tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Monro Inc

MNRO
Thêm vào danh sách theo dõi
14.290USD
+1.390+10.78%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
446.71MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MNRO

Theo dõi tình hình tài chính của Monro Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
446.71M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-30.82
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.46
Doanh thu
1.16B
Lợi nhuận ròng
-6.53M
ROE
-2.21%
ROA
-0.77%

Ngày công bố lợi nhuận của Monro Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/0.01
Doanh thu / Dự báo
287.13M/286.54M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.53%-0.08
68.07%-0.23
153.81%0.36
0.12%0.18
-251.51%-0.28
-739.91%-0.72
-62.94%0.14
-55.52%0.18
-33.30%0.18
1165.66%0.11
-6.72%0.38
--0.40
--0.28
--0.01
--0.41
--0.77
----
----
----
----
Doanh thu
-4.62%287.13M
-7.17%273.84M
-4.05%293.39M
-4.14%288.91M
2.68%301.04M
-4.86%294.99M
-3.74%305.77M
-6.43%301.39M
-10.33%293.18M
-0.24%310.08M
-5.23%317.65M
-2.34%322.09M
-6.46%326.97M
-5.24%310.84M
-1.93%335.19M
-5.14%329.82M
2.26%349.54M
7.38%328.03M
20.10%341.78M
20.48%347.70M
Lợi nhuận ròng
70.36%-2.49M
67.99%-6.92M
154.40%10.80M
0.34%5.33M
-251.77%-8.39M
-742.64%-21.61M
-64.12%4.25M
-57.64%5.31M
-36.48%5.53M
1101.07%3.36M
-8.31%11.83M
-3.52%12.54M
-29.58%8.70M
-96.70%280.00K
-20.18%12.90M
-37.73%12.99M
-20.65%12.36M
-27.40%8.50M
146.04%16.17M
63.85%20.86M
Biên lợi nhuận ròng
72.01%-0.75%
66.68%-2.40%
153.31%3.80%
4.65%1.96%
-233.72%-2.67%
-704.40%-7.21%
-60.88%1.50%
-53.12%1.87%
-25.94%2.00%
806.86%1.19%
-1.47%3.83%
--4.00%
--2.70%
--0.13%
--3.89%
--3.77%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.54%34.97%
2.85%33.92%
1.80%34.89%
1.12%35.69%
-4.64%35.51%
-7.09%32.98%
-3.37%34.28%
-1.12%35.30%
6.44%37.24%
6.29%35.49%
4.80%35.47%
--35.70%
--34.99%
--33.39%
--33.85%
--35.17%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.00%21.16%
-5.65%18.49%
-8.31%18.15%
-5.57%19.23%
-14.28%19.96%
-14.87%19.60%
-12.61%19.80%
-3.43%20.36%
5.59%23.29%
-7.09%23.02%
-14.75%22.66%
--21.09%
--22.06%
--24.78%
--26.58%
--27.42%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.62%287.13M
-7.17%273.84M
-4.05%293.39M
-4.14%288.91M
2.68%301.04M
-4.86%294.99M
-3.74%305.77M
-6.43%301.39M
-10.33%293.18M
-0.24%310.08M
-5.23%317.65M
-2.34%322.09M
-6.46%326.97M
-5.24%310.84M
-1.93%335.19M
-5.14%329.82M
2.26%349.54M
7.38%328.03M
20.10%341.78M
20.48%347.70M
Lợi nhuận hoạt động
160.82%3.69M
78.13%-5.22M
86.39%18.57M
-3.42%12.75M
-145.86%-6.08M
-330.67%-23.85M
-53.41%9.96M
-40.94%13.20M
-23.65%13.25M
67.96%10.34M
-10.33%21.38M
-4.77%22.36M
-33.90%17.35M
-46.84%6.16M
-13.62%23.85M
-32.13%23.47M
-7.02%26.25M
-44.66%11.58M
74.85%27.61M
41.61%34.59M
Lợi nhuận ròng
70.36%-2.49M
67.99%-6.92M
154.40%10.80M
0.34%5.33M
-251.77%-8.39M
-742.64%-21.61M
-64.12%4.25M
-57.64%5.31M
-36.48%5.53M
1101.07%3.36M
-8.31%11.83M
-3.52%12.54M
-29.58%8.70M
-96.70%280.00K
-20.18%12.90M
-37.73%12.99M
-20.65%12.36M
-27.40%8.50M
146.04%16.17M
63.85%20.86M
Tài sản ngắn hạn
-9.05%231.73M
-14.69%236.64M
-16.39%228.81M
-9.00%242.84M
-8.37%254.80M
9.52%277.40M
0.73%273.67M
7.66%266.84M
10.97%278.08M
-2.00%253.29M
1.16%271.69M
2.92%247.85M
1.32%250.60M
5.28%258.47M
6.90%268.58M
-0.81%240.81M
-3.42%247.32M
-7.89%245.50M
-6.03%251.24M
-23.06%242.77M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.54%472.87M
-1.23%517.84M
-0.86%503.32M
1.92%511.21M
7.96%505.96M
15.19%524.29M
4.33%507.71M
6.18%501.57M
-2.50%468.65M
1.33%455.16M
13.87%486.63M
22.64%472.37M
29.98%480.68M
39.51%449.18M
36.92%427.35M
23.88%385.16M
15.47%369.81M
10.79%321.96M
0.51%312.12M
4.22%310.90M
Tổng tài sản
-3.03%1.56B
-4.50%1.57B
-5.99%1.57B
-5.79%1.58B
-6.26%1.61B
-3.01%1.64B
-3.64%1.67B
-2.63%1.68B
-2.38%1.71B
-4.73%1.69B
-3.67%1.73B
-3.48%1.73B
-3.40%1.75B
-5.05%1.78B
-4.76%1.80B
-3.47%1.79B
-4.02%1.82B
3.29%1.87B
3.20%1.89B
0.54%1.85B
Tổng các khoản nợ
-2.62%974.00M
-4.36%976.50M
-5.48%965.03M
-4.57%982.32M
-5.45%1.00B
-1.45%1.02B
-4.88%1.02B
0.27%1.03B
-0.10%1.06B
-4.24%1.04B
-2.24%1.07B
-3.81%1.03B
1.22%1.06B
-0.60%1.08B
-0.87%1.10B
-1.22%1.07B
-7.69%1.05B
2.48%1.09B
1.19%1.11B
-2.41%1.08B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.70%582.50M
-4.72%591.47M
-6.78%604.94M
-7.71%601.68M
-7.57%604.89M
-5.48%620.76M
-1.64%648.92M
-6.88%651.94M
-5.86%654.42M
-5.49%656.77M
-5.91%659.72M
-3.00%700.14M
-9.68%695.17M
-11.24%694.92M
-10.28%701.18M
-6.62%721.77M
1.46%769.68M
4.43%782.91M
6.18%781.51M
4.96%772.92M
Thu nhập hoạt động ròng
-1467.20%-30.39M
-23.18%22.22M
20.51%17.82M
-48.31%32.34M
-107.56%-1.94M
649.16%28.92M
-54.00%14.79M
135.40%62.56M
-64.26%25.64M
-112.02%-5.27M
-36.83%32.16M
-38.32%26.58M
-7.09%71.73M
-5.80%43.83M
104.27%50.90M
8.79%43.08M
23.11%77.20M
81.10%46.52M
-25.66%24.92M
-25.50%39.60M
Đầu tư ròng
-92.14%-4.55M
-507.82%-8.16M
307.20%9.38M
-100.51%-45.00K
44.09%-2.37M
19.63%-1.34M
-170.92%-4.53M
319.72%8.87M
-60.91%-4.23M
81.44%-1.67M
369.74%6.38M
63.10%-4.04M
-105.38%-2.63M
12.92%-9.01M
91.63%-2.37M
-145.99%-10.94M
173.18%48.86M
0.22%-10.34M
12.56%-28.25M
47.15%-4.45M
Tài chính thuần
444.58%29.83M
74.48%-4.33M
-56.27%-32.76M
57.21%-29.62M
6.94%-8.66M
-64.11%-16.98M
11.72%-20.96M
-140.38%-69.23M
84.14%-9.30M
75.90%-10.35M
47.62%-23.75M
45.66%-28.80M
43.24%-58.67M
-13.74%-42.94M
-830.79%-45.33M
-16.76%-53.00M
-1044.13%-103.36M
-265.62%-37.75M
110.75%6.20M
58.91%-45.39M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, tổng doanh thu đạt 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20B.

Tài sản ngắn hạn của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, tài sản ngắn hạn là 236.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.69.

Tổng tài sản của Monro Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Monro Inc là 1.57B, bao gồm 236.64M tài sản ngắn hạn và 1.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, tổng nghĩa vụ của Monro Inc là 976.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Monro Inc là 591.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Monro Inc là 20.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.40.

Giá trị đầu tư ròng của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, giá trị đầu tư ròng của Monro Inc là -1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, giá trị huy động vốn ròng của Monro Inc là -75.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.59.

Thu nhập ròng của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, lợi nhuận ròng là 824.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.62.

Biên lợi nhuận ròng của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.32.

Biên lợi nhuận gộp của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Monro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Monro Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.