tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Motorcar Parts of America Inc

MPAA
Thêm vào danh sách theo dõi
11.000USD
+0.190+1.76%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
208.08MVốn hóa
111.57P/E TTM

Tình hình tài chính của MPAA

Theo dõi tình hình tài chính của Motorcar Parts of America Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
208.08M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
111.57
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.10
Doanh thu
789.81M
Lợi nhuận ròng
-19.47M
ROE
0.75%
ROA
0.20%

Ngày công bố lợi nhuận của Motorcar Parts of America Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.71/0.21
Doanh thu / Dự báo
168.02M/183.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-551.61%-0.71
1477.85%0.51
-20.88%0.09
25.77%-0.11
117.09%0.16
-154.34%-0.04
104.82%0.12
-49.64%-0.15
-1171.73%-0.92
-10.40%0.07
-4664.67%-2.40
---0.10
---0.07
--0.08
--0.05
---0.35
----
----
----
----
Doanh thu
-10.80%168.02M
9.93%212.28M
-9.93%167.70M
6.38%221.47M
10.88%188.36M
1.91%193.10M
8.33%186.18M
5.87%208.19M
6.38%169.89M
-2.70%189.48M
13.20%171.86M
13.97%196.64M
-2.61%159.71M
18.80%194.73M
-6.17%151.82M
-1.71%172.54M
10.03%163.99M
-2.51%163.92M
32.02%161.81M
13.45%175.55M
Lợi nhuận ròng
-541.19%-13.42M
1446.81%9.72M
-22.44%1.78M
27.25%-2.15M
116.82%3.04M
-153.96%-722.00K
104.85%2.29M
-50.87%-2.95M
-1182.62%-18.09M
-8.29%1.34M
-4701.75%-47.21M
69.96%-1.96M
-705.71%-1.41M
553.11%1.46M
-67.31%1.03M
-276.95%-6.52M
-120.33%-175.00K
-138.56%-322.00K
-62.94%3.14M
-75.74%3.68M
Biên lợi nhuận ròng
-594.61%-7.99%
1325.19%4.58%
-13.89%1.06%
31.61%-0.97%
115.17%1.61%
-152.95%-0.37%
104.48%1.23%
-42.50%-1.42%
-1105.75%-10.65%
-5.75%0.71%
-4165.11%-27.47%
---1.00%
---0.88%
--0.75%
--0.68%
---1.99%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.18%16.17%
19.05%23.73%
-18.67%19.61%
-1.11%19.61%
4.85%18.01%
8.56%19.93%
37.91%24.11%
-5.25%19.83%
3.23%17.17%
-1.09%18.36%
26.42%17.48%
--20.93%
--16.64%
--18.56%
--13.83%
--16.88%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.49%15.83%
-4.14%12.93%
-8.52%12.53%
-25.10%12.14%
-25.54%13.59%
-15.87%13.49%
-9.93%13.69%
-13.78%16.20%
-9.91%18.25%
-14.88%16.03%
-20.08%15.20%
--18.79%
--20.26%
--18.83%
--19.03%
--18.02%
----
----
----
----
Doanh thu
-10.80%168.02M
9.93%212.28M
-9.93%167.70M
6.38%221.47M
10.88%188.36M
1.91%193.10M
8.33%186.18M
5.87%208.19M
6.38%169.89M
-2.70%189.48M
13.20%171.86M
13.97%196.64M
-2.61%159.71M
18.80%194.73M
-6.17%151.82M
-1.71%172.54M
10.03%163.99M
-2.51%163.92M
32.02%161.81M
13.45%175.55M
Lợi nhuận hoạt động
-86.35%1.94M
70.40%23.33M
-60.12%8.29M
-11.97%16.82M
154.13%12.75M
13.77%13.69M
160.57%20.80M
-7.64%19.11M
-27.82%5.02M
-39.77%12.04M
10402.63%7.98M
392.32%20.69M
-19.06%6.95M
603.17%19.98M
-99.16%76.00K
-65.11%4.20M
22.63%8.59M
-72.89%2.84M
79.50%9.06M
-47.52%12.05M
Lợi nhuận ròng
-541.19%-13.42M
1446.81%9.72M
-22.44%1.78M
27.25%-2.15M
116.82%3.04M
-153.96%-722.00K
104.85%2.29M
-50.87%-2.95M
-1182.62%-18.09M
-8.29%1.34M
-4701.75%-47.21M
69.96%-1.96M
-705.71%-1.41M
553.11%1.46M
-67.31%1.03M
-276.95%-6.52M
-120.33%-175.00K
-138.56%-322.00K
-62.94%3.14M
-75.74%3.68M
Tài sản ngắn hạn
8.62%564.16M
14.18%583.98M
10.60%557.76M
-0.27%546.73M
-3.83%519.38M
-8.74%511.47M
-7.36%504.30M
-6.80%548.20M
-5.62%540.04M
4.28%560.46M
1.42%544.36M
8.92%588.22M
8.18%572.18M
0.09%537.48M
15.48%536.73M
18.32%540.03M
19.95%528.93M
26.99%536.99M
17.63%464.76M
14.97%456.42M
Tổng nợ ngắn hạn
8.47%391.15M
13.84%399.60M
12.10%390.79M
-4.86%374.78M
-7.84%360.62M
-13.20%351.02M
-10.51%348.61M
-7.30%393.94M
-6.49%391.30M
5.71%404.43M
-5.87%389.55M
-0.13%424.97M
1.11%418.45M
-10.27%382.59M
16.03%413.83M
22.02%425.51M
23.33%413.86M
30.75%426.40M
19.35%356.66M
15.15%348.71M
Tổng tài sản
3.77%1.01B
6.45%1.02B
4.40%991.31M
0.38%989.97M
-0.47%973.35M
-5.37%957.64M
-4.66%949.51M
-7.55%986.24M
-7.58%977.96M
-1.61%1.01B
-2.03%995.93M
5.13%1.07B
5.77%1.06B
1.27%1.03B
8.34%1.02B
9.44%1.01B
10.67%1.00B
19.79%1.02B
17.40%938.28M
18.96%927.21M
Tổng các khoản nợ
6.14%757.03M
7.64%753.43M
6.69%732.76M
1.27%731.43M
0.34%713.24M
-3.71%699.94M
-3.83%686.84M
-2.61%722.28M
-3.26%710.79M
2.66%726.89M
1.80%714.18M
5.34%741.64M
7.16%734.75M
1.09%708.09M
12.22%701.59M
14.11%704.01M
14.52%685.66M
28.11%700.43M
25.14%625.16M
25.54%616.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.74%252.99M
3.23%266.01M
-1.57%258.55M
-2.06%258.54M
-2.64%260.11M
-9.61%257.70M
-6.77%262.67M
-18.81%263.96M
-17.40%267.17M
-11.04%285.11M
-10.55%281.75M
4.65%325.14M
2.76%323.44M
1.65%320.48M
0.60%314.99M
0.15%310.70M
3.13%314.77M
4.69%315.26M
4.48%313.12M
7.73%310.25M
Thu nhập hoạt động ròng
-212.71%-11.30M
-149.47%-4.51M
-123.95%-8.23M
-4.32%21.86M
148.12%10.03M
198.23%9.11M
-35.92%34.36M
49.36%22.85M
-1.81%-20.84M
-2744.48%-9.27M
1298.37%53.62M
195.79%15.30M
-1984.52%-20.47M
98.56%-326.00K
-306.65%-4.47M
18.51%-15.97M
79.28%-982.00K
-38.38%-22.69M
-93.47%2.17M
-215.69%-19.60M
Đầu tư ròng
-541.32%-5.17M
49.42%-1.44M
36.38%-404.00K
-100.43%-936.00K
-57.42%-806.00K
-4738.98%-2.85M
-103.53%-635.00K
-1039.02%-467.00K
-664.18%-512.00K
82.44%-59.00K
69.94%-312.00K
96.98%-41.00K
95.41%-67.00K
86.62%-336.00K
46.58%-1.04M
2.73%-1.36M
30.06%-1.46M
-30.90%-2.51M
63.29%-1.94M
64.83%-1.39M
Tài chính thuần
407.21%20.82M
142.74%3.36M
130.84%10.00M
10.08%-17.56M
-144.69%-6.78M
-170.13%-7.86M
37.21%-32.43M
-24.68%-19.53M
-22.91%15.17M
1999.49%11.21M
-605.97%-51.65M
-198.18%-15.66M
274.62%19.67M
-101.46%-590.00K
197.11%10.21M
12.45%15.96M
-170.00%-11.27M
91.08%40.45M
71.14%-10.51M
172.25%14.19M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, tổng doanh thu đạt 789.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 757.35M.

Tài sản ngắn hạn của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, tài sản ngắn hạn là 583.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.18.

Tổng tài sản của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Motorcar Parts of America Inc là 1.02B, bao gồm 583.98M tài sản ngắn hạn và 435.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, tổng nghĩa vụ của Motorcar Parts of America Inc là 753.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Motorcar Parts of America Inc là 266.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Motorcar Parts of America Inc là 59.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.37.

Giá trị đầu tư ròng của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, giá trị đầu tư ròng của Motorcar Parts of America Inc là -3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, giá trị huy động vốn ròng của Motorcar Parts of America Inc là -10.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.91.

Thu nhập ròng của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, lợi nhuận ròng là 12.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.66.

Biên lợi nhuận ròng của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.04.

Biên lợi nhuận gộp của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Motorcar Parts of America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Motorcar Parts of America Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 59.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.