tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MakeMyTrip Ltd

MMYT
Thêm vào danh sách theo dõi
49.060USD
-4.840-8.98%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
4.61BVốn hóa
96.49P/E TTM

Tình hình tài chính của MMYT

Theo dõi tình hình tài chính của MakeMyTrip Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.61B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
96.49
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.51
Doanh thu
1.04B
Lợi nhuận ròng
95.10M
ROE
9.13%
ROA
2.88%

Ngày công bố lợi nhuận của MakeMyTrip Ltd

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
0.09/0.45
Doanh thu / Dự báo
285.58M/292.52M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-61.72%0.09
-3.33%0.25
-68.97%0.07
-136.01%-0.06
19.96%0.23
-83.23%0.26
9.42%0.24
753.00%0.16
12.45%0.19
2887.20%1.54
25603.53%0.22
--0.02
--0.17
--0.05
--0.00
---0.16
----
----
----
----
Doanh thu
6.22%285.58M
1.90%250.12M
10.59%295.69M
8.70%229.34M
5.63%268.85M
20.98%245.46M
24.81%267.36M
25.08%210.99M
29.37%254.52M
36.60%202.89M
25.62%214.22M
28.52%168.69M
37.83%196.73M
67.66%148.52M
48.25%170.53M
94.51%131.25M
334.72%142.73M
11.82%88.59M
102.48%115.02M
220.53%67.48M
Lợi nhuận ròng
-67.79%8.35M
-16.95%24.25M
-73.18%7.25M
-131.45%-5.62M
23.27%25.92M
-83.03%29.20M
11.37%27.02M
762.05%17.85M
13.93%21.03M
2936.90%172.01M
25988.17%24.26M
129.67%2.07M
282.79%18.46M
239.34%5.66M
101.03%93.00K
12.70%-6.98M
58.41%-10.10M
-228.15%-4.07M
-167.23%-9.07M
62.02%-8.00M
Biên lợi nhuận ròng
-66.78%3.19%
-18.32%9.72%
-75.67%2.46%
-129.43%-2.50%
16.08%9.60%
-85.95%11.90%
-10.44%10.12%
617.11%8.50%
-12.53%8.27%
2212.32%84.74%
10978.93%11.30%
--1.19%
--9.45%
--3.66%
--0.10%
---6.13%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.03%68.77%
2.29%73.49%
-0.89%67.93%
1.73%74.50%
8.65%69.48%
1.88%71.84%
1.17%68.53%
1.53%73.23%
-3.47%63.95%
6.00%70.52%
10.44%67.74%
--72.13%
--66.25%
--66.52%
--61.34%
--67.40%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
188.87%80.53%
519.37%80.14%
491.12%75.89%
480.66%74.73%
114.85%27.88%
-3.08%12.94%
-21.26%12.84%
-22.28%12.87%
-23.02%12.97%
-22.80%13.35%
-5.69%16.30%
--16.56%
--16.85%
--17.29%
--17.29%
--16.96%
----
----
----
----
Doanh thu
6.22%285.58M
1.90%250.12M
10.59%295.69M
8.70%229.34M
5.63%268.85M
20.98%245.46M
24.81%267.36M
25.08%210.99M
29.37%254.52M
36.60%202.89M
25.62%214.22M
28.52%168.69M
37.83%196.73M
67.66%148.52M
48.25%170.53M
94.51%131.25M
334.72%142.73M
11.82%88.59M
102.48%115.02M
220.53%67.48M
Lợi nhuận hoạt động
8.29%43.71M
34.62%42.04M
17.88%40.89M
31.88%34.44M
44.88%40.36M
15.94%31.23M
53.18%34.69M
288.92%26.11M
45.61%27.86M
237.85%26.94M
203.31%22.64M
72.20%6.71M
348.48%19.13M
137.79%7.97M
220.19%7.47M
148.79%3.90M
121.86%4.27M
957.73%3.35M
15.40%-6.21M
69.34%-7.99M
Lợi nhuận ròng
-67.79%8.35M
-16.95%24.25M
-73.18%7.25M
-131.45%-5.62M
23.27%25.92M
-83.03%29.20M
11.37%27.02M
762.05%17.85M
13.93%21.03M
2936.90%172.01M
25988.17%24.26M
129.67%2.07M
282.79%18.46M
239.34%5.66M
101.03%93.00K
12.70%-6.98M
58.41%-10.10M
-228.15%-4.07M
-167.23%-9.07M
62.02%-8.00M
Tài sản ngắn hạn
-73.58%1.09B
-1.76%1.05B
9.26%1.15B
13.87%1.13B
338.81%4.13B
24.26%1.07B
25.33%1.05B
28.12%996.39M
29.11%940.14M
27.59%857.28M
28.59%836.91M
22.14%777.69M
19.98%728.17M
13.62%671.91M
15.54%650.85M
16.59%636.72M
31.75%606.92M
17.99%591.37M
91.25%563.31M
111.87%546.13M
Tổng nợ ngắn hạn
-90.32%348.51M
-40.48%343.20M
69.59%617.92M
67.51%592.55M
964.23%3.60B
93.77%576.61M
-33.40%364.37M
-32.89%353.74M
-29.84%338.34M
-34.41%297.57M
133.31%547.12M
125.32%527.12M
135.76%482.25M
137.25%453.66M
13.16%234.51M
20.20%233.94M
29.51%204.55M
-1.53%191.22M
5.27%207.24M
15.43%194.63M
Tổng tài sản
-63.45%1.78B
-4.02%1.75B
2.61%1.86B
4.34%1.86B
181.47%4.88B
10.13%1.83B
18.79%1.81B
21.39%1.78B
22.42%1.73B
22.08%1.66B
14.18%1.53B
10.28%1.47B
7.72%1.42B
2.80%1.36B
0.04%1.34B
0.63%1.33B
3.17%1.31B
1.05%1.32B
23.37%1.34B
26.67%1.32B
Tổng các khoản nợ
-61.75%1.84B
192.33%1.81B
200.97%1.87B
200.68%1.83B
720.77%4.82B
14.10%620.31M
6.16%620.27M
9.03%607.53M
14.66%586.91M
12.38%543.66M
22.75%584.28M
18.47%557.21M
16.27%511.87M
13.49%483.77M
9.80%476.00M
12.42%470.34M
14.38%440.25M
2.02%426.27M
88.76%433.51M
106.56%418.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
-196.05%-59.30M
-104.84%-58.46M
-100.62%-7.35M
-97.46%29.77M
-94.61%61.74M
8.20%1.21B
26.64%1.19B
28.97%1.17B
26.82%1.15B
27.44%1.12B
9.44%941.21M
5.79%908.58M
3.41%904.02M
-2.28%876.06M
-4.65%860.03M
-4.83%858.81M
-1.68%874.21M
0.59%896.48M
5.76%901.95M
7.41%902.39M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.17%26.71M
-47.13%46.44M
533.24%45.58M
36.57%48.67M
-42.14%41.84M
13868.81%87.84M
-114.56%-10.52M
98.32%35.64M
96.81%72.32M
-101.44%-638.00K
968.26%72.24M
298.80%17.97M
541.63%36.75M
3040.85%44.35M
-254.56%-8.32M
-86.81%4.51M
73.87%-8.32M
-274.54%-1.51M
-82.77%5.38M
37.15%34.17M
Đầu tư ròng
-10.96%-67.34M
-76.37%12.68M
-5395.26%-82.71M
-79.37%3.64M
-30.70%-60.69M
169.95%53.66M
102.39%1.56M
139.86%17.66M
-440.16%-46.44M
25.91%19.88M
-89.87%-65.40M
-383.32%-44.29M
-72.51%13.65M
-58.39%15.79M
-234.06%-34.45M
154.64%15.63M
144.01%49.65M
130.16%37.94M
1699.00%25.70M
-7.73%-28.61M
Tài chính thuần
-351.22%-10.16M
-122.55%-53.04M
-1145.77%-50.43M
-407.86%-1.68M
49.14%-2.25M
-1559.75%-23.83M
891.79%4.82M
118.64%547.00K
-252.39%-4.43M
-19.67%-1.44M
89.56%-609.00K
-280.95%-2.94M
-57.59%-1.26M
-57.07%-1.20M
10.70%-5.83M
282.66%1.62M
42.50%-797.00K
-100.34%-764.00K
-436.21%-6.53M
27.57%-888.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, tổng doanh thu đạt 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 978.34M.

Tài sản ngắn hạn của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.76.

Tổng tài sản của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MakeMyTrip Ltd là 1.75B, bao gồm 1.05B tài sản ngắn hạn và 708.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, tổng nghĩa vụ của MakeMyTrip Ltd là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của MakeMyTrip Ltd là -58.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.84.

Thu nhập hoạt động thuần của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MakeMyTrip Ltd là 155.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.30.

Giá trị đầu tư ròng của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, giá trị đầu tư ròng của MakeMyTrip Ltd là -150.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8960.34.

Giá trị huy động vốn ròng của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, giá trị huy động vốn ròng của MakeMyTrip Ltd là -104.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -422.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.85.

Thu nhập ròng của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, lợi nhuận ròng là 51.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.53.

Biên lợi nhuận ròng của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.18.

Biên lợi nhuận gộp của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, biên lợi nhuận gộp là 71.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 80.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 519.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MakeMyTrip Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MakeMyTrip Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 155.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.