tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Monolithic Power Systems Inc

MPWR
Thêm vào danh sách theo dõi
1423.110USD
+106.930+8.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
69.93BVốn hóa
101.09P/E TTM

Tình hình tài chính của MPWR

Theo dõi tình hình tài chính của Monolithic Power Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Monolithic Power Systems Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/5.87
Doanh thu / Dự báo
--/902.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.79B
26.43%
EPS(YoY)
12.94
-64.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.51%5.24
40.76%3.94
-87.92%3.62
25.65%3.72
35.46%2.79
46.94%2.80
1383.80%30.00
16.81%2.96
-1.62%2.06
-18.15%1.90
-20.25%2.02
--2.54
--2.10
--2.32
--2.53
--6.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.56%980.64M
26.14%804.18M
20.83%751.15M
18.88%737.18M
30.97%664.57M
39.24%637.55M
36.93%621.66M
30.59%620.12M
15.03%507.43M
1.51%457.88M
-1.30%454.01M
-4.15%474.87M
-4.31%441.13M
19.42%451.06M
36.70%460.01M
53.13%495.42M
57.17%461.00M
48.44%377.71M
44.40%336.50M
24.71%323.52M
----
Lợi nhuận ròng
92.41%257.30M
44.42%193.23M
-87.88%175.69M
23.43%178.27M
33.24%133.73M
44.57%133.79M
1395.65%1.45B
19.20%144.43M
0.87%100.37M
-15.72%92.54M
-18.63%96.91M
-2.55%121.16M
-13.23%99.50M
38.00%109.80M
63.88%119.09M
80.80%124.34M
107.87%114.68M
75.21%79.57M
69.45%72.67M
23.76%68.77M
----
Biên lợi nhuận ròng
30.39%26.24%
14.50%24.03%
-89.97%23.39%
3.83%24.18%
1.73%20.12%
3.83%20.99%
992.30%233.14%
-8.72%23.29%
-12.31%19.78%
-16.98%20.21%
-17.55%21.34%
--25.52%
--22.56%
--24.34%
--25.89%
--23.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.18%55.18%
-0.11%55.34%
-0.45%55.15%
-0.50%55.11%
-0.40%55.08%
0.49%55.40%
0.16%55.40%
-0.21%55.38%
-1.52%55.29%
-3.90%55.13%
-4.99%55.31%
--55.50%
--56.15%
--57.37%
--58.22%
--58.52%
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.56%980.64M
26.14%804.18M
20.83%751.15M
18.88%737.18M
30.97%664.57M
39.24%637.55M
36.93%621.66M
30.59%620.12M
15.03%507.43M
1.51%457.88M
-1.30%454.01M
-4.15%474.87M
-4.31%441.13M
19.42%451.06M
36.70%460.01M
53.13%495.42M
57.17%461.00M
48.44%377.71M
44.40%336.50M
24.71%323.52M
----
Lợi nhuận hoạt động
84.45%303.89M
42.90%241.15M
22.67%200.34M
18.99%195.18M
41.38%164.76M
76.00%168.76M
49.04%163.31M
20.99%164.03M
3.75%116.54M
-22.84%95.89M
-21.78%109.57M
-11.93%135.57M
-21.54%112.33M
27.30%124.28M
79.24%140.08M
91.08%153.92M
130.08%143.16M
104.60%97.62M
88.31%78.15M
30.30%80.55M
----
Lợi nhuận ròng
92.41%257.30M
44.42%193.23M
-87.88%175.69M
23.43%178.27M
33.24%133.73M
44.57%133.79M
1395.65%1.45B
19.20%144.43M
0.87%100.37M
-15.72%92.54M
-18.63%96.91M
-2.55%121.16M
-13.23%99.50M
38.00%109.80M
63.88%119.09M
80.80%124.34M
107.87%114.68M
75.21%79.57M
69.45%72.67M
23.76%68.77M
----
Tài sản ngắn hạn
29.11%2.48B
30.35%2.33B
39.54%2.18B
-2.21%2.11B
-3.94%1.92B
-9.52%1.79B
-13.98%1.57B
24.49%2.16B
22.37%2.00B
21.81%1.98B
28.99%1.82B
31.12%1.74B
22.54%1.63B
30.11%1.62B
25.40%1.41B
24.33%1.32B
40.21%1.33B
35.20%1.25B
33.59%1.12B
29.95%1.06B
----
Tổng nợ ngắn hạn
29.84%497.93M
34.00%486.96M
25.39%369.37M
31.56%442.80M
29.93%383.51M
16.52%363.40M
25.33%294.57M
34.63%336.59M
17.67%295.16M
-1.25%311.88M
-10.77%235.03M
-14.08%250.02M
-1.43%250.84M
15.89%315.84M
16.06%263.40M
27.82%290.99M
39.27%254.49M
45.03%272.53M
54.42%226.94M
43.84%227.66M
----
Tổng tài sản
17.97%4.69B
16.90%4.45B
15.95%4.19B
47.35%4.21B
50.00%3.97B
47.58%3.81B
48.59%3.62B
22.62%2.85B
19.25%2.65B
15.81%2.58B
18.24%2.43B
20.55%2.33B
24.36%2.22B
29.91%2.23B
29.83%2.06B
29.10%1.93B
30.06%1.79B
31.02%1.71B
31.22%1.59B
28.81%1.50B
----
Tổng các khoản nợ
38.70%790.78M
43.19%771.46M
40.60%662.70M
26.91%638.45M
26.06%570.14M
15.82%538.75M
22.61%471.33M
31.27%503.05M
18.54%452.27M
3.28%465.14M
-1.50%384.41M
-4.32%383.23M
5.23%381.53M
16.12%450.39M
14.17%390.28M
20.21%400.51M
26.93%362.57M
35.33%387.87M
41.31%341.84M
35.04%333.19M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.50%3.90B
12.56%3.68B
12.26%3.53B
51.72%3.57B
54.93%3.40B
54.57%3.27B
53.46%3.15B
20.92%2.35B
19.40%2.20B
18.99%2.11B
22.85%2.05B
27.06%1.94B
29.23%1.84B
33.95%1.78B
34.13%1.67B
31.65%1.53B
30.88%1.42B
29.81%1.33B
28.70%1.24B
27.13%1.16B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-2.39%250.25M
-37.43%104.91M
3.26%239.27M
68.57%237.64M
3.36%256.39M
9.37%167.68M
31.72%231.70M
56.32%140.97M
13.37%248.05M
193.69%153.31M
1067.32%175.91M
-14.30%90.19M
103.69%218.81M
85.08%52.20M
-115.44%-18.18M
8.55%105.24M
39.40%107.42M
-64.59%28.21M
52.19%117.80M
63.40%96.95M
Đầu tư ròng
----
17.54%-212.32M
-102.22%-11.55M
576.66%127.56M
-371.44%-15.80M
3.21%-257.49M
1428.38%519.17M
87.43%-26.76M
72.19%-3.35M
-2260.26%-266.01M
167.70%33.97M
-786.96%-212.96M
-165.92%-12.05M
206.04%12.31M
-26.24%-50.18M
135.66%31.00M
126.36%18.28M
93.65%-11.61M
-142.17%-39.75M
-132.96%-86.93M
-119.00%-69.34M
Tài chính thuần
----
-34.61%-75.27M
88.72%-77.30M
-15.86%-73.24M
-7.84%-79.41M
-11.83%-55.92M
-1159.55%-685.37M
-34.19%-63.22M
-47.42%-73.64M
-55.03%-50.00M
-51.76%-54.41M
-44.67%-47.11M
-38.30%-49.95M
-33.00%-32.25M
-31.59%-35.86M
-31.26%-32.56M
-33.00%-36.12M
-120.59%-24.25M
-24.32%-27.25M
-28.46%-24.81M
-3.37%-27.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, tổng doanh thu đạt 2.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21B.

Tài sản ngắn hạn của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.54.

Tổng tài sản của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Monolithic Power Systems Inc là 4.19B, bao gồm 2.18B tài sản ngắn hạn và 2.01B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Monolithic Power Systems Inc là 662.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Monolithic Power Systems Inc là 3.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Monolithic Power Systems Inc là 729.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.07.

Giá trị đầu tư ròng của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Monolithic Power Systems Inc là -157.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Monolithic Power Systems Inc là -285.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.81.

Thu nhập ròng của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, lợi nhuận ròng là 621.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.96.

Biên lợi nhuận ròng của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.49.

Biên lợi nhuận gộp của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Monolithic Power Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monolithic Power Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 729.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.