tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Movado Group Inc

MOV
Thêm vào danh sách theo dõi
33.420USD
+0.180+0.54%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
742.93MVốn hóa
28.05P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)33.420USD-0.090-0.27%

Tình hình tài chính của MOV

Theo dõi tình hình tài chính của Movado Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
742.93M
Cổ tức TTM
1.40
P/E TTM
28.05
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.19
Doanh thu
671.31M
Lợi nhuận ròng
18.36M
ROE
5.36%
ROA
3.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Movado Group Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
0.55/0.35
Doanh thu / Dự báo
169.75M/164.17M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
310.75%0.55
389.71%0.31
87.79%0.57
90.24%0.43
-19.69%0.13
-29.57%0.06
-1.20%0.30
-71.06%0.23
-53.92%0.17
-77.95%0.09
-63.47%0.31
-40.17%0.78
--0.36
--0.41
--0.84
--1.31
----
----
----
----
Doanh thu
4.90%169.75M
8.07%142.40M
9.68%191.58M
1.86%186.13M
1.58%161.83M
-1.94%131.77M
1.90%174.67M
-2.64%182.73M
-0.67%159.31M
-7.26%134.38M
-8.13%171.41M
-11.22%187.69M
-12.26%160.39M
-11.33%144.91M
-9.41%186.58M
-2.92%211.40M
5.14%182.80M
21.24%163.42M
15.50%205.97M
28.19%217.75M
Lợi nhuận ròng
311.89%12.30M
388.03%6.93M
87.45%12.56M
89.76%9.58M
-19.75%2.99M
-29.53%1.42M
-1.14%6.70M
-70.96%5.05M
-53.77%3.72M
-77.93%2.02M
-63.52%6.78M
-40.62%17.39M
-66.47%8.05M
-50.69%9.13M
-40.78%18.58M
-6.75%29.29M
23.66%24.00M
96.76%18.51M
3.67%31.38M
111.84%31.41M
Biên lợi nhuận ròng
279.45%7.36%
400.69%4.86%
70.17%6.68%
74.57%5.19%
-19.99%1.94%
-38.97%0.97%
-4.50%3.92%
-68.42%2.97%
-52.52%2.42%
-75.14%1.59%
-60.03%4.11%
-33.90%9.41%
--5.10%
--6.40%
--10.28%
--14.24%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.77%59.40%
5.82%57.30%
11.17%59.10%
0.82%54.29%
-0.19%54.11%
-0.21%54.15%
0.65%53.17%
-1.23%53.85%
-2.62%54.21%
-4.11%54.26%
-5.68%52.82%
-4.77%54.52%
--55.67%
--56.59%
--56.00%
--57.25%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.72%0.04%
1.79%0.04%
-1.80%0.04%
1.86%0.04%
1.39%0.04%
-1.50%0.04%
3.73%0.04%
-0.33%0.04%
-1.25%0.04%
0.74%0.04%
--0.04%
--0.04%
--0.04%
--0.04%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
4.90%169.75M
8.07%142.40M
9.68%191.58M
1.86%186.13M
1.58%161.83M
-1.94%131.77M
1.90%174.67M
-2.64%182.73M
-0.67%159.31M
-7.26%134.38M
-8.13%171.41M
-11.22%187.69M
-12.26%160.39M
-11.33%144.91M
-9.41%186.58M
-2.92%211.40M
5.14%182.80M
21.24%163.42M
15.50%205.97M
28.19%217.75M
Lợi nhuận hoạt động
203.20%14.88M
687.32%7.01M
216.82%27.01M
26.76%11.72M
61.95%4.91M
-57.93%891.00K
17.88%8.52M
-55.30%9.25M
-68.59%3.03M
-80.57%2.12M
-66.15%7.23M
-45.93%20.69M
-68.53%9.65M
-56.91%10.90M
-44.07%21.36M
-7.56%38.27M
24.45%30.66M
90.81%25.29M
47.57%38.20M
79.49%41.40M
Lợi nhuận ròng
311.89%12.30M
388.03%6.93M
87.45%12.56M
89.76%9.58M
-19.75%2.99M
-29.53%1.42M
-1.14%6.70M
-70.96%5.05M
-53.77%3.72M
-77.93%2.02M
-63.52%6.78M
-40.62%17.39M
-66.47%8.05M
-50.69%9.13M
-40.78%18.58M
-6.75%29.29M
23.66%24.00M
96.76%18.51M
3.67%31.38M
111.84%31.41M
Tài sản ngắn hạn
2.13%527.17M
0.63%514.23M
5.57%517.24M
0.35%522.01M
-1.48%516.19M
1.82%511.01M
-7.78%489.94M
-3.39%520.19M
-1.95%523.94M
-4.47%501.89M
-6.33%531.29M
-4.51%538.45M
-2.86%534.37M
0.08%525.39M
2.40%567.19M
5.17%563.88M
9.05%550.12M
8.59%524.98M
10.41%553.88M
13.69%536.15M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.88%123.70M
-10.24%112.70M
0.08%113.05M
5.64%128.70M
10.50%131.42M
21.46%125.56M
1.40%112.96M
-3.61%121.83M
-2.27%118.94M
-10.90%103.37M
-21.78%111.40M
-23.68%126.39M
-23.76%121.69M
-16.17%116.01M
-5.97%142.42M
14.18%165.59M
18.14%159.62M
20.81%138.39M
18.64%151.47M
8.76%145.03M
Tổng tài sản
-0.72%743.34M
-1.76%734.01M
1.84%742.62M
-1.82%751.90M
-1.38%748.72M
1.52%747.18M
-3.60%729.23M
0.32%765.88M
1.27%759.19M
-0.74%736.00M
-3.96%756.50M
-1.58%763.40M
-2.15%749.70M
0.20%741.50M
3.49%787.71M
4.68%775.68M
7.77%766.14M
6.52%739.98M
5.83%761.16M
5.59%741.02M
Tổng các khoản nợ
-7.94%236.13M
-9.80%227.09M
-5.41%232.36M
-2.87%252.01M
1.53%256.48M
3.13%251.78M
-1.13%245.65M
-0.39%259.45M
2.77%252.61M
-0.99%244.14M
-10.36%248.45M
-11.57%260.48M
-15.99%245.80M
-11.23%246.58M
-3.22%277.16M
3.76%294.57M
7.77%292.58M
5.64%277.77M
-1.02%286.38M
-7.93%283.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.04%507.22M
2.32%506.92M
5.52%510.26M
-1.29%499.89M
-2.83%492.24M
0.72%495.40M
-4.82%483.58M
0.70%506.42M
0.53%506.57M
-0.62%491.86M
-0.49%508.05M
4.53%502.92M
6.41%503.90M
7.07%494.91M
7.53%510.54M
5.25%481.11M
7.77%473.55M
7.05%462.22M
10.43%474.77M
16.19%457.12M
Thu nhập hoạt động ròng
89.03%-417.00K
196.42%6.96M
44.81%56.66M
360.38%12.28M
78.68%-3.80M
60.09%-7.21M
-43.63%39.12M
-153.88%-4.72M
-158.05%-17.84M
15.92%-18.07M
-11.00%69.41M
-206.60%-1.86M
762.13%30.72M
-3.59%-21.50M
-15.34%77.99M
-89.12%1.74M
-112.19%-4.64M
-34.99%-20.75M
22.64%92.12M
242.96%16.02M
Đầu tư ròng
3.03%-1.86M
40.22%-1.70M
1.54%-1.79M
57.33%-1.54M
45.37%-1.92M
40.85%-2.84M
32.41%-1.82M
-33.98%-3.62M
-9.72%-3.51M
-66.35%-4.80M
8.86%-2.69M
-19.06%-2.70M
-54.19%-3.20M
11.37%-2.88M
0.94%-2.96M
24.71%-2.27M
-41.28%-2.07M
-621.29%-3.25M
-369.18%-2.98M
-398.51%-3.01M
Tài chính thuần
48.25%-8.88M
-1941.11%-9.53M
-30.54%-10.90M
16.96%-7.76M
-120.14%-17.15M
95.29%-467.00K
7.13%-8.35M
10.42%-9.34M
1.29%-7.79M
67.25%-9.92M
32.87%-8.99M
26.00%-10.43M
47.23%-7.89M
-32.42%-30.28M
-6.16%-13.40M
-37.74%-14.09M
37.58%-14.96M
-15.48%-22.87M
24.72%-12.62M
6.58%-10.23M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, tổng doanh thu đạt 671.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 653.38M.

Tài sản ngắn hạn của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, tài sản ngắn hạn là 517.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57.

Tổng tài sản của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Movado Group Inc là 742.62M, bao gồm 517.24M tài sản ngắn hạn và 225.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, tổng nghĩa vụ của Movado Group Inc là 232.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Movado Group Inc là 510.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Movado Group Inc là 44.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.65.

Giá trị đầu tư ròng của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Movado Group Inc là -8.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Movado Group Inc là -36.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.75.

Thu nhập ròng của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, lợi nhuận ròng là 26.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.59.

Biên lợi nhuận ròng của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.14.

Biên lợi nhuận gộp của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Movado Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Movado Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 44.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.