tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mind CTI Ltd

MNDO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.959USD
-0.061-5.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.37MVốn hóa
6.58P/E TTM

Tình hình tài chính của MNDO

Theo dõi tình hình tài chính của Mind CTI Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mind CTI Ltd

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.04/--
Doanh thu / Dự báo
5.08M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
19.46M
-9.27%
EPS(YoY)
0.13
-44.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
77.69%0.04
-23.89%0.05
-27.16%0.03
-57.58%0.02
-63.60%0.02
-14.41%0.06
-26.58%0.05
-1.74%0.06
-1.18%0.07
12.40%0.07
-3.62%0.06
--0.06
--0.07
--0.06
--0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.78%5.08M
-6.02%4.89M
-7.39%4.82M
-9.90%4.75M
-13.34%5.00M
-7.31%5.20M
-1.06%5.21M
0.42%5.27M
5.07%5.76M
4.49%5.61M
0.19%5.26M
0.27%5.25M
-3.58%5.49M
-10.02%5.37M
-24.95%5.25M
-27.67%5.24M
-7.04%5.69M
2.53%5.97M
18.42%7.00M
28.52%7.24M
Lợi nhuận ròng
77.14%868.00K
-23.26%950.00K
-26.70%681.00K
-57.22%483.00K
-63.27%490.00K
-13.67%1.24M
-25.68%929.00K
-0.79%1.13M
-0.82%1.33M
12.74%1.43M
-3.10%1.25M
-7.03%1.14M
-10.39%1.34M
-16.54%1.27M
-9.60%1.29M
-19.15%1.22M
1.28%1.50M
9.64%1.52M
1.49%1.43M
7.15%1.51M
Biên lợi nhuận ròng
74.04%17.07%
-18.35%19.44%
-20.84%14.12%
-52.52%10.16%
-57.61%9.81%
-6.86%23.81%
-24.88%17.84%
-1.20%21.41%
-5.60%23.14%
7.89%25.57%
-3.28%23.75%
--21.67%
--24.51%
--23.70%
--24.55%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.30%53.88%
-0.26%55.44%
22.20%52.93%
-14.78%45.24%
3.73%50.22%
12.36%55.59%
-14.72%43.32%
2.62%53.09%
-1.61%48.41%
-4.43%49.47%
-4.13%50.80%
--51.73%
--49.21%
--51.77%
--52.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.78%5.08M
-6.02%4.89M
-7.39%4.82M
-9.90%4.75M
-13.34%5.00M
-7.31%5.20M
-1.06%5.21M
0.42%5.27M
5.07%5.76M
4.49%5.61M
0.19%5.26M
0.27%5.25M
-3.58%5.49M
-10.02%5.37M
-24.95%5.25M
-27.67%5.24M
-7.04%5.69M
2.53%5.97M
18.42%7.00M
28.52%7.24M
Lợi nhuận hoạt động
148.65%920.00K
-38.94%806.00K
-13.32%644.00K
-75.16%266.00K
-70.23%370.00K
14.38%1.32M
-38.85%743.00K
-0.28%1.07M
-4.82%1.24M
-4.55%1.15M
-12.08%1.22M
-17.95%1.07M
-19.58%1.31M
-25.83%1.21M
-19.65%1.38M
-29.85%1.31M
0.74%1.62M
21.91%1.63M
20.20%1.72M
32.53%1.87M
Lợi nhuận ròng
77.14%868.00K
-23.26%950.00K
-26.70%681.00K
-57.22%483.00K
-63.27%490.00K
-13.67%1.24M
-25.68%929.00K
-0.79%1.13M
-0.82%1.33M
12.74%1.43M
-3.10%1.25M
-7.03%1.14M
-10.39%1.34M
-16.54%1.27M
-9.60%1.29M
-19.15%1.22M
1.28%1.50M
9.64%1.52M
1.49%1.43M
7.15%1.51M
Tài sản ngắn hạn
-7.03%16.98M
-15.00%16.08M
-16.56%15.31M
-15.10%14.94M
-13.18%18.27M
-4.03%18.92M
-1.15%18.36M
-2.89%17.59M
-2.22%21.04M
-2.88%19.71M
-0.42%18.57M
0.17%18.12M
-0.01%21.52M
-1.14%20.30M
-0.69%18.65M
-6.33%18.09M
-0.25%21.52M
4.27%20.53M
3.06%18.78M
16.59%19.31M
Tổng nợ ngắn hạn
-49.10%4.37M
28.09%4.20M
10.24%4.34M
8.46%4.60M
-6.62%8.58M
-26.78%3.27M
-21.52%3.94M
-18.70%4.24M
-6.52%9.19M
-13.52%4.47M
2.41%5.01M
-8.25%5.22M
-3.57%9.83M
-8.22%5.17M
-10.53%4.90M
-24.01%5.69M
-10.47%10.19M
-0.18%5.63M
-4.49%5.47M
34.60%7.49M
Tổng tài sản
-6.82%30.62M
-1.75%30.17M
-1.61%29.37M
0.51%29.11M
0.34%32.86M
-2.92%30.70M
-1.84%29.85M
-1.78%28.96M
-0.65%32.75M
-0.37%31.63M
1.63%30.41M
-1.09%29.49M
-2.26%32.96M
-4.19%31.74M
-4.44%29.92M
-6.84%29.82M
-1.18%33.73M
2.20%33.13M
3.99%31.31M
13.03%32.00M
Tổng các khoản nợ
-43.53%6.97M
11.10%7.12M
8.78%7.18M
11.59%7.66M
4.54%12.34M
-10.24%6.41M
-12.05%6.60M
-12.30%6.87M
-5.62%11.80M
-10.07%7.14M
-2.93%7.51M
-11.07%7.83M
-9.07%12.51M
-15.62%7.94M
-14.64%7.74M
-21.25%8.80M
-7.72%13.76M
1.15%9.40M
4.98%9.06M
32.53%11.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.26%23.65M
-5.13%23.05M
-4.56%22.18M
-2.93%21.45M
-2.02%20.52M
-0.78%24.30M
1.52%23.25M
2.02%22.10M
2.39%20.94M
2.86%24.49M
3.22%22.90M
3.09%21.66M
2.42%20.45M
0.34%23.81M
-0.29%22.18M
0.90%21.01M
3.90%19.97M
2.63%23.73M
3.59%22.25M
4.76%20.82M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.24%608.00K
293.83%1.21M
22.58%1.17M
-53.41%921.00K
-21.89%685.00K
-56.68%308.00K
-2.56%952.00K
6.40%1.98M
58.30%877.00K
-50.59%711.00K
-4.59%977.00K
15.69%1.86M
13.29%554.00K
-41.91%1.44M
69.82%1.02M
-50.52%1.61M
-14.51%489.00K
7.04%2.48M
-67.65%603.00K
155.39%3.25M
Đầu tư ròng
-165.39%-4.84M
25.82%1.85M
189.27%1.27M
124.64%2.97M
-297.72%-1.82M
585.81%1.47M
68.34%-1.43M
-41.69%1.32M
-7.52%922.00K
-566.15%-303.00K
-102.79%-4.50M
-29.64%2.27M
31.18%997.00K
101.35%65.00K
-109.53%-2.22M
732.35%3.23M
11.76%760.00K
-132.06%-4.80M
-147.58%-1.06M
86.35%-510.00K
Tài chính thuần
---192.00K
---130.00K
--0.00
7.52%-4.50M
----
--0.00
--0.00
-0.60%-4.87M
----
--0.00
--0.00
7.42%-4.84M
----
--0.00
--0.00
-0.58%-5.23M
----
--0.00
--0.00
-8.84%-5.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tổng doanh thu đạt 19.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.45M.

Tài sản ngắn hạn của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tài sản ngắn hạn là 16.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.00.

Tổng tài sản của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mind CTI Ltd là 30.17M, bao gồm 16.08M tài sản ngắn hạn và 14.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tổng nghĩa vụ của Mind CTI Ltd là 7.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Mind CTI Ltd là 23.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mind CTI Ltd là 2.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.34.

Giá trị đầu tư ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, giá trị đầu tư ròng của Mind CTI Ltd là 4.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Mind CTI Ltd là -4.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.22.

Thu nhập ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, lợi nhuận ròng là 2.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.76.

Biên lợi nhuận ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, biên lợi nhuận ròng là 13.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.01.

Biên lợi nhuận gộp của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, biên lợi nhuận gộp là 50.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.