tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Miller Industries Inc

MLR
Thêm vào danh sách theo dõi
50.300USD
+0.405+0.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
573.20MVốn hóa
37.13P/E TTM

Tình hình tài chính của MLR

Theo dõi tình hình tài chính của Miller Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Miller Industries Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.37
Doanh thu / Dự báo
--/210.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
790.27M
-37.16%
EPS(YoY)
2.01
-63.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-93.08%0.05
-67.62%0.30
-80.02%0.27
-58.76%0.74
-52.61%0.70
-36.89%0.92
-11.66%1.35
37.60%1.79
84.20%1.49
79.23%1.46
--1.53
--1.30
--0.81
--0.81
--0.97
----
----
----
----
----
Doanh thu
-19.85%180.86M
-22.53%171.92M
-43.15%178.67M
-42.38%214.03M
-35.50%225.65M
-25.09%221.91M
14.46%314.27M
23.71%371.45M
23.95%349.87M
31.17%296.25M
33.57%274.57M
49.01%300.26M
30.96%282.27M
11.98%225.85M
24.80%205.56M
11.23%201.50M
26.86%215.54M
13.10%201.69M
-2.17%164.72M
40.95%181.16M
Lợi nhuận ròng
-93.12%555.00K
-67.63%3.41M
-80.02%3.08M
-58.77%8.46M
-52.62%8.06M
-36.92%10.53M
-11.65%15.43M
37.54%20.51M
84.63%17.02M
79.67%16.70M
233.70%17.46M
296.99%14.91M
346.49%9.22M
242.25%9.29M
36.04%5.23M
-42.34%3.76M
-35.02%2.06M
-77.41%2.71M
-41.31%3.85M
11.84%6.52M
Biên lợi nhuận ròng
-91.41%0.31%
-58.22%1.98%
-64.86%1.72%
-28.44%3.95%
-26.54%3.57%
-15.78%4.75%
-22.81%4.91%
11.18%5.52%
48.96%4.87%
36.98%5.64%
--6.36%
--4.97%
--3.27%
--4.11%
--1.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.60%14.20%
2.35%15.43%
6.02%14.18%
17.51%16.16%
18.96%15.04%
15.60%15.08%
-14.35%13.37%
3.41%13.75%
17.35%12.65%
15.41%13.04%
--15.61%
--13.30%
--10.78%
--11.30%
--9.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-66.20%3.96%
-42.05%5.65%
-13.47%7.45%
-5.63%8.83%
48.48%11.72%
5.12%9.74%
-15.75%8.61%
-5.35%9.36%
-2.06%7.90%
3.30%9.27%
--10.21%
--9.88%
--8.06%
--8.97%
--9.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-19.85%180.86M
-22.53%171.92M
-43.15%178.67M
-42.38%214.03M
-35.50%225.65M
-25.09%221.91M
14.46%314.27M
23.71%371.45M
23.95%349.87M
31.17%296.25M
33.57%274.57M
49.01%300.26M
30.96%282.27M
11.98%225.85M
24.80%205.56M
11.23%201.50M
26.86%215.54M
13.10%201.69M
-2.17%164.72M
40.95%181.16M
Lợi nhuận hoạt động
-83.78%1.73M
-47.31%7.26M
-74.70%4.99M
-60.49%11.18M
-52.93%10.68M
-38.14%13.78M
-16.35%19.70M
38.42%28.30M
81.70%22.70M
79.51%22.27M
176.83%23.55M
257.31%20.45M
322.92%12.49M
180.79%12.41M
45.44%8.51M
-33.23%5.72M
-38.20%2.95M
-70.16%4.42M
-32.08%5.85M
11.89%8.57M
Lợi nhuận ròng
-93.12%555.00K
-67.63%3.41M
-80.02%3.08M
-58.77%8.46M
-52.62%8.06M
-36.92%10.53M
-11.65%15.43M
37.54%20.51M
84.63%17.02M
79.67%16.70M
233.70%17.46M
296.99%14.91M
346.49%9.22M
242.25%9.29M
36.04%5.23M
-42.34%3.76M
-35.02%2.06M
-77.41%2.71M
-41.31%3.85M
11.84%6.52M
Tài sản ngắn hạn
-14.14%430.10M
-17.02%439.58M
-23.72%469.47M
-20.55%485.41M
-10.36%500.94M
3.78%529.77M
37.04%615.46M
30.31%611.00M
28.75%558.81M
35.75%510.47M
27.76%449.11M
26.38%468.89M
21.83%434.04M
14.31%376.05M
18.39%351.53M
17.72%371.01M
12.96%356.27M
14.92%328.97M
2.71%296.93M
22.68%315.16M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.90%144.53M
-30.98%136.57M
-53.31%135.78M
-50.18%146.35M
-43.47%155.24M
-15.70%197.87M
54.25%290.79M
30.80%293.77M
34.12%274.64M
50.32%234.71M
36.69%188.51M
37.43%224.60M
25.87%204.77M
6.23%156.15M
21.28%137.92M
23.21%163.43M
17.96%162.69M
32.80%146.99M
-6.86%113.72M
48.09%132.64M
Tổng tài sản
-8.46%585.59M
-11.60%589.67M
-19.99%604.34M
-16.74%622.93M
-8.16%639.71M
3.06%667.01M
28.59%755.35M
23.26%748.17M
24.79%696.53M
29.07%647.21M
23.08%587.41M
21.92%607.00M
19.40%558.16M
14.57%501.43M
16.80%477.26M
16.46%497.85M
9.31%467.48M
9.85%437.64M
2.33%408.63M
17.45%427.48M
Tổng các khoản nợ
-27.82%168.33M
-36.43%169.10M
-49.00%183.69M
-44.52%204.34M
-30.22%233.20M
-11.13%265.99M
41.23%360.16M
26.44%368.28M
30.28%334.17M
43.91%299.29M
35.12%255.02M
39.11%291.28M
43.59%256.50M
35.90%207.97M
58.93%188.74M
51.84%209.38M
24.81%178.63M
31.97%153.03M
-6.54%118.76M
39.17%137.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.64%417.26M
4.87%420.57M
6.44%420.65M
10.19%418.59M
12.18%406.51M
15.27%401.03M
18.90%395.19M
20.33%379.89M
20.12%362.36M
18.56%347.92M
15.20%332.38M
9.45%315.72M
4.44%301.67M
3.11%293.46M
-0.46%288.52M
-0.38%288.47M
1.51%288.85M
0.77%284.62M
6.47%289.87M
9.32%289.58M
Thu nhập hoạt động ròng
1032.90%30.75M
516.93%48.86M
-34.30%19.90M
354.98%27.24M
-69.77%2.71M
-273.61%-11.72M
2225.10%30.30M
-210.44%-10.68M
232.72%8.98M
-45.77%6.75M
-59.60%1.30M
264.22%9.67M
76.62%-6.76M
51.20%12.45M
77.49%3.23M
-348.36%-5.89M
-1116.37%-28.94M
-50.35%8.23M
-91.39%1.82M
-90.47%2.37M
Đầu tư ròng
-53.76%-7.88M
-1725.84%-23.46M
91.77%-518.00K
44.69%-1.68M
-9.97%-5.13M
18.00%-1.28M
-88.64%-6.29M
86.49%-3.03M
-166.61%-4.66M
58.89%-1.57M
-45.82%-3.33M
-19.60%-22.42M
57.16%-1.75M
-215.56%-3.81M
6.16%-2.29M
-540.99%-18.75M
-64.04%-4.08M
73.60%-1.21M
52.63%-2.44M
26.64%-2.92M
Tài chính thuần
-359.63%-14.56M
-825.86%-20.12M
-67.51%-13.45M
-311.84%-22.79M
178.14%5.61M
-4.93%-2.17M
-289.85%-8.03M
-16.85%10.76M
-248.66%-7.18M
-0.78%-2.07M
-170.03%-2.06M
-53.69%12.94M
-125.94%-2.06M
0.24%-2.06M
242.79%2.94M
1456.36%27.94M
485.58%7.94M
4.67%-2.06M
71.28%-2.06M
92.41%-2.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, tổng doanh thu đạt 790.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26B.

Tài sản ngắn hạn của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 439.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.02.

Tổng tài sản của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Miller Industries Inc là 589.67M, bao gồm 439.58M tài sản ngắn hạn và 150.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Miller Industries Inc là 169.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Miller Industries Inc là 420.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Miller Industries Inc là 34.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.63.

Giá trị đầu tư ròng của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Miller Industries Inc là -30.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Miller Industries Inc là -50.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -666.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.74.

Thu nhập ròng của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, lợi nhuận ròng là 23.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.75.

Biên lợi nhuận ròng của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.32.

Biên lợi nhuận gộp của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Miller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Miller Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 34.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.