tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MoneyHero Ltd

MNY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.690USD
-0.050-6.76%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
30.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MNY

Theo dõi tình hình tài chính của MoneyHero Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
30.00M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.07
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.64
Doanh thu
73.43M
Lợi nhuận ròng
-37.79M
ROE
-50.25%
ROA
-28.63%

Ngày công bố lợi nhuận của MoneyHero Ltd

Mới phát hành
Th09 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/-0.02
Doanh thu / Dự báo
15.75M/21.53M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-400.00%-0.03
-100.00%-0.20
-200.00%-0.10
103.33%0.01
66.67%-0.10
69.93%-0.67
151.67%0.10
---0.30
-341.44%-0.30
---2.22
---0.19
----
---0.07
----
----
Doanh thu
-12.60%15.75M
15.39%16.52M
0.88%21.12M
-12.83%18.02M
-35.45%14.31M
-38.41%15.72M
6.18%20.94M
--20.67M
23.87%22.18M
--25.53M
--19.72M
----
--17.90M
----
----
Lợi nhuận ròng
-656.94%-1.20M
-175.38%-6.74M
-160.72%-3.47M
101.77%216.00K
81.31%-2.45M
80.71%-18.19M
179.41%5.72M
---12.22M
-417.79%-13.10M
---94.30M
---7.20M
----
---2.53M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-740.17%-7.64%
-138.65%-40.83%
-160.19%-16.45%
102.02%1.19%
71.04%-17.11%
68.68%-115.67%
174.81%27.32%
---59.12%
-318.01%-59.08%
---369.37%
---36.52%
----
---14.13%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.97%51.96%
-5.71%52.38%
0.30%41.64%
48.77%49.50%
52.65%55.55%
78.87%61.63%
-9.49%41.52%
--33.27%
-30.89%36.39%
--34.46%
--45.87%
----
--52.65%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.64%0.82%
-22.94%1.06%
465.62%1.50%
225.53%1.17%
231.36%1.37%
72.63%0.91%
-98.94%0.26%
-98.40%0.36%
--0.41%
--0.53%
--24.92%
--22.34%
----
----
----
Doanh thu
-12.60%15.75M
15.39%16.52M
0.88%21.12M
-12.83%18.02M
-35.45%14.31M
-38.41%15.72M
6.18%20.94M
--20.67M
23.87%22.18M
--25.53M
--19.72M
----
--17.90M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
6.30%-2.44M
16.93%-3.32M
56.95%-2.77M
78.00%-2.60M
51.17%-3.99M
52.94%-9.02M
-63.14%-6.44M
---11.83M
-307.93%-8.18M
---19.16M
---3.95M
----
---2.00M
----
----
Lợi nhuận ròng
-656.94%-1.20M
-175.38%-6.74M
-160.72%-3.47M
101.77%216.00K
81.31%-2.45M
80.71%-18.19M
179.41%5.72M
---12.22M
-417.79%-13.10M
---94.30M
---7.20M
----
---2.53M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-11.42%65.80M
-5.75%69.24M
-13.61%72.37M
-18.71%74.27M
-28.01%73.47M
-26.80%78.28M
84.48%83.77M
108.00%91.37M
--102.06M
--106.95M
--45.41M
--43.93M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.30%33.18M
17.42%36.41M
8.19%36.86M
-9.72%33.96M
-20.43%31.01M
-9.97%32.15M
-66.95%34.07M
-61.90%37.62M
--38.97M
--35.71M
--103.10M
--98.74M
----
----
----
Tổng tài sản
-12.17%68.00M
-6.48%71.57M
-16.59%75.90M
-21.19%77.42M
-30.11%76.53M
-29.70%80.88M
52.84%91.00M
67.39%98.24M
--109.51M
--115.05M
--59.54M
--58.69M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-2.80%33.52M
16.08%36.79M
9.20%37.48M
-8.89%34.49M
-19.13%31.69M
-9.19%32.66M
-70.86%34.33M
-66.06%37.86M
--39.19M
--35.96M
--117.80M
--111.54M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.70%34.47M
-22.42%34.79M
-32.21%38.42M
-28.91%42.93M
-36.23%44.84M
-39.02%48.23M
197.28%56.67M
214.27%60.39M
--70.32M
--79.08M
---58.26M
---52.85M
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, tổng doanh thu đạt 73.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.51M.

Tài sản ngắn hạn của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, tài sản ngắn hạn là 74.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.07.

Tổng tài sản của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MoneyHero Ltd là 76.65M, bao gồm 74.31M tài sản ngắn hạn và 2.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, tổng nghĩa vụ của MoneyHero Ltd là 37.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của MoneyHero Ltd là 39.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.28.

Thu nhập hoạt động thuần của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MoneyHero Ltd là -10.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.37.

Giá trị đầu tư ròng của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, giá trị đầu tư ròng của MoneyHero Ltd là -833.16K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.68.

Giá trị huy động vốn ròng của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, giá trị huy động vốn ròng của MoneyHero Ltd là -724.60K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.50.

Thu nhập ròng của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, lợi nhuận ròng là -5.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.29.

Biên lợi nhuận ròng của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, biên lợi nhuận ròng là -7.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.16.

Biên lợi nhuận gộp của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, biên lợi nhuận gộp là 47.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MoneyHero Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MoneyHero Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.