tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mind CTI Ltd

MNDO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.020USD
+0.040+4.08%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
20.59MVốn hóa
6.85P/E TTM

Tình hình tài chính của MNDO

Theo dõi tình hình tài chính của Mind CTI Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
20.59M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
6.85
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.15
Doanh thu
19.46M
Lợi nhuận ròng
4.63M
ROE
13.50%
ROA
9.40%

Ngày công bố lợi nhuận của Mind CTI Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.04/--
Doanh thu / Dự báo
4.61M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.84%0.04
77.69%0.04
-23.89%0.05
-27.16%0.03
-57.58%0.02
-63.60%0.02
-14.41%0.06
-26.58%0.05
-1.74%0.06
-1.18%0.07
12.40%0.07
-3.62%0.06
--0.06
--0.07
--0.06
--0.06
----
----
----
----
Doanh thu
-2.97%4.61M
1.78%5.08M
-6.02%4.89M
-7.39%4.82M
-9.90%4.75M
-13.34%5.00M
-7.31%5.20M
-1.06%5.21M
0.42%5.27M
5.07%5.76M
4.49%5.61M
0.19%5.26M
0.27%5.25M
-3.58%5.49M
-10.02%5.37M
-24.95%5.25M
-27.67%5.24M
-7.04%5.69M
2.53%5.97M
18.42%7.00M
Lợi nhuận ròng
60.46%775.00K
77.14%868.00K
-23.26%950.00K
-26.70%681.00K
-57.22%483.00K
-63.27%490.00K
-13.67%1.24M
-25.68%929.00K
-0.79%1.13M
-0.82%1.33M
12.74%1.43M
-3.10%1.25M
-7.03%1.14M
-10.39%1.34M
-16.54%1.27M
-9.60%1.29M
-19.15%1.22M
1.28%1.50M
9.64%1.52M
1.49%1.43M
Biên lợi nhuận ròng
65.36%16.81%
74.04%17.07%
-18.35%19.44%
-20.84%14.12%
-52.52%10.16%
-57.61%9.81%
-6.86%23.81%
-24.88%17.84%
-1.20%21.41%
-5.60%23.14%
7.89%25.57%
-3.28%23.75%
--21.67%
--24.51%
--23.70%
--24.55%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
22.42%55.39%
7.30%53.88%
-0.26%55.44%
22.20%52.93%
-14.78%45.24%
3.73%50.22%
12.36%55.59%
-14.72%43.32%
2.62%53.09%
-1.61%48.41%
-4.43%49.47%
-4.13%50.80%
--51.73%
--49.21%
--51.77%
--52.99%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.97%4.61M
1.78%5.08M
-6.02%4.89M
-7.39%4.82M
-9.90%4.75M
-13.34%5.00M
-7.31%5.20M
-1.06%5.21M
0.42%5.27M
5.07%5.76M
4.49%5.61M
0.19%5.26M
0.27%5.25M
-3.58%5.49M
-10.02%5.37M
-24.95%5.25M
-27.67%5.24M
-7.04%5.69M
2.53%5.97M
18.42%7.00M
Lợi nhuận hoạt động
159.40%690.00K
148.65%920.00K
-38.94%806.00K
-13.32%644.00K
-75.16%266.00K
-70.23%370.00K
14.38%1.32M
-38.85%743.00K
-0.28%1.07M
-4.82%1.24M
-4.55%1.15M
-12.08%1.22M
-17.95%1.07M
-19.58%1.31M
-25.83%1.21M
-19.65%1.38M
-29.85%1.31M
0.74%1.62M
21.91%1.63M
20.20%1.72M
Lợi nhuận ròng
60.46%775.00K
77.14%868.00K
-23.26%950.00K
-26.70%681.00K
-57.22%483.00K
-63.27%490.00K
-13.67%1.24M
-25.68%929.00K
-0.79%1.13M
-0.82%1.33M
12.74%1.43M
-3.10%1.25M
-7.03%1.14M
-10.39%1.34M
-16.54%1.27M
-9.60%1.29M
-19.15%1.22M
1.28%1.50M
9.64%1.52M
1.49%1.43M
Tài sản ngắn hạn
11.46%16.65M
-7.03%16.98M
-15.00%16.08M
-16.56%15.31M
-15.10%14.94M
-13.18%18.27M
-4.03%18.92M
-1.15%18.36M
-2.89%17.59M
-2.22%21.04M
-2.88%19.71M
-0.42%18.57M
0.17%18.12M
-0.01%21.52M
-1.14%20.30M
-0.69%18.65M
-6.33%18.09M
-0.25%21.52M
4.27%20.53M
3.06%18.78M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.32%3.58M
-49.10%4.37M
28.09%4.20M
10.24%4.34M
8.46%4.60M
-6.62%8.58M
-26.78%3.27M
-21.52%3.94M
-18.70%4.24M
-6.52%9.19M
-13.52%4.47M
2.41%5.01M
-8.25%5.22M
-3.57%9.83M
-8.22%5.17M
-10.53%4.90M
-24.01%5.69M
-10.47%10.19M
-0.18%5.63M
-4.49%5.47M
Tổng tài sản
3.22%30.05M
-6.82%30.62M
-1.75%30.17M
-1.61%29.37M
0.51%29.11M
0.34%32.86M
-2.92%30.70M
-1.84%29.85M
-1.78%28.96M
-0.65%32.75M
-0.37%31.63M
1.63%30.41M
-1.09%29.49M
-2.26%32.96M
-4.19%31.74M
-4.44%29.92M
-6.84%29.82M
-1.18%33.73M
2.20%33.13M
3.99%31.31M
Tổng các khoản nợ
-21.95%5.98M
-43.53%6.97M
11.10%7.12M
8.78%7.18M
11.59%7.66M
4.54%12.34M
-10.24%6.41M
-12.05%6.60M
-12.30%6.87M
-5.62%11.80M
-10.07%7.14M
-2.93%7.51M
-11.07%7.83M
-9.07%12.51M
-15.62%7.94M
-14.64%7.74M
-21.25%8.80M
-7.72%13.76M
1.15%9.40M
4.98%9.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.21%24.07M
15.26%23.65M
-5.13%23.05M
-4.56%22.18M
-2.93%21.45M
-2.02%20.52M
-0.78%24.30M
1.52%23.25M
2.02%22.10M
2.39%20.94M
2.86%24.49M
3.22%22.90M
3.09%21.66M
2.42%20.45M
0.34%23.81M
-0.29%22.18M
0.90%21.01M
3.90%19.97M
2.63%23.73M
3.59%22.25M
Thu nhập hoạt động ròng
-86.54%124.00K
-11.24%608.00K
293.83%1.21M
22.58%1.17M
-53.41%921.00K
-21.89%685.00K
-56.68%308.00K
-2.56%952.00K
6.40%1.98M
58.30%877.00K
-50.59%711.00K
-4.59%977.00K
15.69%1.86M
13.29%554.00K
-41.91%1.44M
69.82%1.02M
-50.52%1.61M
-14.51%489.00K
7.04%2.48M
-67.65%603.00K
Đầu tư ròng
-113.06%-388.00K
-165.39%-4.84M
25.82%1.85M
189.27%1.27M
124.64%2.97M
-297.72%-1.82M
585.81%1.47M
68.34%-1.43M
-41.69%1.32M
-7.52%922.00K
-566.15%-303.00K
-102.79%-4.50M
-29.64%2.27M
31.18%997.00K
101.35%65.00K
-109.53%-2.22M
732.35%3.23M
11.76%760.00K
-132.06%-4.80M
-147.58%-1.06M
Tài chính thuần
92.23%-350.00K
---192.00K
---130.00K
--0.00
7.52%-4.50M
----
--0.00
--0.00
-0.60%-4.87M
----
--0.00
--0.00
7.42%-4.84M
----
--0.00
--0.00
-0.58%-5.23M
----
--0.00
--0.00

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tổng doanh thu đạt 19.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.45M.

Tài sản ngắn hạn của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tài sản ngắn hạn là 16.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.00.

Tổng tài sản của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mind CTI Ltd là 30.17M, bao gồm 16.08M tài sản ngắn hạn và 14.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tổng nghĩa vụ của Mind CTI Ltd là 7.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Mind CTI Ltd là 23.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mind CTI Ltd là 2.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.34.

Giá trị đầu tư ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, giá trị đầu tư ròng của Mind CTI Ltd là 4.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Mind CTI Ltd là -4.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.22.

Thu nhập ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, lợi nhuận ròng là 2.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.76.

Biên lợi nhuận ròng của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, biên lợi nhuận ròng là 13.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.01.

Biên lợi nhuận gộp của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, biên lợi nhuận gộp là 50.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mind CTI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mind CTI Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.