USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
1.53BVốn hóa
138.09P/E TTM
Tình hình tài chính của MLKN
Theo dõi tình hình tài chính của MillerKnoll Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của MillerKnoll Inc
Mới phát hành
Th07 20, 2026
Doanh thu / Dự báo
3.84B/--
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tổng doanh thu đạt 3.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.67B.
Tài sản ngắn hạn của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tài sản ngắn hạn là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.57.
Tổng tài sản của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MillerKnoll Inc là 4.00B, bao gồm 1.14B tài sản ngắn hạn và 2.86B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tổng nghĩa vụ của MillerKnoll Inc là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.78.
Tổng vốn chủ sở hữu của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MillerKnoll Inc là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.30.
Thu nhập hoạt động thuần của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MillerKnoll Inc là 214.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.11.
Giá trị đầu tư ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, giá trị đầu tư ròng của MillerKnoll Inc là -115.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.57.
Giá trị huy động vốn ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, giá trị huy động vốn ròng của MillerKnoll Inc là -117.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.16.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 348.84.
Thu nhập ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, lợi nhuận ròng là 91.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 347.97.
Biên lợi nhuận ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 375.36.
Biên lợi nhuận gộp của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.08.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.30.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 351.99.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.82.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 214.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.11.