tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Motorola Solutions Inc

MSI
Thêm vào danh sách theo dõi
417.830USD
+10.660+2.62%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
69.44BVốn hóa
33.27P/E TTM

Tình hình tài chính của MSI

Theo dõi tình hình tài chính của Motorola Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Motorola Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/3.85
Doanh thu / Dự báo
--/3.00B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.68B
8.00%
EPS(YoY)
12.93
36.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.32%2.21
6.92%3.91
0.30%3.37
15.87%3.08
1198.58%2.58
2.09%3.66
20.83%3.36
19.84%2.65
-114.12%-0.23
1.86%3.58
--2.78
--2.21
--1.66
--3.52
--4.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%2.71B
12.26%3.38B
7.85%3.01B
5.21%2.77B
5.82%2.53B
5.69%3.01B
9.15%2.79B
9.36%2.63B
10.04%2.39B
5.25%2.85B
7.71%2.56B
12.29%2.40B
14.75%2.17B
16.68%2.71B
12.62%2.37B
8.57%2.14B
6.71%1.89B
2.07%2.32B
12.79%2.11B
21.82%1.97B
Lợi nhuận ròng
-14.88%366.00M
6.22%649.00M
0.00%562.00M
15.80%513.00M
1202.56%430.00M
2.52%611.00M
21.12%562.00M
19.41%443.00M
-114.03%-39.00M
1.19%596.00M
66.31%464.00M
62.72%371.00M
4.12%278.00M
46.88%589.00M
-9.12%279.00M
-22.18%228.00M
9.43%267.00M
-2.67%401.00M
49.76%307.00M
117.04%293.00M
Biên lợi nhuận ròng
-20.65%13.56%
-5.39%19.23%
-7.11%18.74%
10.00%18.63%
1174.34%17.09%
-3.00%20.33%
10.92%20.18%
9.09%16.93%
-112.38%-1.59%
-3.86%20.95%
--18.19%
--15.52%
--12.85%
--21.80%
--12.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.19%46.87%
-1.19%49.59%
-1.10%49.45%
0.22%49.69%
3.52%49.96%
1.04%50.18%
2.98%50.00%
3.97%49.58%
5.73%48.26%
4.38%49.67%
--48.55%
--47.69%
--45.65%
--47.58%
--41.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.04%46.99%
15.00%47.25%
15.07%49.68%
-0.34%47.11%
-12.18%41.56%
-8.95%41.09%
-10.77%43.17%
-3.72%47.27%
-2.80%47.33%
-3.85%45.13%
--48.38%
--49.09%
--48.69%
--46.93%
--51.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%2.71B
12.26%3.38B
7.85%3.01B
5.21%2.77B
5.82%2.53B
5.69%3.01B
9.15%2.79B
9.36%2.63B
10.04%2.39B
5.25%2.85B
7.71%2.56B
12.29%2.40B
14.75%2.17B
16.68%2.71B
12.62%2.37B
8.57%2.14B
6.71%1.89B
2.07%2.32B
12.79%2.11B
21.82%1.97B
Lợi nhuận hoạt động
-2.17%586.00M
16.11%908.00M
5.94%767.00M
7.04%699.00M
10.52%599.00M
0.51%782.00M
11.90%724.00M
24.86%653.00M
29.36%542.00M
7.02%778.00M
59.36%647.00M
37.63%523.00M
55.76%419.00M
29.36%727.00M
-11.55%406.00M
-1.30%380.00M
-16.46%269.00M
-1.40%562.00M
24.05%459.00M
41.54%385.00M
Lợi nhuận ròng
-14.88%366.00M
6.22%649.00M
0.00%562.00M
15.80%513.00M
1202.56%430.00M
2.52%611.00M
21.12%562.00M
19.41%443.00M
-114.03%-39.00M
1.19%596.00M
66.31%464.00M
62.72%371.00M
4.12%278.00M
46.88%589.00M
-9.12%279.00M
-22.18%228.00M
9.43%267.00M
-2.67%401.00M
49.76%307.00M
117.04%293.00M
Tài sản ngắn hạn
0.88%5.95B
-2.76%6.30B
0.05%5.81B
38.47%7.71B
6.85%5.90B
13.17%6.48B
15.42%5.81B
20.43%5.57B
14.40%5.52B
8.94%5.72B
6.90%5.03B
4.87%4.63B
12.76%4.83B
-2.90%5.25B
-0.59%4.71B
-5.34%4.41B
8.57%4.28B
25.08%5.41B
19.24%4.74B
14.05%4.66B
Tổng nợ ngắn hạn
12.94%5.56B
20.24%6.08B
21.31%5.66B
-3.88%4.46B
6.40%4.92B
-11.87%5.05B
-11.78%4.67B
23.31%4.64B
16.64%4.63B
25.79%5.74B
40.34%5.29B
-0.92%3.77B
2.06%3.97B
12.23%4.56B
9.89%3.77B
19.38%3.80B
25.56%3.89B
16.45%4.06B
3.53%3.43B
-8.51%3.18B
Tổng tài sản
32.20%19.08B
32.85%19.39B
35.35%18.80B
22.98%16.41B
8.31%14.43B
9.44%14.60B
11.68%13.89B
8.92%13.35B
7.88%13.33B
4.07%13.34B
6.98%12.44B
4.97%12.25B
6.04%12.35B
5.13%12.81B
1.78%11.63B
4.86%11.67B
11.76%11.65B
12.07%12.19B
10.24%11.42B
7.30%11.13B
Tổng các khoản nợ
29.30%16.52B
31.73%16.96B
31.14%16.45B
15.17%14.43B
-0.12%12.77B
2.21%12.88B
4.05%12.55B
5.27%12.53B
5.66%12.79B
-0.68%12.60B
0.34%12.06B
-1.66%11.90B
1.31%12.10B
3.86%12.68B
2.99%12.02B
5.46%12.10B
9.60%11.95B
6.96%12.21B
5.13%11.67B
2.56%11.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
54.49%2.56B
41.19%2.43B
74.79%2.34B
142.84%1.98B
208.94%1.66B
132.61%1.72B
256.65%1.34B
132.76%817.00M
115.66%537.00M
464.12%739.00M
195.43%376.00M
181.63%351.00M
183.56%249.00M
669.57%131.00M
-58.87%-394.00M
-25.00%-430.00M
37.66%-298.00M
95.75%-23.00M
66.49%-248.00M
57.79%-344.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-26.27%376.00M
17.38%1.26B
5.14%798.00M
51.67%273.00M
33.51%510.00M
-14.06%1.07B
6.30%759.00M
93.55%180.00M
4875.00%382.00M
-2.20%1.25B
84.02%714.00M
830.00%93.00M
-105.26%-8.00M
81.08%1.27B
3.19%388.00M
-97.42%10.00M
-58.92%152.00M
-0.14%703.00M
-4.08%376.00M
85.65%388.00M
Đầu tư ròng
61.64%-183.00M
-79.44%-192.00M
-1472.70%-4.43B
15.49%-60.00M
-914.89%-477.00M
55.79%-107.00M
-362.30%-282.00M
-22.41%-71.00M
11.32%-47.00M
62.88%-242.00M
1.61%-61.00M
50.00%-58.00M
90.48%-53.00M
-200.46%-652.00M
84.91%-62.00M
-87.10%-116.00M
-971.15%-557.00M
-219.12%-217.00M
-80.26%-411.00M
46.09%-62.00M
Tài chính thuần
12.06%-525.00M
-274.77%-802.00M
371.49%1.33B
695.24%1.38B
-16.60%-597.00M
15.08%-214.00M
-18.60%-491.00M
36.89%-231.00M
-94.68%-512.00M
-24.75%-252.00M
-195.71%-414.00M
-2915.38%-366.00M
54.42%-263.00M
19.20%-202.00M
33.01%-140.00M
-95.45%13.00M
-125.39%-577.00M
42.40%-250.00M
59.42%-209.00M
162.72%286.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 11.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.82B.

Tài sản ngắn hạn của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 6.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.76.

Tổng tài sản của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Motorola Solutions Inc là 19.39B, bao gồm 6.30B tài sản ngắn hạn và 13.09B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Motorola Solutions Inc là 16.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Motorola Solutions Inc là 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Motorola Solutions Inc là 2.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.15.

Giá trị đầu tư ròng của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Motorola Solutions Inc là -5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -918.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Motorola Solutions Inc là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.75.

Thu nhập ròng của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.59.

Biên lợi nhuận ròng của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.43.

Biên lợi nhuận gộp của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 104.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Motorola Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorola Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.