tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Maximus Inc

MMS
Thêm vào danh sách theo dõi
56.920USD
+0.390+0.69%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
2.98BVốn hóa
8.48P/E TTM

Tình hình tài chính của MMS

Theo dõi tình hình tài chính của Maximus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.98B
Cổ tức TTM
1.26
P/E TTM
8.48
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.72
Doanh thu
5.43B
Lợi nhuận ròng
319.03M
ROE
22.19%
ROA
8.85%

Ngày công bố lợi nhuận của Maximus Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
1.96/2.21
Doanh thu / Dự báo
1.28B/1.33B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.83%1.96
6.51%1.81
148.38%1.71
11.53%1.34
27.24%1.87
29.39%1.70
-34.07%0.69
23.86%1.20
191.11%1.47
152.24%1.31
59.85%1.05
--0.97
--0.50
--0.52
--0.65
--3.30
----
----
----
----
Doanh thu
-5.15%1.28B
-4.10%1.31B
-4.11%1.35B
0.19%1.32B
2.55%1.35B
1.00%1.36B
5.70%1.40B
4.44%1.32B
10.62%1.31B
11.73%1.35B
6.23%1.33B
7.05%1.26B
5.59%1.19B
2.51%1.21B
8.55%1.25B
6.41%1.18B
-9.47%1.13B
22.73%1.18B
21.71%1.15B
19.73%1.11B
Lợi nhuận ròng
-2.25%103.59M
1.55%98.06M
128.04%93.94M
3.84%75.29M
18.08%105.98M
19.95%96.57M
-35.78%41.20M
22.58%72.50M
190.81%89.75M
153.27%80.51M
60.39%64.15M
-14.36%59.15M
-1.51%30.86M
-36.55%31.79M
-25.00%39.99M
32.79%69.07M
-66.84%31.34M
-37.86%50.10M
-16.77%53.33M
-18.30%52.01M
Biên lợi nhuận ròng
3.05%8.10%
5.89%7.51%
137.81%6.98%
3.64%5.71%
15.15%7.86%
18.76%7.09%
-39.24%2.94%
17.38%5.51%
162.89%6.83%
126.69%5.97%
50.99%4.83%
--4.69%
--2.60%
--2.63%
--3.20%
--4.40%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.96%25.69%
6.30%24.65%
11.72%22.18%
11.23%23.55%
6.28%24.96%
5.66%23.19%
-4.77%19.86%
-0.03%21.18%
15.85%23.48%
29.24%21.95%
17.74%20.85%
--21.18%
--20.27%
--16.98%
--17.71%
--18.34%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.93%37.49%
1.92%36.23%
8.91%37.25%
19.65%32.79%
30.23%37.14%
18.73%35.54%
4.66%34.20%
-12.63%27.40%
-14.16%28.52%
-9.48%29.94%
-11.54%32.68%
--31.36%
--33.22%
--33.07%
--36.94%
--33.96%
----
----
----
----
Doanh thu
-5.15%1.28B
-4.10%1.31B
-4.11%1.35B
0.19%1.32B
2.55%1.35B
1.00%1.36B
5.70%1.40B
4.44%1.32B
10.62%1.31B
11.73%1.35B
6.23%1.33B
7.05%1.26B
5.59%1.19B
2.51%1.21B
8.55%1.25B
6.41%1.18B
-9.47%1.13B
22.73%1.18B
21.71%1.15B
19.73%1.11B
Lợi nhuận hoạt động
-2.56%161.43M
-2.93%148.49M
68.47%146.21M
9.94%122.86M
16.89%165.67M
19.98%152.97M
-19.28%86.79M
12.74%111.76M
142.75%141.74M
103.97%127.49M
43.77%107.51M
-4.21%99.12M
7.02%58.39M
-16.98%62.51M
-8.28%74.78M
51.78%103.48M
-60.92%54.56M
-33.48%75.29M
-6.90%81.53M
-19.34%68.18M
Lợi nhuận ròng
-2.25%103.59M
1.55%98.06M
128.04%93.94M
3.84%75.29M
18.08%105.98M
19.95%96.57M
-35.78%41.20M
22.58%72.50M
190.81%89.75M
153.27%80.51M
60.39%64.15M
-14.36%59.15M
-1.51%30.86M
-36.55%31.79M
-25.00%39.99M
32.79%69.07M
-66.84%31.34M
-37.86%50.10M
-16.77%53.33M
-18.30%52.01M
Tài sản ngắn hạn
2.26%1.64B
13.60%1.51B
22.12%1.42B
4.36%1.25B
48.85%1.61B
18.76%1.33B
5.03%1.17B
13.75%1.20B
8.26%1.08B
17.50%1.12B
-11.66%1.11B
2.24%1.06B
-7.05%996.04M
-12.71%951.90M
9.38%1.26B
-4.37%1.03B
-18.03%1.07B
16.99%1.09B
16.37%1.15B
15.76%1.08B
Tổng nợ ngắn hạn
-3.98%678.07M
-5.48%681.69M
-10.44%608.05M
-5.25%765.16M
3.84%706.15M
-1.03%721.24M
3.12%678.92M
11.69%807.53M
-0.48%680.04M
6.98%728.72M
-11.77%658.37M
-6.64%723.01M
-6.42%683.30M
-9.57%681.17M
4.98%746.22M
-1.90%774.45M
-15.15%730.21M
26.87%753.27M
29.85%710.79M
40.68%789.43M
Tổng tài sản
-2.14%4.37B
0.94%4.24B
3.68%4.21B
-1.50%4.07B
11.56%4.46B
3.93%4.20B
1.04%4.06B
3.66%4.13B
1.44%4.00B
3.65%4.04B
-5.15%4.02B
-0.17%3.99B
-2.83%3.94B
-5.08%3.90B
1.27%4.23B
-3.07%3.99B
-7.15%4.06B
68.25%4.11B
102.39%4.18B
103.44%4.12B
Tổng các khoản nợ
-2.34%2.63B
0.39%2.54B
3.17%2.49B
4.67%2.40B
23.30%2.69B
12.45%2.53B
4.91%2.41B
-1.26%2.29B
-5.59%2.18B
-1.96%2.25B
-13.37%2.30B
-5.13%2.32B
-8.91%2.31B
-10.04%2.30B
0.02%2.65B
-7.40%2.44B
-13.05%2.54B
138.31%2.55B
245.54%2.65B
237.04%2.64B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.83%1.74B
1.77%1.70B
4.43%1.72B
-9.16%1.67B
-2.51%1.77B
-6.80%1.67B
-4.13%1.65B
10.49%1.84B
11.38%1.82B
11.70%1.79B
8.65%1.72B
7.65%1.67B
7.31%1.63B
3.06%1.60B
3.44%1.58B
4.66%1.55B
4.69%1.52B
13.45%1.55B
17.72%1.53B
19.21%1.48B
Thu nhập hoạt động ròng
31.60%-124.99M
343.71%189.53M
-205.52%-244.40M
296.36%649.37M
-191.67%-182.72M
-67.27%42.71M
-470.21%-80.00M
13.31%163.83M
3870.87%199.33M
-57.87%130.49M
116.05%21.61M
20.43%144.59M
-109.13%-5.29M
169.82%309.70M
-4513.19%-134.66M
-55.64%120.06M
275.30%57.92M
-36.79%114.78M
-102.98%-2.92M
82.25%270.66M
Đầu tư ròng
31.99%-10.53M
45.75%-10.51M
129.80%6.63M
90.15%-3.15M
55.35%-15.49M
53.93%-19.37M
-8.93%-22.26M
-2.29%-31.94M
-38.14%-34.69M
-370.81%-42.04M
-30.16%-20.43M
-426.63%-31.22M
0.26%-25.11M
46.12%-8.93M
-148.10%-15.70M
75.17%-5.93M
98.17%-25.18M
96.13%-16.57M
31.62%-6.33M
-42.74%-23.87M
Tài chính thuần
-69.97%43.88M
-1367.93%-113.28M
2000.21%156.90M
-970.70%-490.67M
207.97%146.12M
107.27%8.93M
-129.09%-8.26M
44.08%-45.83M
-4895.61%-135.33M
64.14%-122.87M
-83.40%28.38M
3.59%-81.95M
109.60%2.82M
-81.48%-342.64M
211.32%170.97M
57.73%-85.00M
-102.10%-29.39M
-186.82%-188.80M
274.41%54.92M
-42.53%-201.10M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, tổng doanh thu đạt 5.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.31B.

Tài sản ngắn hạn của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, tài sản ngắn hạn là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36.

Tổng tài sản của Maximus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Maximus Inc là 4.07B, bao gồm 1.25B tài sản ngắn hạn và 2.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, tổng nghĩa vụ của Maximus Inc là 2.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Maximus Inc là 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Maximus Inc là 570.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.93.

Giá trị đầu tư ròng của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, giá trị đầu tư ròng của Maximus Inc là -60.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Maximus Inc là -343.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.53.

Thu nhập ròng của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, lợi nhuận ròng là 319.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.95.

Biên lợi nhuận ròng của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.56.

Biên lợi nhuận gộp của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Maximus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maximus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 570.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.