tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mega Matrix Inc

MPU
Thêm vào danh sách theo dõi
0.237USD
+0.009+3.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MPU

Theo dõi tình hình tài chính của Mega Matrix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mega Matrix Inc

Mới phát hành
Th04 16, 2026
EPS / Dự báo
-0.75/--
Doanh thu / Dự báo
26.11M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.11M
-27.85%
EPS(YoY)
-0.75
-220.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-593.65%-0.32
-200.92%-0.21
54.54%-0.04
-190.23%-0.07
-869.72%-0.05
-49.64%-0.07
-118.79%-0.09
31.86%-0.02
97.38%0.00
47.23%-0.05
---0.04
---0.04
---0.18
---0.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-49.20%5.20M
-40.93%6.11M
2.09%7.06M
-10.99%7.74M
--10.23M
--10.35M
--6.92M
--8.69M
-100.00%0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-99.62%1.80K
-100.00%0.00
-99.78%3.20K
-83.79%443.60K
-85.90%475.80K
-53.55%1.61M
-66.34%1.47M
-43.02%2.74M
Lợi nhuận ròng
-960.17%-19.51M
-291.08%-10.84M
56.98%-1.46M
-185.87%-2.48M
-1135.93%-1.84M
-84.94%-2.77M
-156.38%-3.40M
20.44%-866.80K
96.76%-148.90K
24.19%-1.50M
2.29%-1.33M
-103.15%-1.09M
-14.48%-4.59M
-107.19%-1.98M
57.51%-1.36M
90.09%-536.30K
72.26%-4.01M
774.04%27.51M
76.34%-3.20M
46.85%-5.41M
Biên lợi nhuận ròng
-1986.93%-375.39%
-481.80%-177.43%
59.85%-20.74%
-43.82%-32.03%
---17.99%
---30.50%
---51.66%
---22.27%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.20%58.35%
-18.45%47.71%
-3.79%58.53%
-6.63%55.77%
--54.43%
--58.50%
--60.83%
--59.73%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-49.20%5.20M
-40.93%6.11M
2.09%7.06M
-10.99%7.74M
--10.23M
--10.35M
--6.92M
--8.69M
-100.00%0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-99.62%1.80K
-100.00%0.00
-99.78%3.20K
-83.79%443.60K
-85.90%475.80K
-53.55%1.61M
-66.34%1.47M
-43.02%2.74M
Lợi nhuận hoạt động
-1229.89%-15.31M
-255.41%-9.55M
49.36%-1.53M
46.75%-2.54M
-21.92%-1.15M
-146.23%-2.69M
-76.57%-3.01M
-213.08%-4.77M
85.67%-944.50K
18.71%-1.09M
-1.19%-1.71M
-174.35%-1.52M
-72.51%-6.59M
-21.58%-1.34M
-545.26%-1.69M
57.46%-554.80K
-874.15%-3.82M
-2893.22%-1.10M
58.39%-261.40K
-556.09%-1.30M
Lợi nhuận ròng
-960.17%-19.51M
-291.08%-10.84M
56.98%-1.46M
-185.87%-2.48M
-1135.93%-1.84M
-84.94%-2.77M
-156.38%-3.40M
20.44%-866.80K
96.76%-148.90K
24.19%-1.50M
2.29%-1.33M
-103.15%-1.09M
-14.48%-4.59M
-107.19%-1.98M
57.51%-1.36M
90.09%-536.30K
72.26%-4.01M
774.04%27.51M
76.34%-3.20M
46.85%-5.41M
Tài sản ngắn hạn
18.51%17.67M
114.78%38.00M
-25.35%12.06M
-26.53%12.74M
28.85%14.91M
138.30%17.69M
67.10%16.16M
42.79%17.34M
-7.82%11.57M
1.76%7.42M
64.44%9.67M
66.57%12.14M
-46.26%12.55M
-74.21%7.30M
14.88%5.88M
-7.27%7.29M
186.25%23.36M
241.74%28.29M
-38.28%5.12M
-24.00%7.86M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.65%4.36M
-20.25%5.29M
-0.47%5.69M
-31.57%5.38M
82.01%5.35M
2130.31%6.64M
1439.84%5.71M
2503.84%7.87M
-47.38%2.94M
-93.71%297.60K
-81.13%371.00K
-82.72%302.10K
14.04%5.59M
34.10%4.73M
96.67%1.97M
-41.82%1.75M
18.94%4.90M
-63.73%3.53M
-82.05%999.90K
-46.39%3.00M
Tổng tài sản
15.23%22.43M
90.42%42.73M
-27.81%16.60M
-28.50%17.30M
45.88%19.46M
148.41%22.44M
112.81%23.00M
99.32%24.20M
6.29%13.34M
-24.69%9.03M
-5.69%10.81M
-6.24%12.14M
-79.15%12.55M
-81.29%12.00M
-80.46%11.46M
-79.90%12.95M
-35.54%60.20M
-47.01%64.13M
-52.39%58.65M
-52.59%64.43M
Tổng các khoản nợ
-18.65%4.36M
-20.25%5.29M
-0.47%5.69M
-31.57%5.38M
82.01%5.35M
2130.31%6.64M
1439.84%5.71M
2503.84%7.87M
-47.38%2.94M
-93.71%297.60K
-81.13%371.00K
-82.72%302.10K
-90.36%5.59M
-91.66%4.73M
-97.68%1.97M
-98.00%1.75M
-47.75%58.00M
-54.48%56.74M
-30.92%84.88M
-28.46%87.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
28.09%18.07M
136.89%37.44M
-36.84%10.92M
-27.02%11.92M
35.66%14.11M
80.90%15.80M
65.63%17.28M
37.97%16.34M
49.38%10.40M
20.28%8.74M
9.94%10.44M
5.69%11.84M
216.94%6.96M
-1.69%7.26M
136.20%9.49M
148.65%11.20M
112.47%2.20M
303.50%7.39M
-7955.72%-26.22M
-268.51%-23.02M
Thu nhập hoạt động ròng
-206.16%-2.43M
-8.13%-3.49M
-121.55%-1.78M
-2181.22%-2.21M
23.38%-793.90K
-220.97%-3.23M
893.36%8.24M
-223.13%-96.90K
12.51%-1.04M
20.07%-1.01M
0.10%-1.04M
103.32%78.70K
-843.04%-1.18M
60.34%-1.26M
-240.85%-1.04M
-1243.41%-2.37M
107.94%159.40K
-144.75%-3.17M
253.72%738.00K
71.71%-176.70K
Đầu tư ròng
86.70%-37.70K
-0.48%-311.50K
-344.07%-1.33M
109.36%92.80K
-44.52%-283.40K
91.81%-310.00K
64.71%-300.00K
---991.70K
-323.54%-196.10K
-60970.97%-3.79M
---850.00K
----
93.83%-46.30K
---6.20K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-105.40%-750.00K
-100.00%0.00
1407.81%945.40K
249.48%10.85M
Tài chính thuần
---400.00
537.41%9.56M
-70.13%357.00K
-99.58%3.40K
-100.00%0.00
1787.29%1.50M
1244.21%1.20M
-37.94%809.90K
-33.30%2.40M
-104.04%-88.90K
--88.90K
--1.30M
235.29%3.59M
-80.16%2.20M
100.00%0.00
100.00%0.00
77.30%-2.65M
392.04%11.09M
-58.29%-3.20M
-504.93%-11.55M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, tổng doanh thu đạt 26.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.18M.

Tài sản ngắn hạn của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, tài sản ngắn hạn là 17.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.51.

Tổng tài sản của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mega Matrix Inc là 22.43M, bao gồm 17.67M tài sản ngắn hạn và 4.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, tổng nghĩa vụ của Mega Matrix Inc là 4.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mega Matrix Inc là 18.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mega Matrix Inc là -28.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.00.

Giá trị đầu tư ròng của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, giá trị đầu tư ròng của Mega Matrix Inc là -1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mega Matrix Inc là 9.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -220.85.

Thu nhập ròng của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, lợi nhuận ròng là -34.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -286.07.

Biên lợi nhuận ròng của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, biên lợi nhuận ròng là -131.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -352.57.

Biên lợi nhuận gộp của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -213.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -163.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mega Matrix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Matrix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.