tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MainStreet Bancshares Inc

MNSB
Thêm vào danh sách theo dõi
25.050USD
+0.190+0.76%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
178.29MVốn hóa
12.63P/E TTM

Tình hình tài chính của MNSB

Theo dõi tình hình tài chính của MainStreet Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MainStreet Bancshares Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.58/0.53
Doanh thu / Dự báo
18.32M/18.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
69.30M
11.62%
EPS(YoY)
1.76
210.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.42%0.58
89.83%0.48
121.14%0.46
1532.60%0.52
92.42%0.53
-31.02%0.25
-458.92%-2.20
-104.67%-0.04
-67.92%0.27
-64.12%0.36
-35.37%0.61
--0.77
--0.85
--1.01
--0.95
--2.31
----
----
----
----
Doanh thu
1.17%18.66M
10.87%17.93M
10.71%17.33M
12.98%17.35M
21.51%18.45M
5.27%16.17M
-11.81%15.66M
-18.58%15.36M
-22.38%15.18M
-28.38%15.36M
-15.18%17.75M
4.04%18.86M
19.24%19.56M
36.30%21.45M
42.62%20.93M
31.70%18.13M
19.92%16.41M
10.79%15.73M
8.74%14.68M
11.10%13.77M
Lợi nhuận ròng
1.93%4.13M
86.05%3.56M
121.03%3.51M
1551.82%3.98M
94.85%4.05M
-30.80%1.91M
-462.54%-16.71M
-104.72%-274.00K
-67.55%2.08M
-63.66%2.77M
-34.55%4.61M
-19.46%5.80M
18.85%6.41M
55.86%7.61M
64.72%7.04M
69.75%7.20M
-18.16%5.39M
-0.55%4.88M
-39.58%4.27M
-17.94%4.24M
Biên lợi nhuận ròng
0.53%25.01%
50.76%22.87%
122.65%23.38%
1408.73%26.03%
46.91%24.88%
-28.34%15.17%
-456.18%-103.26%
-94.87%1.73%
-52.31%16.94%
-44.30%21.17%
-19.94%28.99%
--33.62%
--35.51%
--38.01%
--36.21%
--37.99%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.23%3.13%
-2.93%3.15%
-3.58%3.16%
0.24%3.29%
-3.17%3.37%
-7.65%3.25%
-23.87%3.28%
-8.63%3.28%
-33.80%3.48%
-59.44%3.51%
-51.86%4.31%
--3.59%
--5.26%
--8.66%
--8.94%
--3.88%
----
----
----
----
Doanh thu
1.17%18.66M
10.87%17.93M
10.71%17.33M
12.98%17.35M
21.51%18.45M
5.27%16.17M
-11.81%15.66M
-18.58%15.36M
-22.38%15.18M
-28.38%15.36M
-15.18%17.75M
4.04%18.86M
19.24%19.56M
36.30%21.45M
42.62%20.93M
31.70%18.13M
19.92%16.41M
10.79%15.73M
8.74%14.68M
11.10%13.77M
Lợi nhuận hoạt động
8.29%6.05M
103.67%6.26M
485.04%4.89M
5330.93%5.27M
95.59%5.59M
-25.63%3.08M
-120.26%-1.27M
-98.77%97.00K
-66.76%2.86M
-59.09%4.13M
-36.50%6.27M
-17.74%7.86M
15.92%8.59M
53.24%10.11M
52.44%9.87M
60.85%9.55M
-15.33%7.41M
-2.89%6.60M
-10.92%6.47M
-16.44%5.94M
Lợi nhuận ròng
1.93%4.13M
86.05%3.56M
121.03%3.51M
1551.82%3.98M
94.85%4.05M
-30.80%1.91M
-462.54%-16.71M
-104.72%-274.00K
-67.55%2.08M
-63.66%2.77M
-34.55%4.61M
-19.46%5.80M
18.85%6.41M
55.86%7.61M
64.72%7.04M
69.75%7.20M
-18.16%5.39M
-0.55%4.88M
-39.58%4.27M
-17.94%4.24M
Tổng tài sản
6.07%2.24B
0.02%2.22B
-0.69%2.21B
-4.49%2.12B
1.00%2.11B
7.38%2.22B
9.47%2.23B
10.05%2.22B
7.41%2.09B
0.73%2.07B
5.70%2.04B
8.68%2.02B
8.70%1.95B
16.65%2.06B
16.90%1.93B
12.24%1.86B
5.02%1.79B
1.07%1.76B
0.26%1.65B
1.66%1.66B
Tổng các khoản nợ
6.70%2.03B
-0.24%2.01B
-1.29%1.99B
-4.61%1.91B
1.73%1.90B
9.01%2.01B
11.37%2.02B
10.55%2.00B
7.49%1.87B
-0.17%1.85B
5.00%1.81B
8.24%1.81B
8.34%1.74B
17.61%1.85B
18.43%1.73B
13.37%1.67B
5.03%1.60B
0.13%1.57B
-1.14%1.46B
1.11%1.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.45%214.44M
2.56%214.98M
5.10%218.59M
-3.40%218.36M
-5.00%213.47M
-6.05%209.62M
-6.11%207.99M
5.76%226.05M
6.75%224.72M
8.85%223.12M
11.72%221.52M
12.50%213.74M
11.73%210.51M
8.58%204.99M
5.03%198.28M
3.24%190.00M
4.89%188.40M
9.65%188.80M
12.60%188.79M
6.21%184.03M
Thu nhập hoạt động ròng
122.59%24.52M
1017.26%22.14M
384.86%94.93M
-87.48%17.88M
-556.20%-108.58M
-96.06%1.98M
136.96%19.58M
43.59%142.78M
176.64%23.80M
-60.81%50.25M
127.21%8.26M
58.60%99.43M
-143.23%-31.06M
323.30%128.23M
-1979.94%-30.36M
244.84%62.70M
205.47%71.84M
-73.09%30.29M
-93.91%1.61M
-152.84%-43.29M
Đầu tư ròng
-285.96%-77.12M
-97.94%-8.64M
-27.21%-54.28M
-2479.44%-21.20M
174.74%41.47M
81.26%-4.37M
-48.99%-42.67M
98.17%-822.00K
-188.91%-55.48M
38.53%-23.30M
32.60%-28.64M
21.12%-45.00M
28.91%-19.20M
62.91%-37.90M
-40.72%-42.49M
-4638.50%-57.05M
-154.79%-27.01M
-106.11%-102.18M
7.71%-30.19M
102.60%1.26M
Tài chính thuần
-178.41%-6.24M
-203.39%-8.14M
-294.74%-5.18M
-105.08%-2.66M
-40.04%-2.24M
83.95%-2.68M
-109.57%-1.31M
95.85%-1.30M
97.92%-1.60M
-479.61%-16.72M
-86.11%13.71M
-778.74%-31.29M
-75.38%-77.03M
-94.52%4.41M
926.84%98.72M
-560.67%-3.56M
-275.00%-43.92M
15022.63%80.43M
13.56%-11.94M
-103.07%-539.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 69.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.08M.

Tổng nghĩa vụ của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của MainStreet Bancshares Inc là 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MainStreet Bancshares Inc là 218.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.10.

Thu nhập hoạt động thuần của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MainStreet Bancshares Inc là 18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.50.

Giá trị đầu tư ròng của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của MainStreet Bancshares Inc là -38.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.61.

Giá trị huy động vốn ròng của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của MainStreet Bancshares Inc là -12.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.22.

Thu nhập ròng của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 13.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.88.

Biên lợi nhuận ròng của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 211.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MainStreet Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MainStreet Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.