tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Madison Square Garden Sports Corp

MSGS
Thêm vào danh sách theo dõi
394.640USD
+0.820+0.21%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
9.50BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 04:40 (ET)396.000USD+1.360+0.34%

Tình hình tài chính của MSGS

Theo dõi tình hình tài chính của Madison Square Garden Sports Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
9.50B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-426.92
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.92
Doanh thu
1.15B
Lợi nhuận ròng
-22.44M
ROE
0.00%
ROA
-1.48%

Ngày công bố lợi nhuận của Madison Square Garden Sports Corp

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
0.32/--
Doanh thu / Dự báo
1.15B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
1702.52%1.17
-40.09%-0.83
646.67%0.34
-16.42%-0.37
-106.89%-0.07
-137.44%-0.59
-92.29%0.05
60.03%-0.31
375.06%1.06
-27.86%1.58
-30.06%0.59
---0.79
---0.39
--2.19
--0.85
---0.73
----
----
----
----
Doanh thu
36.67%278.75M
1.89%432.20M
12.76%403.42M
-25.99%39.45M
-10.25%203.96M
-1.34%424.20M
9.44%357.76M
23.84%53.31M
79.05%227.25M
12.33%429.95M
-7.58%326.90M
78.70%43.05M
-27.56%126.92M
13.31%382.74M
22.14%353.69M
28.17%24.09M
19.27%175.21M
84.57%337.77M
906.50%289.58M
-67.05%18.79M
Lợi nhuận ròng
1706.87%28.30M
-40.46%-19.98M
648.64%8.23M
-16.74%-8.81M
-106.91%-1.76M
-137.56%-14.23M
-92.27%1.10M
59.90%-7.55M
375.84%25.50M
-27.69%37.88M
-30.39%14.22M
-5.65%-18.83M
-134.00%-9.24M
113.77%52.38M
28.97%20.43M
-8.63%-17.82M
-45.21%27.19M
348.12%24.50M
139.00%15.85M
42.27%-16.41M
Biên lợi nhuận ròng
1263.20%10.15%
-37.86%-4.62%
557.97%2.04%
-57.61%-22.30%
-107.78%-0.87%
-138.07%-3.35%
-92.86%0.31%
67.64%-14.15%
249.96%11.22%
-34.92%8.81%
-29.52%4.35%
---43.72%
---7.48%
--13.54%
--6.17%
---76.91%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
67.36%44.69%
-25.22%24.75%
-0.37%30.07%
-6.20%80.28%
-51.57%26.70%
-25.68%33.10%
-16.55%30.19%
-7.99%85.59%
41.53%55.13%
-2.12%44.54%
-19.52%36.17%
--93.02%
--38.95%
--45.51%
--44.94%
--86.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.90%16.81%
-11.45%17.13%
-12.76%18.84%
-13.65%19.18%
-12.80%19.76%
-25.40%19.34%
-17.92%21.59%
-24.15%22.21%
-8.33%22.65%
-6.98%25.93%
-21.33%26.31%
--29.28%
--24.71%
--27.87%
--33.44%
--18.58%
----
----
----
----
Doanh thu
36.67%278.75M
1.89%432.20M
12.76%403.42M
-25.99%39.45M
-10.25%203.96M
-1.34%424.20M
9.44%357.76M
23.84%53.31M
79.05%227.25M
12.33%429.95M
-7.58%326.90M
78.70%43.05M
-27.56%126.92M
13.31%382.74M
22.14%353.69M
28.17%24.09M
19.27%175.21M
84.57%337.77M
906.50%289.58M
-67.05%18.79M
Lợi nhuận hoạt động
246.10%32.98M
-90.08%3.21M
66.58%22.18M
-231.50%-27.43M
-143.16%-22.58M
-59.44%32.34M
-53.79%13.31M
44.19%-8.27M
528.82%52.30M
-2.46%79.74M
-44.06%28.82M
58.71%-14.82M
-151.45%-12.20M
33.16%81.75M
43.43%51.52M
-2.75%-35.90M
214.21%23.71M
655.70%61.39M
193.52%35.92M
-27.49%-34.94M
Lợi nhuận ròng
1706.87%28.30M
-40.46%-19.98M
648.64%8.23M
-16.74%-8.81M
-106.91%-1.76M
-137.56%-14.23M
-92.27%1.10M
59.90%-7.55M
375.84%25.50M
-27.69%37.88M
-30.39%14.22M
-5.65%-18.83M
-134.00%-9.24M
113.77%52.38M
28.97%20.43M
-8.63%-17.82M
-45.21%27.19M
348.12%24.50M
139.00%15.85M
42.27%-16.41M
Tài sản ngắn hạn
28.75%323.29M
-7.43%295.56M
0.82%299.56M
4.63%246.69M
15.74%251.09M
27.39%319.29M
37.79%297.13M
17.42%235.78M
45.37%216.94M
-4.31%250.65M
3.70%215.63M
-8.73%200.80M
-27.30%149.23M
-0.81%261.93M
-4.86%207.94M
32.57%220.00M
10.81%205.27M
30.49%264.07M
24.55%218.56M
72.69%165.95M
Tổng nợ ngắn hạn
14.00%642.43M
3.34%637.81M
6.41%641.61M
10.90%637.32M
7.96%563.52M
17.21%617.19M
7.59%602.99M
3.78%574.67M
0.28%521.98M
3.13%526.55M
16.04%560.44M
6.05%553.73M
18.76%520.53M
12.34%510.56M
6.90%482.96M
21.49%522.15M
19.01%438.30M
30.39%454.49M
29.77%451.80M
37.55%429.77M
Tổng tài sản
4.39%1.54B
0.32%1.51B
9.37%1.54B
10.49%1.52B
9.41%1.47B
8.36%1.50B
3.22%1.41B
0.53%1.37B
2.38%1.35B
1.85%1.39B
5.20%1.37B
1.50%1.37B
1.00%1.32B
-0.04%1.36B
-3.60%1.30B
1.35%1.35B
-0.61%1.30B
4.55%1.36B
4.43%1.35B
8.90%1.33B
Tổng các khoản nợ
2.65%1.80B
0.94%1.80B
8.38%1.83B
9.74%1.81B
8.79%1.75B
6.27%1.79B
-1.29%1.69B
-4.28%1.65B
-2.40%1.61B
-0.82%1.68B
1.21%1.71B
13.63%1.72B
14.16%1.65B
10.03%1.70B
8.23%1.69B
-2.71%1.52B
-4.26%1.45B
-1.16%1.54B
0.11%1.56B
6.91%1.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.45%-263.30M
-4.23%-295.45M
-3.27%-282.08M
-6.00%-294.18M
-5.68%-281.44M
3.57%-283.45M
19.47%-273.14M
22.60%-277.53M
21.03%-266.31M
11.73%-293.95M
12.22%-339.19M
-108.56%-358.54M
-131.97%-337.23M
-87.22%-333.01M
-84.35%-386.41M
25.96%-171.91M
27.98%-145.38M
30.33%-177.87M
20.94%-209.61M
3.21%-232.18M
Thu nhập hoạt động ròng
15.94%57.65M
818.43%57.52M
-47.48%32.45M
-224.77%-84.95M
-54.11%49.72M
55.14%6.26M
82.32%61.78M
51.69%-26.16M
187.62%108.35M
-95.15%4.04M
11.86%33.88M
-4313.31%-54.14M
-66.90%37.67M
107.01%83.22M
-30.11%30.29M
106.65%1.28M
497.78%113.82M
222.82%40.20M
20.89%43.34M
66.41%-19.31M
Đầu tư ròng
88.61%-179.00K
123.50%716.00K
21.42%-895.00K
-58.90%-1.85M
51.04%-1.57M
-575.61%-3.05M
67.54%-1.14M
32.74%-1.16M
56.59%-3.21M
95.02%-451.00K
-236.43%-3.51M
-538.01%-1.73M
-311.64%-7.39M
-1678.39%-9.05M
-224.92%-1.04M
11.44%-271.00K
-6093.10%-1.80M
-71.96%-509.00K
-426.23%-321.00K
-282.50%-306.00K
Tài chính thuần
--0.00
-131.60%-32.50M
-162.07%-7.52M
4.13%-9.11M
100.00%0.00
-41173.53%-14.03M
93.09%-2.87M
-114.01%-9.50M
1.14%-55.02M
99.94%-34.00K
36.18%-41.56M
716.86%67.83M
21.79%-55.66M
-18.62%-53.49M
-134.80%-65.13M
9.44%-11.00M
-184.66%-71.16M
-246.46%-45.10M
-251.86%-27.74M
-75.92%-12.14M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, tổng doanh thu đạt 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04B.

Tài sản ngắn hạn của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, tài sản ngắn hạn là 323.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.75.

Tổng tài sản của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Madison Square Garden Sports Corp là 1.54B, bao gồm 323.29M tài sản ngắn hạn và 1.21B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, tổng nghĩa vụ của Madison Square Garden Sports Corp là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Madison Square Garden Sports Corp là -263.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Madison Square Garden Sports Corp là 30.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.98.

Giá trị đầu tư ròng của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, giá trị đầu tư ròng của Madison Square Garden Sports Corp là -2.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, giá trị huy động vốn ròng của Madison Square Garden Sports Corp là -49.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.38.

Thu nhập ròng của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, lợi nhuận ròng là 7.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.47.

Biên lợi nhuận ròng của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, biên lợi nhuận ròng là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.15.

Biên lợi nhuận gộp của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, biên lợi nhuận gộp là 33.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Madison Square Garden Sports Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Sports Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 30.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.