tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Microsoft Corp

MSFT
Thêm vào danh sách theo dõi
381.540USD
-8.800-2.25%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.83TVốn hóa
22.64P/E TTM

Tình hình tài chính của MSFT

Theo dõi tình hình tài chính của Microsoft Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Microsoft Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/4.24
Doanh thu / Dự báo
--/87.63B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
281.72B
14.93%
EPS(YoY)
13.70
15.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.19%4.28
59.61%5.18
12.49%3.73
23.60%3.67
17.66%3.47
10.19%3.24
10.60%3.32
9.78%2.97
20.05%2.95
33.49%2.94
--3.00
--2.70
--2.46
--2.20
--2.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.30%82.89B
16.72%81.27B
18.43%77.67B
18.10%76.44B
13.27%70.07B
12.27%69.63B
16.04%65.58B
15.20%64.73B
17.03%61.86B
17.58%62.02B
12.76%56.52B
8.34%56.19B
7.08%52.86B
1.97%52.75B
10.60%50.12B
12.38%51.87B
18.35%49.36B
20.09%51.73B
21.97%45.32B
21.35%46.15B
Lợi nhuận ròng
23.06%31.78B
59.52%38.46B
12.49%27.75B
23.58%27.23B
17.71%25.82B
10.23%24.11B
10.66%24.67B
9.74%22.04B
19.89%21.94B
33.15%21.87B
26.97%22.29B
19.96%20.08B
9.39%18.30B
-12.47%16.43B
-14.38%17.56B
1.71%16.74B
8.22%16.73B
21.35%18.77B
47.59%20.50B
46.92%16.46B
Biên lợi nhuận ròng
4.02%38.34%
36.67%47.32%
-5.02%35.72%
4.65%35.63%
3.92%36.86%
-1.82%34.62%
-4.64%37.61%
-4.74%34.04%
2.45%35.47%
13.24%35.26%
--39.44%
--35.74%
--34.62%
--31.14%
--35.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.58%67.63%
-0.96%68.04%
-0.44%69.05%
-1.44%68.58%
-1.95%68.72%
0.49%68.69%
-2.53%69.35%
-0.74%69.59%
0.86%70.08%
2.27%68.36%
--71.16%
--70.11%
--69.49%
--66.85%
--69.17%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.87%14.86%
-0.58%15.09%
4.95%15.34%
-6.18%14.43%
-20.02%14.59%
-24.34%15.18%
-27.30%14.62%
-1.46%15.38%
7.22%18.24%
14.83%20.06%
--20.11%
--15.61%
--17.02%
--17.47%
--17.58%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.30%82.89B
16.72%81.27B
18.43%77.67B
18.10%76.44B
13.27%70.07B
12.27%69.63B
16.04%65.58B
15.20%64.73B
17.03%61.86B
17.58%62.02B
12.76%56.52B
8.34%56.19B
7.08%52.86B
1.97%52.75B
10.60%50.12B
12.38%51.87B
18.35%49.36B
20.09%51.73B
21.97%45.32B
21.35%46.15B
Lợi nhuận hoạt động
19.99%38.40B
20.92%38.27B
24.25%37.96B
22.91%34.32B
16.02%32.00B
17.09%31.65B
13.60%30.55B
15.14%27.93B
23.39%27.58B
25.32%27.03B
24.99%26.89B
18.12%24.25B
9.76%22.35B
-3.04%21.57B
6.32%21.52B
7.54%20.53B
19.45%20.36B
24.31%22.25B
27.48%20.24B
42.43%19.09B
Lợi nhuận ròng
23.06%31.78B
59.52%38.46B
12.49%27.75B
23.58%27.23B
17.71%25.82B
10.23%24.11B
10.66%24.67B
9.74%22.04B
19.89%21.94B
33.15%21.87B
26.97%22.29B
19.96%20.08B
9.39%18.30B
-12.47%16.43B
-14.38%17.56B
1.71%16.74B
8.22%16.73B
21.35%18.77B
47.59%20.50B
46.92%16.46B
Tài sản ngắn hạn
11.93%175.33B
22.51%180.19B
26.11%189.07B
19.66%191.13B
6.43%156.64B
-0.21%147.08B
-27.78%149.93B
-13.31%159.73B
-10.20%147.18B
-6.61%147.39B
29.09%207.59B
8.59%184.26B
6.48%163.89B
-9.40%157.82B
-7.75%160.81B
-7.98%169.68B
-7.06%153.92B
0.12%174.19B
-1.55%174.33B
1.37%184.41B
Tổng nợ ngắn hạn
19.66%136.66B
19.40%130.00B
17.18%135.00B
12.72%141.22B
-3.64%114.21B
-10.03%108.88B
-7.69%115.20B
20.29%125.29B
38.32%118.53B
48.09%121.02B
42.80%124.79B
9.54%104.15B
10.66%85.69B
5.43%81.72B
8.52%87.39B
7.25%95.08B
7.27%77.44B
14.85%77.51B
14.95%80.53B
22.61%88.66B
Tổng tài sản
23.39%694.23B
24.61%665.30B
21.67%636.35B
20.86%619.00B
16.18%562.62B
13.46%533.90B
17.32%523.01B
24.32%512.16B
27.41%484.27B
29.08%470.56B
23.90%445.79B
12.92%411.98B
10.30%380.09B
7.10%364.55B
7.26%359.78B
9.31%364.84B
11.57%344.61B
11.92%340.39B
11.43%335.42B
10.78%333.78B
Tổng các khoản nợ
16.25%279.86B
18.70%274.43B
16.14%273.27B
13.07%275.52B
4.16%240.73B
-0.47%231.20B
4.54%235.29B
18.44%243.69B
24.66%231.12B
28.04%232.29B
20.86%225.07B
3.76%205.75B
2.05%185.41B
0.57%181.42B
1.51%186.22B
3.39%198.30B
4.19%181.68B
3.73%180.38B
3.28%183.44B
4.80%191.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
28.73%414.37B
29.13%390.88B
26.19%363.08B
27.94%343.48B
27.15%321.89B
27.04%302.69B
30.36%287.72B
30.19%268.48B
30.03%253.15B
30.10%238.27B
27.16%220.71B
23.83%206.22B
19.49%194.68B
14.45%183.14B
14.20%173.57B
17.29%166.54B
21.13%162.92B
22.86%160.01B
23.17%151.98B
20.02%141.99B
Thu nhập hoạt động ròng
26.01%46.68B
60.41%35.76B
31.82%45.06B
14.66%42.65B
16.06%37.04B
18.24%22.29B
11.76%34.18B
29.28%37.20B
30.59%31.92B
68.74%18.85B
31.83%30.58B
16.81%28.77B
-3.72%24.44B
-22.84%11.17B
-5.47%23.20B
8.45%24.63B
14.46%25.39B
15.69%14.48B
26.92%24.54B
21.62%22.71B
Đầu tư ròng
-115.55%-27.41B
-60.89%-22.70B
-127.35%-34.56B
-105.90%-30.57B
-18.82%-12.71B
80.38%-14.11B
-3122.07%-15.20B
-62.56%-14.85B
-227.82%-10.70B
-905.94%-71.92B
116.06%503.00M
6.12%-9.13B
79.82%-3.26B
-515.85%-7.15B
3.63%-3.13B
10.36%-9.73B
-66.99%-16.17B
30.44%-1.16B
39.49%-3.25B
-143.23%-10.85B
Tài chính thuần
12.93%-11.35B
-56.69%-17.62B
28.82%-11.80B
53.98%-10.84B
30.69%-13.04B
-10.80%-11.24B
-212.30%-16.58B
-106.46%-23.56B
-82.78%-18.81B
10.59%-10.15B
235.63%14.76B
13.99%-11.41B
40.67%-10.29B
5.31%-11.35B
33.13%-10.88B
-16.69%-13.27B
-31.48%-17.34B
12.09%-11.99B
-58.19%-16.28B
7.27%-11.37B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, tổng doanh thu đạt 281.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.12B.

Tài sản ngắn hạn của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, tài sản ngắn hạn là 191.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.66.

Tổng tài sản của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Microsoft Corp là 619.00B, bao gồm 191.13B tài sản ngắn hạn và 427.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, tổng nghĩa vụ của Microsoft Corp là 275.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Microsoft Corp là 343.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Microsoft Corp là 128.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.45.

Giá trị đầu tư ròng của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, giá trị đầu tư ròng của Microsoft Corp là -72.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, giá trị huy động vốn ròng của Microsoft Corp là -51.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.51.

Thu nhập ròng của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, lợi nhuận ròng là 101.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.54.

Biên lợi nhuận ròng của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, biên lợi nhuận ròng là 36.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.53.

Biên lợi nhuận gộp của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, biên lợi nhuận gộp là 68.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Microsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microsoft Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 128.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.