tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Milestone Scientific Inc

MLSS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.399USD
+0.004+1.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
35.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MLSS

Theo dõi tình hình tài chính của Milestone Scientific Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Milestone Scientific Inc

Mới phát hành
Th05 16, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/-0.02
Doanh thu / Dự báo
2.16M/2.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.97M
3.99%
EPS(YoY)
-0.07
-18.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.46%-0.01
48.74%-0.01
23.26%-0.01
-745.71%-0.02
-34.86%-0.02
1.30%-0.03
8.14%-0.02
109.14%0.00
0.39%-0.02
5.75%-0.03
---0.02
---0.03
---0.02
---0.03
---0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.15%2.16M
2.21%2.06M
-6.11%2.36M
25.34%2.32M
-0.73%2.23M
-10.93%2.01M
22.07%2.51M
-36.30%1.85M
-13.43%2.25M
0.88%2.26M
-7.06%2.06M
76.54%2.91M
-3.82%2.60M
-21.26%2.24M
5.10%2.22M
-32.05%1.65M
-7.65%2.70M
28.66%2.85M
69.19%2.11M
1346.70%2.43M
Lợi nhuận ròng
57.89%-839.85K
46.42%-1.09M
21.03%-1.15M
-763.17%-1.48M
-38.46%-1.99M
-4.99%-2.04M
0.35%-1.46M
110.09%223.64K
-10.16%-1.44M
1.79%-1.94M
25.64%-1.47M
22.47%-2.22M
31.24%-1.31M
-75.98%-1.97M
3.49%-1.97M
-6.64%-2.86M
-95.48%-1.90M
-3.91%-1.12M
-37.04%-2.04M
15.35%-2.68M
Biên lợi nhuận ròng
56.52%-38.85%
47.58%-52.99%
15.88%-48.89%
-629.11%-63.83%
-39.48%-89.35%
-16.80%-101.09%
18.91%-58.13%
115.75%12.06%
-26.12%-64.06%
2.37%-86.56%
---71.68%
---76.59%
---50.79%
---88.66%
---103.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.04%71.44%
-3.45%72.04%
-5.54%68.67%
-9.10%68.78%
-1.47%72.93%
12.57%74.61%
0.65%72.70%
17.54%75.67%
2.69%74.01%
38.64%66.28%
--72.24%
--64.38%
--72.08%
--47.81%
--57.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1396.41%10.69%
1496.12%10.95%
36497.14%10.11%
22504.25%10.70%
886.59%0.71%
629.10%0.69%
-77.71%0.03%
-65.92%0.05%
-50.08%0.07%
-35.75%0.09%
--0.12%
--0.14%
--0.15%
--0.15%
--0.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.15%2.16M
2.21%2.06M
-6.11%2.36M
25.34%2.32M
-0.73%2.23M
-10.93%2.01M
22.07%2.51M
-36.30%1.85M
-13.43%2.25M
0.88%2.26M
-7.06%2.06M
76.54%2.91M
-3.82%2.60M
-21.26%2.24M
5.10%2.22M
-32.05%1.65M
-7.65%2.70M
28.66%2.85M
69.19%2.11M
1346.70%2.43M
Lợi nhuận hoạt động
58.55%-828.08K
47.13%-1.08M
22.78%-1.13M
16.61%-1.48M
-36.37%-2.00M
-3.17%-2.04M
2.49%-1.47M
21.83%-1.78M
-9.12%-1.47M
1.74%-1.98M
25.17%-1.51M
21.05%-2.28M
29.87%-1.34M
-30.76%-2.01M
-1.64%-2.01M
-0.43%-2.88M
-94.49%-1.91M
-28.94%-1.54M
-34.14%-1.98M
9.47%-2.87M
Lợi nhuận ròng
57.89%-839.85K
46.42%-1.09M
21.03%-1.15M
-763.17%-1.48M
-38.46%-1.99M
-4.99%-2.04M
0.35%-1.46M
110.09%223.64K
-10.16%-1.44M
1.79%-1.94M
25.64%-1.47M
22.47%-2.22M
31.24%-1.31M
-75.98%-1.97M
3.49%-1.97M
-6.64%-2.86M
-95.48%-1.90M
-3.91%-1.12M
-37.04%-2.04M
15.35%-2.68M
Tài sản ngắn hạn
-14.75%7.35M
-19.48%7.48M
-24.20%8.11M
-33.61%7.63M
-20.23%8.62M
-13.97%9.29M
7.28%10.70M
9.46%11.49M
-6.64%10.81M
-16.78%10.79M
-31.29%9.97M
-33.18%10.50M
-36.46%11.58M
-31.50%12.97M
-24.24%14.51M
-21.84%15.71M
-15.84%18.23M
2.04%18.93M
1.42%19.16M
1.13%20.11M
Tổng nợ ngắn hạn
9.31%4.86M
10.34%4.13M
33.95%5.03M
-1.53%3.77M
22.19%4.44M
21.69%3.74M
14.61%3.76M
23.06%3.83M
37.08%3.64M
-6.76%3.08M
-10.79%3.28M
-8.26%3.11M
-30.67%2.65M
6.53%3.30M
4.14%3.68M
14.94%3.39M
25.92%3.83M
7.62%3.10M
1.01%3.53M
-12.45%2.95M
Tổng tài sản
-12.38%7.96M
-20.32%7.81M
-24.06%8.49M
-32.94%8.05M
-19.93%9.09M
-13.85%9.80M
5.59%11.17M
7.66%12.01M
-7.52%11.35M
-17.01%11.37M
-30.73%10.58M
-32.47%11.15M
-35.62%12.27M
-30.83%13.70M
-23.90%15.28M
-21.59%16.51M
-15.79%19.07M
1.22%19.81M
0.66%20.08M
0.46%21.06M
Tổng các khoản nợ
22.75%5.68M
25.97%4.99M
50.16%5.94M
16.27%4.71M
18.90%4.63M
18.02%3.96M
10.11%3.95M
17.44%4.05M
28.76%3.89M
-9.11%3.36M
-12.37%3.59M
-10.09%3.45M
-29.72%3.02M
2.82%3.70M
1.19%4.10M
9.89%3.84M
19.29%4.30M
3.75%3.59M
-1.26%4.05M
-12.61%3.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
-48.80%2.28M
-51.78%2.81M
-64.70%2.55M
-58.00%3.34M
-40.18%4.46M
-27.21%5.83M
3.27%7.22M
3.27%7.95M
-19.36%7.46M
-19.93%8.01M
-37.46%6.99M
-39.24%7.70M
-37.34%9.25M
-38.29%10.01M
-30.24%11.18M
-27.85%12.68M
-22.44%14.77M
0.67%16.22M
1.16%16.03M
3.53%17.57M
Thu nhập hoạt động ròng
108.61%86.84K
85.04%-226.13K
108.40%81.78K
-325.12%-1.76M
17.24%-1.01M
-21.33%-1.51M
7.53%-973.91K
176.56%783.65K
39.20%-1.22M
-14.33%-1.25M
7.72%-1.05M
55.37%-1.02M
-32.91%-2.00M
-169.29%-1.09M
26.78%-1.14M
-108.03%-2.29M
-55.76%-1.51M
36.65%-404.64K
30.25%-1.56M
64.88%-1.10M
Đầu tư ròng
-25.15%-1.63K
11.68%-3.12K
---6.23K
-100.46%-4.47K
-100.07%-1.30K
99.31%-3.53K
100.00%0.00
-60.58%965.51K
145.23%2.00M
-10842.60%-514.30K
-12054.75%-475.49K
2881311.76%2.45M
---4.43M
-209.38%-4.70K
38.98%-3.91K
101.19%85.00
100.00%0.00
--4.30K
-7.95%-6.41K
14.38%-7.16K
Tài chính thuần
-50.48%-3.43K
-35.32%-3.41K
-75.57%-4.56K
31461.54%796.58K
-100.94%-2.28K
-100.10%-2.52K
-20.03%-2.60K
-17.48%-2.54K
11266.93%241.43K
124843.49%2.57M
4.00%-2.16K
0.41%-2.16K
-4.80%-2.16K
-100.31%-2.06K
-102.87%-2.25K
-101.59%-2.17K
-100.06%-2.06K
62.87%673.94K
-0.93%78.54K
-99.28%136.28K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, tổng doanh thu đạt 8.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.63M.

Tài sản ngắn hạn của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, tài sản ngắn hạn là 7.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.48.

Tổng tài sản của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Milestone Scientific Inc là 7.81M, bao gồm 7.48M tài sản ngắn hạn và 328.60K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, tổng nghĩa vụ của Milestone Scientific Inc là 4.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Milestone Scientific Inc là 2.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Milestone Scientific Inc là -5.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.

Giá trị đầu tư ròng của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, giá trị đầu tư ròng của Milestone Scientific Inc là -15.12K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, giá trị huy động vốn ròng của Milestone Scientific Inc là 786.34K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.05.

Thu nhập ròng của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, lợi nhuận ròng là -5.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.40.

Biên lợi nhuận ròng của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, biên lợi nhuận ròng là -63.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.74.

Biên lợi nhuận gộp của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1496.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -132.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -65.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Milestone Scientific Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Scientific Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.