tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Everspin Technologies Inc

MRAM
Thêm vào danh sách theo dõi
14.003USD
-0.947-6.33%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
321.76MVốn hóa
1015.46P/E TTM

Tình hình tài chính của MRAM

Theo dõi tình hình tài chính của Everspin Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Everspin Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.09
Doanh thu / Dự báo
--/17.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
55.20M
9.52%
EPS(YoY)
-0.03
-171.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
75.66%-0.01
-5.45%0.05
-97.72%0.00
74.34%-0.03
-453.16%-0.05
-40.97%0.06
-10.78%0.10
-161.68%-0.12
-125.53%-0.01
209.02%0.09
--0.12
--0.19
--0.04
--0.03
--0.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.20%14.87M
11.78%14.80M
16.27%14.06M
24.12%13.20M
-8.95%13.14M
-20.73%13.24M
-26.56%12.09M
-32.46%10.64M
-2.80%14.43M
6.48%16.71M
8.04%16.47M
7.07%15.75M
3.48%14.85M
-13.90%15.69M
3.01%15.24M
24.13%14.71M
39.56%14.35M
82.65%18.22M
46.20%14.79M
0.19%11.85M
Lợi nhuận ròng
74.61%-296.00K
-1.48%1.20M
-97.62%54.00K
73.22%-670.00K
-477.23%-1.17M
-38.31%1.21M
-6.85%2.27M
-164.40%-2.50M
-126.54%-202.00K
219.48%1.97M
27.84%2.44M
132.50%3.88M
-60.67%761.00K
-83.20%616.00K
116.70%1.91M
552.73%1.67M
520.65%1.94M
330.48%3.67M
122.59%880.00K
119.78%256.00K
Biên lợi nhuận ròng
77.57%-1.99%
-11.86%8.08%
-97.95%0.38%
78.42%-5.08%
-533.99%-8.88%
-22.18%9.17%
26.83%18.78%
-195.35%-23.52%
-127.31%-1.40%
200.05%11.78%
--14.81%
--24.67%
--5.13%
--3.93%
--12.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.60%52.74%
-1.10%50.77%
4.13%51.25%
4.54%51.27%
-9.10%51.40%
-11.62%51.33%
-18.29%49.22%
-16.00%49.04%
-0.41%56.55%
12.97%58.08%
--60.24%
--58.38%
--56.78%
--51.41%
--58.42%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.02%
----
--2.78%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--4.69%
--5.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.20%14.87M
11.78%14.80M
16.27%14.06M
24.12%13.20M
-8.95%13.14M
-20.73%13.24M
-26.56%12.09M
-32.46%10.64M
-2.80%14.43M
6.48%16.71M
8.04%16.47M
7.07%15.75M
3.48%14.85M
-13.90%15.69M
3.01%15.24M
24.13%14.71M
39.56%14.35M
82.65%18.22M
46.20%14.79M
0.19%11.85M
Lợi nhuận hoạt động
-40.58%-2.72M
31.28%-1.07M
26.95%-1.54M
30.44%-1.96M
-222.00%-1.93M
-198.11%-1.56M
-206.87%-2.12M
-273.69%-2.82M
-186.21%-600.00K
187.50%1.59M
3.56%1.98M
-6.72%1.62M
-65.61%696.00K
-85.43%552.00K
77.77%1.91M
281.58%1.74M
812.68%2.02M
420.20%3.79M
128.97%1.07M
141.95%456.00K
Lợi nhuận ròng
74.61%-296.00K
-1.48%1.20M
-97.62%54.00K
73.22%-670.00K
-477.23%-1.17M
-38.31%1.21M
-6.85%2.27M
-164.40%-2.50M
-126.54%-202.00K
219.48%1.97M
27.84%2.44M
132.50%3.88M
-60.67%761.00K
-83.20%616.00K
116.70%1.91M
552.73%1.67M
520.65%1.94M
330.48%3.67M
122.59%880.00K
119.78%256.00K
Tài sản ngắn hạn
-4.53%63.72M
1.50%65.16M
4.09%66.64M
16.92%64.75M
18.39%66.75M
10.92%64.20M
18.78%64.02M
16.32%55.38M
33.66%56.38M
29.35%57.88M
22.09%53.90M
20.51%47.61M
14.11%42.18M
21.73%44.75M
37.13%44.15M
25.85%39.51M
17.86%36.97M
30.37%36.76M
13.49%32.19M
7.79%31.39M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.00%11.06M
35.70%13.45M
20.10%11.41M
121.22%11.03M
113.16%12.57M
12.94%9.91M
22.84%9.50M
-16.82%4.99M
-5.80%5.90M
-19.28%8.78M
-29.49%7.73M
-37.27%5.99M
-26.71%6.26M
5.27%10.88M
-0.14%10.96M
-20.15%9.55M
-33.14%8.54M
0.92%10.33M
13.22%10.98M
95.22%11.96M
Tổng tài sản
3.69%83.19M
8.77%84.61M
10.57%80.27M
22.24%78.92M
21.26%80.23M
15.58%77.79M
15.25%72.60M
12.74%64.56M
26.37%66.17M
21.63%67.30M
17.13%63.00M
25.00%57.27M
22.70%52.36M
40.51%55.33M
54.10%53.78M
32.35%45.81M
21.69%42.67M
21.06%39.38M
5.07%34.90M
-1.35%34.62M
Tổng các khoản nợ
-24.72%12.95M
3.26%15.69M
8.43%14.45M
62.39%14.85M
65.67%17.20M
13.56%15.20M
5.45%13.33M
-18.35%9.14M
-11.74%10.38M
-19.72%13.38M
-25.84%12.64M
-10.77%11.20M
-6.70%11.76M
37.28%16.67M
25.53%17.04M
-18.00%12.55M
-25.25%12.61M
-19.68%12.14M
-11.03%13.58M
4.27%15.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.44%70.25M
10.10%68.92M
11.05%65.82M
15.61%64.08M
12.99%63.03M
16.08%62.59M
17.71%59.27M
20.29%55.42M
37.41%55.79M
39.46%53.92M
37.06%50.36M
38.50%46.07M
35.03%40.60M
41.95%38.66M
72.29%36.74M
72.25%33.27M
65.17%30.07M
56.43%27.24M
18.75%21.32M
-5.39%19.31M
Thu nhập hoạt động ròng
-60.42%570.00K
-31.54%2.62M
-68.96%881.00K
191.40%5.01M
211.37%1.44M
87.71%3.83M
-20.17%2.84M
-72.80%1.72M
-207.39%-1.29M
-60.99%2.04M
291.52%3.56M
46.42%6.33M
224.00%1.20M
-18.47%5.24M
-51.10%908.00K
858.07%4.32M
-158.81%-971.00K
945.77%6.42M
180.09%1.86M
65.35%-570.00K
Đầu tư ròng
-247.52%-4.83M
-124.18%-3.94M
-1257.14%-855.00K
-7214.71%-2.49M
-15.44%-1.39M
-449.38%-1.76M
-270.59%-63.00K
8.11%-34.00K
-19.19%-1.21M
78.20%-320.00K
94.75%-17.00K
95.21%-37.00K
-4495.45%-1.01M
-224.78%-1.47M
-1250.00%-324.00K
-215.10%-772.00K
92.88%-22.00K
-3376.92%-452.00K
20.00%-24.00K
-15.02%-245.00K
Tài chính thuần
2466.67%308.00K
17.51%510.00K
448.98%269.00K
0.00%276.00K
-96.60%12.00K
49.66%434.00K
-91.34%49.00K
-16.11%276.00K
112.71%353.00K
170.05%290.00K
393.26%566.00K
185.90%329.00K
-422.98%-2.78M
-146.94%-414.00K
87.08%-193.00K
15.08%-383.00K
-16.45%-531.00K
1142.25%882.00K
-495.24%-1.49M
-154.73%-451.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 55.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.40M.

Tài sản ngắn hạn của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 65.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Tổng tài sản của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Everspin Technologies Inc là 84.61M, bao gồm 65.16M tài sản ngắn hạn và 19.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Everspin Technologies Inc là 15.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Everspin Technologies Inc là 68.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Everspin Technologies Inc là -6.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.22.

Giá trị đầu tư ròng của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Everspin Technologies Inc là -8.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Everspin Technologies Inc là 1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.98.

Thu nhập ròng của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -586.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.03.

Biên lợi nhuận ròng của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.51.

Biên lợi nhuận gộp của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -166.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -167.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Everspin Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Everspin Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.