tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Midland States Bancorp Inc

MSBI
Thêm vào danh sách theo dõi
33.670USD
+0.390+1.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
712.79MVốn hóa
28.20P/E TTM

Tình hình tài chính của MSBI

Theo dõi tình hình tài chính của Midland States Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Midland States Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.84/0.78
Doanh thu / Dự báo
76.05M/80.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
284.87M
-3.22%
EPS(YoY)
-6.12
-564.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
89.81%0.84
111.31%0.74
-61.27%-0.24
-67.72%0.24
117.10%0.44
-811.63%-6.58
-178.62%-0.15
80.18%0.74
-76.39%0.20
7.55%0.92
-85.95%0.19
--0.41
--0.86
--0.86
--1.36
--2.93
----
----
----
----
Doanh thu
7.44%79.13M
1.06%73.54M
-27.63%51.62M
10.49%76.93M
6.82%73.64M
3.88%72.77M
3.28%71.33M
3.63%69.62M
-3.11%68.94M
-3.58%70.05M
-24.95%69.07M
-12.09%67.19M
-3.40%71.15M
3.92%72.65M
33.44%92.03M
15.20%76.43M
13.96%73.65M
7.78%69.91M
3.34%68.96M
-0.11%66.35M
Lợi nhuận ròng
83.33%17.66M
111.05%15.84M
90.33%-5.29M
-67.44%5.20M
117.99%9.63M
-1348.85%-143.32M
-572.96%-54.77M
77.77%15.98M
-76.89%4.42M
-40.58%11.48M
-60.53%11.58M
-61.35%8.99M
-11.65%19.12M
-5.84%19.31M
28.36%29.34M
20.16%23.27M
8.59%21.64M
11.78%20.51M
176.43%22.86M
87909.09%19.36M
Biên lợi nhuận ròng
53.94%25.13%
112.96%25.11%
-349.44%-5.59%
-62.98%9.82%
66.76%16.33%
-731.72%-193.72%
-115.91%-1.24%
56.37%26.54%
-67.71%9.79%
2.33%30.67%
-76.57%7.82%
--16.97%
--30.32%
--29.97%
--33.39%
--30.07%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.24%5.15%
-21.56%7.19%
4.95%6.63%
17.21%8.66%
-29.71%6.79%
16.88%9.16%
-24.83%6.32%
-15.82%7.39%
4.88%9.67%
-6.27%7.84%
1.30%8.41%
--8.78%
--9.22%
--8.36%
--8.30%
--7.77%
----
----
----
----
Doanh thu
7.44%79.13M
1.06%73.54M
-27.63%51.62M
10.49%76.93M
6.82%73.64M
3.88%72.77M
3.28%71.33M
3.63%69.62M
-3.11%68.94M
-3.58%70.05M
-24.95%69.07M
-12.09%67.19M
-3.40%71.15M
3.92%72.65M
33.44%92.03M
15.20%76.43M
13.96%73.65M
7.78%69.91M
3.34%68.96M
-0.11%66.35M
Lợi nhuận hoạt động
133.97%25.78M
23.87%20.75M
85.81%-9.16M
-48.77%11.56M
30.74%11.02M
-8.15%16.75M
-350.77%-64.53M
-1.65%22.56M
-70.75%8.43M
-36.37%18.24M
-47.58%25.73M
-21.94%22.93M
-4.05%28.82M
3.18%28.67M
50.25%49.09M
3.20%29.38M
48.77%30.04M
9.75%27.78M
53.35%32.67M
-0.42%28.47M
Lợi nhuận ròng
83.33%17.66M
111.05%15.84M
90.33%-5.29M
-67.44%5.20M
117.99%9.63M
-1348.85%-143.32M
-572.96%-54.77M
77.77%15.98M
-76.89%4.42M
-40.58%11.48M
-60.53%11.58M
-61.35%8.99M
-11.65%19.12M
-5.84%19.31M
28.36%29.34M
20.16%23.27M
8.59%21.64M
11.78%20.51M
176.43%22.86M
87909.09%19.36M
Tổng tài sản
-5.73%6.70B
-12.20%6.55B
-13.49%6.51B
-10.84%6.91B
-8.37%7.11B
-4.78%7.46B
-4.29%7.53B
-2.81%7.75B
-3.45%7.76B
-1.24%7.83B
0.14%7.87B
1.97%7.98B
8.05%8.03B
8.06%7.93B
5.53%7.86B
10.26%7.82B
12.15%7.44B
6.59%7.34B
8.38%7.44B
5.88%7.09B
Tổng các khoản nợ
-6.17%6.13B
-10.79%5.99B
-12.44%5.95B
-8.74%6.33B
-6.27%6.53B
-4.65%6.71B
-3.99%6.79B
-3.86%6.93B
-3.95%6.97B
-1.59%7.04B
-0.31%7.08B
1.82%7.21B
6.74%7.26B
6.88%7.15B
4.67%7.10B
10.04%7.08B
13.67%6.80B
7.11%6.69B
8.53%6.78B
5.89%6.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.70%569.69M
-24.91%558.95M
-23.18%565.50M
-28.63%584.00M
-26.99%573.71M
-5.89%744.38M
-7.04%736.11M
7.07%818.26M
1.15%785.77M
1.98%791.01M
4.39%791.85M
3.38%764.25M
22.11%776.82M
20.26%775.64M
14.27%758.57M
12.38%739.28M
-1.85%636.19M
1.50%644.99M
6.83%663.84M
5.78%657.84M
Thu nhập hoạt động ròng
669.79%296.69M
113.83%32.66M
-584.03%-187.51M
-252.35%-262.11M
120.51%38.54M
-670.70%-236.11M
577.20%38.74M
1245.74%172.04M
-507.65%-187.90M
-45.96%41.37M
-9880.72%-8.12M
-105.72%-15.02M
-71.64%46.09M
645.59%76.56M
-99.98%83.00K
-46.39%262.41M
289.21%162.50M
-103.53%-14.03M
227.73%542.62M
4.70%489.46M
Đầu tư ròng
-88.86%25.57M
-273.20%-68.35M
442.62%334.73M
1205.19%145.24M
1001.99%229.47M
-8.37%39.47M
-8.97%61.69M
-73.50%11.13M
123.82%20.82M
143.76%43.07M
134.24%67.77M
110.78%41.99M
56.43%-87.43M
68.33%-98.41M
49.68%-197.92M
-68.25%-389.52M
-14007.14%-200.68M
-314.50%-310.77M
-6.38%-393.31M
53.38%-231.52M
Tài chính thuần
29.09%-137.17M
-88.28%21.55M
-72.56%-185.56M
157.24%106.43M
-255.49%-193.43M
452.36%183.88M
-89.58%-107.53M
-234.79%-185.94M
95.22%124.40M
-11098.71%-52.19M
-262.22%-56.72M
-132.64%-55.54M
365.82%63.72M
98.00%-466.00K
126.57%34.97M
933.99%170.18M
80.30%-23.97M
90.79%-23.31M
-255.57%-131.58M
31.07%-20.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 284.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 294.34M.

Tổng nghĩa vụ của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Midland States Bancorp Inc là 5.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Midland States Bancorp Inc là 565.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Midland States Bancorp Inc là 40.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6072.28.

Giá trị đầu tư ròng của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Midland States Bancorp Inc là 748.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 447.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Midland States Bancorp Inc là -88.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -564.62.

Thu nhập ròng của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là -133.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -566.79.

Biên lợi nhuận ròng của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là -43.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -437.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -632.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -456.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Midland States Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Midland States Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 40.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6072.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.