tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MSCI Inc

MSCI
Thêm vào danh sách theo dõi
547.600USD
-6.940-1.25%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
39.78BVốn hóa
31.20P/E TTM

Tình hình tài chính của MSCI

Theo dõi tình hình tài chính của MSCI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
39.78B
Cổ tức TTM
7.45
P/E TTM
31.20
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
17.54
Doanh thu
3.13B
Lợi nhuận ròng
1.11B
ROE
0.00%
ROA
24.24%

Ngày công bố lợi nhuận của MSCI Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
4.70/4.94
Doanh thu / Dự báo
867.00M/866.44M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.75%4.70
48.99%5.54
-2.42%3.82
18.93%4.26
16.31%3.92
15.03%3.72
-23.25%3.91
9.03%3.58
8.77%3.37
8.36%3.23
89.71%5.10
--3.28
--3.10
--2.98
--2.69
--8.09
----
----
----
----
Doanh thu
12.21%867.00M
14.07%850.80M
10.63%822.53M
9.48%793.43M
9.14%772.68M
9.69%745.83M
7.74%743.51M
15.87%724.71M
13.97%707.95M
14.82%679.97M
19.77%690.11M
11.56%625.44M
12.57%621.16M
5.76%592.22M
4.80%576.21M
8.42%560.64M
10.76%551.81M
17.04%559.95M
23.93%549.84M
21.58%517.10M
Lợi nhuận ròng
12.63%342.00M
40.68%406.00M
-6.82%284.67M
15.84%325.39M
13.83%303.65M
12.75%288.60M
-24.26%305.51M
8.18%280.90M
8.08%266.76M
7.22%255.95M
87.64%403.38M
19.88%259.66M
17.21%246.82M
4.51%238.73M
10.89%214.97M
27.50%216.59M
27.30%210.59M
16.06%228.42M
24.10%193.87M
-6.84%169.88M
Biên lợi nhuận ròng
0.38%39.45%
23.32%47.72%
-15.77%34.61%
5.80%41.01%
4.29%39.30%
2.80%38.70%
-29.70%41.09%
-6.64%38.76%
-5.17%37.68%
-6.62%37.64%
56.67%58.45%
--41.52%
--39.74%
--40.31%
--37.31%
--39.20%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.48%76.94%
3.43%77.72%
0.94%76.69%
1.58%77.41%
0.36%75.82%
0.43%75.14%
-0.24%75.98%
-2.37%76.20%
-2.18%75.55%
-2.28%74.82%
-1.07%76.16%
--78.05%
--77.23%
--76.57%
--76.98%
--76.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.60%113.88%
35.74%115.48%
31.30%108.77%
23.26%102.20%
1.64%83.98%
3.40%85.08%
1.41%82.84%
-10.53%82.91%
-12.74%82.63%
-7.73%82.28%
-9.52%81.69%
--92.67%
--94.69%
--89.17%
--90.28%
--94.46%
----
----
----
----
Doanh thu
12.21%867.00M
14.07%850.80M
10.63%822.53M
9.48%793.43M
9.14%772.68M
9.69%745.83M
7.74%743.51M
15.87%724.71M
13.97%707.95M
14.82%679.97M
19.77%690.11M
11.56%625.44M
12.57%621.16M
5.76%592.22M
4.80%576.21M
8.42%560.64M
10.76%551.81M
17.04%559.95M
23.93%549.84M
21.58%517.10M
Lợi nhuận hoạt động
14.88%488.50M
21.19%456.90M
14.42%463.62M
10.70%447.69M
10.46%425.23M
10.60%377.02M
8.74%405.19M
14.14%404.43M
11.27%384.96M
8.36%340.89M
20.69%372.64M
14.13%354.31M
14.48%345.95M
8.38%314.60M
9.48%308.75M
8.67%310.46M
17.34%302.20M
14.12%290.29M
20.47%282.01M
25.51%285.68M
Lợi nhuận ròng
12.63%342.00M
40.68%406.00M
-6.82%284.67M
15.84%325.39M
13.83%303.65M
12.75%288.60M
-24.26%305.51M
8.18%280.90M
8.08%266.76M
7.22%255.95M
87.64%403.38M
19.88%259.66M
17.21%246.82M
4.51%238.73M
10.89%214.97M
27.50%216.59M
27.30%210.59M
16.06%228.42M
24.10%193.87M
-6.84%169.88M
Tài sản ngắn hạn
12.98%1.44B
12.83%1.39B
22.38%1.64B
1.78%1.31B
-3.33%1.27B
-9.48%1.24B
-5.23%1.34B
-21.57%1.29B
-13.72%1.32B
-24.61%1.36B
-18.87%1.42B
7.36%1.64B
2.36%1.52B
35.89%1.81B
-18.45%1.75B
-17.35%1.53B
-41.80%1.49B
-42.24%1.33B
11.31%2.14B
0.23%1.85B
Tổng nợ ngắn hạn
9.22%1.61B
10.02%1.61B
15.39%1.83B
7.72%1.48B
6.81%1.47B
7.11%1.47B
4.52%1.59B
14.38%1.38B
13.00%1.38B
13.27%1.37B
21.31%1.52B
12.87%1.20B
8.73%1.22B
4.15%1.21B
-0.03%1.25B
4.95%1.07B
17.84%1.12B
-18.59%1.16B
22.43%1.25B
21.81%1.02B
Tổng tài sản
4.26%5.60B
3.76%5.55B
4.72%5.70B
-0.37%5.39B
-1.52%5.37B
-2.45%5.34B
-1.32%5.45B
11.17%5.41B
14.57%5.46B
8.30%5.48B
10.42%5.52B
1.84%4.87B
-1.46%4.76B
7.82%5.06B
-9.25%5.00B
-7.10%4.78B
0.88%4.83B
2.77%4.69B
31.15%5.51B
25.07%5.14B
Tổng các khoản nợ
32.46%8.29B
31.99%8.32B
30.88%8.36B
18.59%7.31B
1.11%6.26B
2.84%6.30B
2.04%6.39B
4.15%6.16B
3.94%6.19B
2.84%6.13B
4.20%6.26B
1.02%5.91B
1.65%5.96B
6.98%5.96B
5.91%6.01B
7.97%5.85B
13.59%5.86B
10.38%5.57B
22.15%5.67B
20.55%5.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
-203.48%-2.69B
-189.40%-2.77B
-182.40%-2.65B
-155.12%-1.92B
-20.66%-886.21M
-47.36%-958.57M
-27.07%-940.00M
28.41%-751.00M
38.47%-734.48M
27.83%-650.52M
26.61%-739.76M
2.63%-1.05B
-16.29%-1.19B
-2.52%-901.36M
-516.59%-1.01B
-284.75%-1.08B
-179.07%-1.03B
-82.56%-879.19M
63.12%-163.47M
27.56%-280.02M
Thu nhập hoạt động ròng
10.31%370.80M
1.68%306.80M
16.37%501.13M
6.60%449.44M
-3.75%336.14M
0.53%301.74M
10.72%430.63M
44.82%421.61M
19.69%349.25M
13.63%300.14M
23.31%388.95M
-9.89%291.13M
37.20%291.80M
8.17%264.14M
12.79%315.43M
49.64%323.07M
-5.50%212.69M
13.33%244.18M
18.54%279.66M
8.06%215.89M
Đầu tư ròng
-77.94%-61.50M
-114.26%-70.50M
0.77%-36.45M
6.83%-26.15M
26.66%-34.56M
-1.77%-32.90M
95.10%-36.73M
-33.76%-28.06M
-76.71%-47.13M
-48.58%-32.33M
-2685.70%-749.97M
-16.56%-20.98M
-39.60%-26.67M
-42.14%-21.76M
45.98%-26.92M
98.13%-18.00M
-59.71%-19.10M
-47.78%-15.31M
-195.02%-49.83M
-8117.98%-963.56M
Tài chính thuần
-5.70%-339.40M
-13.30%-364.50M
26.54%-349.79M
-5.46%-369.38M
12.89%-321.10M
-55.25%-321.72M
-326.81%-476.18M
-168.79%-350.27M
33.43%-368.64M
-30.91%-207.22M
35.34%-111.57M
51.72%-130.31M
-3192.46%-553.76M
83.62%-158.29M
-88.08%-172.55M
-519.14%-269.89M
-248.63%-16.82M
-493.46%-966.12M
60.03%-91.74M
123.46%64.39M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, tổng doanh thu đạt 3.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.86B.

Tài sản ngắn hạn của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, tài sản ngắn hạn là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.38.

Tổng tài sản của MSCI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MSCI Inc là 5.70B, bao gồm 1.64B tài sản ngắn hạn và 4.06B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, tổng nghĩa vụ của MSCI Inc là 8.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MSCI Inc là -2.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.40.

Thu nhập hoạt động thuần của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MSCI Inc là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.60.

Giá trị đầu tư ròng của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, giá trị đầu tư ròng của MSCI Inc là -130.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.84.

Giá trị huy động vốn ròng của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, giá trị huy động vốn ròng của MSCI Inc là -1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.53.

Thu nhập ròng của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, lợi nhuận ròng là 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.40.

Biên lợi nhuận ròng của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, biên lợi nhuận ròng là 38.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.22.

Biên lợi nhuận gộp của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 108.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MSCI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSCI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.