.74%806.07M
25.33%801.84M
27.42%707.76M
Lợi nhuận ròng
41.90%166.84M
32.44%209.65M
17.79%160.75M
-5.88%125.48M
-4.57%117.57M
-31.07%158.30M
-16.65%136.47M
-2.93%133.31M
1.98%123.20M
171.54%229.66M
27.22%163.73M
531.12%137.34M
-33.08%120.81M
150.15%84.58M
-1.92%128.70M
-122.61%-31.86M
3.61%180.53M
-213.15%-168.63M
-7.08%131.21M
88.07%140.90M
Biên lợi nhuận ròng
36.53%19.31%
29.77%23.88%
15.37%17.58%
-5.85%14.53%
-1.33%14.15%
-30.60%18.40%
-17.95%15.24%
-6.81%15.43%
-6.51%14.34%
143.45%26.51%
--18.57%
--16.56%
--15.33%
--10.89%
--11.51%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.62%70.07%
5.73%72.25%
3.29%70.38%
1.10%68.68%
1.63%67.62%
-5.28%68.34%
0.42%68.14%
1.84%67.94%
-0.13%66.54%
33.49%72.14%
--67.85%
--66.71%
--66.63%
--54.05%
--67.07%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.33%90.16%
3.33%89.06%
2.43%89.04%
0.71%88.65%
0.93%88.10%
1.12%86.19%
-3.83%86.93%
-0.51%88.02%
-4.37%87.29%
-7.05%85.23%
--90.39%
--88.47%
--91.28%
--91.70%
--99.08%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.94%863.93M
2.07%878.01M
2.10%914.27M
-0.04%863.74M
-3.31%831.18M
-0.70%860.18M
1.57%895.48M
4.16%864.07M
9.21%859.65M
10.19%866.23M
8.90%881.60M
4.41%829.55M
-1.44%787.12M
-2.47%786.15M
0.96%809.55M
12.26%794.51M
19.63%798.63M
23.74%806.07M
25.33%801.84M
27.42%707.76M
Lợi nhuận hoạt động
36.98%236.42M
29.29%282.88M
14.79%282.23M
4.10%212.92M
-6.57%172.59M
-15.93%218.79M
0.94%245.86M
-4.78%204.53M
-6.83%184.74M
144.06%260.25M
15.63%243.56M
3.61%214.80M
-4.59%198.29M
-54.02%106.63M
-4.51%210.63M
-1.24%207.32M
9.81%207.82M
6.78%231.92M
10.20%220.59M
7.32%209.91M
Lợi nhuận ròng
41.90%166.84M
32.44%209.65M
17.79%160.75M
-5.88%125.48M
-4.57%117.57M
-31.07%158.30M
-16.65%136.47M
-2.93%133.31M
1.98%123.20M
171.54%229.66M
27.22%163.73M
531.12%137.34M
-33.08%120.81M
150.15%84.58M
-1.92%128.70M
-122.61%-31.86M
3.61%180.53M
-213.15%-168.63M
-7.08%131.21M
88.07%140.90M
Tài sản ngắn hạn
70.98%1.42B
2.11%1.43B
15.50%1.53B
-40.13%769.91M
-33.45%831.79M
9.95%1.40B
18.28%1.32B
13.91%1.29B
31.44%1.25B
44.08%1.27B
58.50%1.12B
40.27%1.13B
-22.93%950.93M
-27.57%882.38M
-32.94%705.55M
26.85%804.81M
2.46%1.23B
19.41%1.22B
42.52%1.05B
40.45%634.48M
Tổng nợ ngắn hạn
76.94%906.59M
83.19%1.01B
104.40%1.08B
115.72%1.11B
-1.26%512.37M
3.33%549.46M
-6.99%530.29M
-4.09%512.34M
-6.06%518.89M
-4.42%531.77M
-5.25%570.13M
-14.90%534.16M
-48.57%552.37M
-52.38%556.35M
-19.55%601.74M
8.60%627.69M
128.55%1.07B
133.64%1.17B
53.21%747.95M
25.91%577.97M
Tổng tài sản
13.32%4.41B
-0.11%4.46B
2.66%4.54B
-11.47%3.87B
-11.66%3.89B
-0.93%4.47B
4.16%4.43B
0.69%4.37B
4.75%4.40B
7.77%4.51B
8.54%4.25B
3.46%4.34B
-16.65%4.20B
-17.39%4.18B
-20.01%3.91B
-5.42%4.19B
56.89%5.04B
66.20%5.06B
83.28%4.89B
89.91%4.43B
Tổng các khoản nợ
13.59%4.63B
4.08%4.71B
5.60%4.77B
-8.90%4.10B
-9.72%4.07B
0.05%4.53B
-0.74%4.51B
-0.39%4.50B
-0.60%4.51B
-0.32%4.53B
-1.41%4.55B
-2.78%4.52B
-12.13%4.54B
-13.64%4.54B
-6.89%4.61B
1.68%4.65B
16.64%5.17B
17.92%5.26B
20.47%4.95B
13.02%4.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.38%-218.12M
-298.06%-253.40M
-152.90%-223.83M
-77.37%-230.78M
-69.69%-182.71M
-233.75%-63.66M
70.40%-88.50M
26.70%-130.11M
67.81%-107.67M
94.69%-19.07M
57.19%-299.01M
60.74%-177.52M
-174.70%-334.52M
-83.25%-358.88M
-1048.49%-698.47M
-234.67%-452.10M
89.97%-121.77M
86.14%-195.84M
95.78%-60.82M
92.09%-135.09M
Thu nhập hoạt động ròng
0.64%194.36M
26.72%322.78M
21.02%320.64M
89.08%243.84M
-32.03%193.12M
-7.75%254.71M
-8.89%264.94M
-38.44%128.97M
135.99%284.10M
22.59%276.12M
3.68%290.81M
198.55%209.48M
-48.22%120.39M
-8.28%225.24M
-11.27%280.49M
-185.53%-212.55M
127.27%232.52M
-8.95%245.57M
30.11%316.11M
23.49%248.51M
Đầu tư ròng
-23.58%-20.38M
381.97%21.05M
-10.11%-13.61M
-198.32%-37.78M
36.68%-16.49M
74.26%-7.47M
-21.08%-12.36M
27.96%-12.66M
-31.62%-26.05M
-182.62%-29.00M
71.58%-10.21M
-61.89%-17.58M
-34.99%-19.79M
56.85%-10.26M
15.53%-35.92M
98.74%-10.86M
-39.02%-14.66M
-137.89%-23.78M
97.06%-42.53M
64.88%-862.97M
Tài chính thuần
75.77%-179.37M
-200.96%-367.71M
271.89%415.09M
-49.71%-291.98M
-270.85%-740.30M
-25.23%-122.18M
20.24%-241.48M
-576.88%-195.02M
-90.24%-199.62M
-127.41%-97.56M
2.62%-302.76M
86.83%-28.81M
10.02%-104.93M
-151.43%-42.90M
-7761.48%-310.90M
-4533.62%-218.75M
-723.77%-116.61M
9.94%83.42M
-99.73%4.06M
117.43%4.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, tổng doanh thu đạt 3.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.48B.

Tài sản ngắn hạn của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11.

Tổng tài sản của Match Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Match Group Inc là 4.46B, bao gồm 1.43B tài sản ngắn hạn và 3.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, tổng nghĩa vụ của Match Group Inc là 4.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Match Group Inc là -253.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -298.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Match Group Inc là 956.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.06.

Giá trị đầu tư ròng của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Match Group Inc là -46.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Match Group Inc là -984.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.

Thu nhập ròng của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, lợi nhuận ròng là 613.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.28.

Biên lợi nhuận ròng của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.02.

Biên lợi nhuận gộp của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 89.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Match Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Match Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 956.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.