tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marvell Technology Inc

MRVL
Thêm vào danh sách theo dõi
209.450USD
-1.540-0.73%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
183.39BVốn hóa
67.54P/E TTM

Tình hình tài chính của MRVL

Theo dõi tình hình tài chính của Marvell Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Marvell Technology Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
0.04/0.79
Doanh thu / Dự báo
2.42B/2.40B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.19B
42.09%
EPS(YoY)
3.10
403.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-80.98%0.04
98.96%0.46
384.38%2.22
201.14%0.23
182.53%0.21
150.94%0.23
-310.15%-0.78
7.36%-0.22
-26.43%-0.25
-2418.25%-0.45
-1320.96%-0.19
---0.24
---0.20
---0.02
--0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.57%2.42B
22.08%2.22B
36.83%2.07B
57.60%2.01B
63.26%1.90B
27.40%1.82B
6.87%1.52B
-5.07%1.27B
-12.17%1.16B
0.56%1.43B
-7.72%1.42B
-11.60%1.34B
-8.65%1.32B
5.62%1.42B
26.92%1.54B
40.99%1.52B
73.85%1.45B
68.33%1.34B
61.47%1.21B
47.93%1.08B
Lợi nhuận ròng
-80.61%34.50M
97.85%396.10M
381.13%1.90B
200.78%194.80M
182.51%177.90M
150.98%200.20M
-311.63%-676.30M
6.84%-193.30M
-27.65%-215.60M
-2450.00%-392.70M
-1335.34%-164.30M
-4925.58%-207.50M
-1.93%-168.90M
-349.68%-15.40M
121.27%13.30M
101.56%4.30M
-87.78%-165.70M
-62.70%6.17M
-172.97%-62.53M
-75.07%-276.43M
Biên lợi nhuận ròng
-84.80%1.43%
62.07%17.85%
305.46%91.65%
163.94%9.71%
150.54%9.39%
140.02%11.02%
-285.15%-44.61%
1.87%-15.19%
-45.33%-18.57%
-2435.71%-27.53%
-1438.71%-11.58%
---15.47%
---12.78%
---1.09%
--0.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.77%52.15%
2.49%51.74%
123.87%51.59%
9.13%50.38%
10.53%50.25%
8.43%50.48%
-40.69%23.05%
18.79%46.16%
7.84%45.46%
-1.92%46.55%
-23.15%38.86%
--38.86%
--42.16%
--47.47%
--50.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.89%18.41%
-0.26%20.06%
-0.29%20.71%
6.73%21.70%
4.47%21.14%
2.49%20.11%
7.74%20.77%
6.47%20.33%
-3.55%20.23%
-1.61%19.62%
-3.77%19.28%
--19.09%
--20.98%
--19.95%
--20.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.57%2.42B
22.08%2.22B
36.83%2.07B
57.60%2.01B
63.26%1.90B
27.40%1.82B
6.87%1.52B
-5.07%1.27B
-12.17%1.16B
0.56%1.43B
-7.72%1.42B
-11.60%1.34B
-8.65%1.32B
5.62%1.42B
26.92%1.54B
40.99%1.52B
73.85%1.45B
68.33%1.34B
61.47%1.21B
47.93%1.08B
Lợi nhuận hoạt động
35.54%350.10M
85.86%413.90M
206.79%367.90M
409.96%298.80M
274.29%258.30M
3069.33%222.70M
-141.08%-344.50M
41.11%-96.40M
-20.98%-148.20M
-127.99%-7.50M
-217.71%-142.90M
-230.65%-163.70M
-247.59%-122.50M
-25.46%26.80M
541.78%121.40M
150.25%125.30M
451.32%83.00M
-28.85%35.95M
-480.50%-27.48M
-931.45%-249.37M
Lợi nhuận ròng
-80.61%34.50M
97.85%396.10M
381.13%1.90B
200.78%194.80M
182.51%177.90M
150.98%200.20M
-311.63%-676.30M
6.84%-193.30M
-27.65%-215.60M
-2450.00%-392.70M
-1335.34%-164.30M
-4925.58%-207.50M
-1.93%-168.90M
-349.68%-15.40M
121.27%13.30M
101.56%4.30M
-87.78%-165.70M
-62.70%6.17M
-172.97%-62.53M
-75.07%-276.43M
Tài sản ngắn hạn
94.50%7.46B
107.05%6.46B
95.70%5.51B
63.28%4.51B
44.94%3.84B
1.88%3.12B
-5.26%2.82B
-0.12%2.76B
-17.33%2.65B
-6.66%3.06B
-6.48%2.97B
-5.07%2.77B
23.24%3.20B
31.59%3.28B
41.63%3.18B
52.74%2.92B
37.67%2.60B
54.19%2.49B
35.28%2.24B
16.93%1.91B
Tổng nợ ngắn hạn
-22.59%2.28B
58.90%3.22B
55.18%2.74B
55.14%2.40B
100.41%2.94B
11.72%2.03B
-6.17%1.76B
-42.41%1.55B
-52.06%1.47B
-23.99%1.81B
-22.34%1.88B
24.56%2.69B
96.99%3.06B
71.89%2.39B
95.57%2.42B
98.80%2.16B
33.96%1.55B
28.92%1.39B
5.95%1.24B
-11.46%1.08B
Tổng tài sản
34.56%26.94B
10.30%22.29B
9.45%21.58B
1.44%20.59B
-2.28%20.02B
-4.82%20.20B
-9.20%19.72B
-6.70%20.29B
-8.00%20.49B
-5.74%21.23B
-3.59%21.71B
-1.86%21.75B
1.06%22.27B
1.87%22.52B
2.29%22.52B
6.35%22.16B
3.81%22.04B
105.38%22.11B
103.41%22.02B
90.72%20.84B
Tổng các khoản nợ
30.07%8.73B
17.70%7.98B
18.60%7.52B
17.67%7.16B
11.62%6.71B
5.95%6.78B
-2.13%6.34B
-4.28%6.09B
-11.31%6.01B
-7.09%6.40B
-6.92%6.48B
-4.09%6.36B
3.13%6.78B
7.47%6.88B
9.96%6.96B
8.77%6.63B
3.12%6.57B
175.06%6.41B
160.04%6.33B
143.03%6.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
36.83%18.22B
6.56%14.31B
5.11%14.06B
-5.51%13.42B
-8.05%13.31B
-9.47%13.43B
-12.21%13.37B
-7.70%14.20B
-6.55%14.48B
-5.15%14.83B
-2.09%15.23B
-0.91%15.39B
0.19%15.49B
-0.41%15.64B
-0.81%15.56B
5.35%15.53B
4.10%15.46B
86.14%15.70B
86.97%15.69B
75.12%14.74B
Thu nhập hoạt động ròng
91.89%638.80M
-27.30%373.70M
8.58%582.30M
50.65%461.60M
2.59%332.90M
-5.96%514.00M
6.62%536.30M
172.36%306.40M
55.71%324.50M
55.50%546.60M
22.38%503.00M
-66.06%112.50M
6.98%208.40M
1.49%351.50M
55.29%411.00M
49.25%331.50M
1519.10%194.80M
118.78%346.32M
2.77%264.67M
-1.65%222.11M
Đầu tư ròng
-1410.52%-1.42B
-73.68%-122.10M
3267.15%2.39B
-45.66%-77.20M
7.65%-94.10M
7.74%-70.30M
-38.28%-75.50M
54.70%-53.00M
0.78%-101.90M
-18.69%-76.20M
-5.20%-54.60M
9.93%-117.00M
-24.64%-102.70M
-1.76%-64.20M
-170.99%-51.90M
-239.32%-129.90M
97.73%-82.40M
-172.54%-63.09M
48.99%-19.15M
-85.97%-38.28M
Tài chính thuần
759.83%1.99B
9.96%-327.30M
-269.56%-1.48B
84.30%-45.90M
7.52%-301.20M
-48.25%-363.50M
-174.56%-401.40M
51.30%-292.40M
-2907.76%-325.70M
-145.94%-245.20M
42.17%-146.20M
-1112.93%-600.40M
104.45%11.60M
48.40%-99.70M
10.24%-252.80M
66.26%-49.50M
-107.65%-260.90M
11.67%-193.20M
-28.32%-281.63M
-255.61%-146.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tổng doanh thu đạt 8.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.77B.

Tài sản ngắn hạn của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 6.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.05.

Tổng tài sản của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Marvell Technology Inc là 22.29B, bao gồm 6.46B tài sản ngắn hạn và 15.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Marvell Technology Inc là 7.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Marvell Technology Inc là 14.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Marvell Technology Inc là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15851.76.

Giá trị đầu tư ròng của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Marvell Technology Inc là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 797.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Marvell Technology Inc là -2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 403.28.

Thu nhập ròng của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, lợi nhuận ròng là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 401.71.

Biên lợi nhuận ròng của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 32.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.34.

Biên lợi nhuận gộp của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 407.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 394.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15851.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.