tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MillerKnoll Inc

MLKN
Thêm vào danh sách theo dõi
22.520USD
+0.040+0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.53BVốn hóa
138.09P/E TTM

Tình hình tài chính của MLKN

Theo dõi tình hình tài chính của MillerKnoll Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MillerKnoll Inc

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
1.33/--
Doanh thu / Dự báo
3.84B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.84B
4.68%
EPS(YoY)
1.33
348.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
140.72%0.34
284.20%0.34
-28.42%0.35
1825.04%0.29
-703.96%-0.84
-160.86%-0.19
8.19%0.49
-107.71%-0.02
10617.42%0.14
5660.00%0.31
114.25%0.45
--0.22
--0.00
--0.01
--0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.41%1.00B
5.75%926.60M
-1.57%955.20M
10.93%955.70M
8.20%961.80M
0.45%876.20M
2.20%970.40M
-6.12%861.50M
-7.09%888.90M
-11.41%872.30M
-11.00%949.50M
-14.93%917.70M
-13.07%956.70M
-4.35%984.70M
3.96%1.07B
36.61%1.08B
77.07%1.10B
74.34%1.03B
63.87%1.03B
25.99%789.70M
Lợi nhuận ròng
141.33%23.60M
285.04%23.50M
-29.03%24.20M
1783.33%20.20M
-676.77%-57.10M
-157.21%-12.70M
1.79%34.10M
-107.19%-1.20M
10000.00%9.90M
5450.00%22.20M
109.38%33.50M
-35.27%16.70M
-100.40%-100.00K
-96.83%400.00K
570.59%16.00M
141.95%25.80M
240.54%25.20M
-69.64%12.60M
-106.63%-3.40M
-184.25%-61.50M
Biên lợi nhuận ròng
142.44%2.48%
298.01%2.64%
-27.27%2.64%
3903.95%2.21%
-572.19%-5.84%
-150.42%-1.34%
0.12%3.63%
-103.31%-0.06%
11741.91%1.24%
2270.58%2.65%
120.88%3.62%
--1.75%
--0.01%
--0.11%
--1.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.83%39.51%
0.39%38.09%
0.30%38.97%
-1.33%38.52%
-1.15%39.19%
-1.80%37.94%
-0.84%38.85%
0.04%39.04%
6.93%39.64%
13.36%38.63%
13.71%39.18%
--39.02%
--37.08%
--34.08%
--34.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.30%32.14%
-3.71%32.92%
-1.42%34.00%
0.05%34.10%
1.71%33.58%
5.16%34.19%
8.81%34.49%
6.80%34.08%
0.93%33.02%
-1.46%32.51%
-3.68%31.69%
--31.92%
--32.71%
--32.99%
--32.90%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.41%1.00B
5.75%926.60M
-1.57%955.20M
10.93%955.70M
8.20%961.80M
0.45%876.20M
2.20%970.40M
-6.12%861.50M
-7.09%888.90M
-11.41%872.30M
-11.00%949.50M
-14.93%917.70M
-13.07%956.70M
-4.35%984.70M
3.96%1.07B
36.61%1.08B
77.07%1.10B
74.34%1.03B
63.87%1.03B
25.99%789.70M
Lợi nhuận hoạt động
-11.96%63.30M
-10.00%46.80M
-20.16%49.90M
24.14%54.00M
6.20%71.90M
-0.19%52.00M
-9.55%62.50M
-11.94%43.50M
47.49%67.70M
10.15%52.10M
29.40%69.10M
-3.70%49.40M
-26.32%45.90M
78.49%47.30M
1305.26%53.40M
197.16%51.30M
504.85%62.30M
-52.17%26.50M
-94.82%3.80M
-155.81%-52.80M
Lợi nhuận ròng
141.33%23.60M
285.04%23.50M
-29.03%24.20M
1783.33%20.20M
-676.77%-57.10M
-157.21%-12.70M
1.79%34.10M
-107.19%-1.20M
10000.00%9.90M
5450.00%22.20M
109.38%33.50M
-35.27%16.70M
-100.40%-100.00K
-96.83%400.00K
570.59%16.00M
141.95%25.80M
240.54%25.20M
-69.64%12.60M
-106.63%-3.40M
-184.25%-61.50M
Tài sản ngắn hạn
2.57%1.14B
-1.63%1.12B
-0.66%1.12B
1.68%1.09B
3.66%1.11B
5.28%1.14B
1.03%1.13B
-2.36%1.07B
-9.06%1.07B
-15.10%1.08B
-14.93%1.11B
-17.54%1.10B
-10.75%1.18B
0.39%1.28B
7.85%1.31B
17.21%1.33B
45.38%1.32B
46.36%1.27B
44.96%1.21B
49.93%1.14B
Tổng nợ ngắn hạn
2.46%721.10M
-0.15%682.10M
-4.55%671.70M
-3.51%652.00M
0.87%703.80M
0.38%683.10M
-1.41%703.70M
-4.09%675.70M
-0.73%697.70M
-7.19%680.50M
-7.68%713.80M
-8.86%704.50M
-19.90%702.80M
-12.04%733.20M
-9.81%773.20M
-4.19%773.00M
84.13%877.40M
66.75%833.60M
68.93%857.30M
68.96%806.80M
Tổng tài sản
1.27%4.00B
1.44%3.95B
-2.22%3.95B
-1.94%3.94B
-2.31%3.95B
-4.88%3.90B
-2.87%4.04B
-3.92%4.02B
-5.41%4.04B
-6.56%4.10B
-6.58%4.16B
-5.94%4.18B
-5.30%4.27B
-2.99%4.38B
-0.40%4.45B
-0.29%4.45B
117.35%4.51B
119.85%4.52B
120.16%4.47B
132.67%4.46B
Tổng các khoản nợ
-0.78%2.59B
-0.77%2.55B
-2.58%2.58B
-1.20%2.58B
1.18%2.62B
-0.93%2.57B
1.02%2.65B
-1.63%2.61B
-5.49%2.58B
-8.63%2.60B
-9.70%2.63B
-10.72%2.65B
-8.23%2.73B
-5.06%2.84B
-1.79%2.91B
2.05%2.97B
161.56%2.98B
161.30%2.99B
152.20%2.96B
161.54%2.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.30%1.41B
5.74%1.40B
-1.55%1.36B
-3.31%1.36B
-8.49%1.34B
-11.72%1.32B
-9.54%1.38B
-7.90%1.41B
-5.27%1.46B
-2.75%1.50B
-0.69%1.53B
3.69%1.53B
0.40%1.54B
1.08%1.54B
2.33%1.54B
-4.70%1.48B
63.63%1.53B
67.62%1.52B
76.16%1.51B
92.66%1.55B
Thu nhập hoạt động ròng
-8.60%64.80M
-1.45%61.10M
16.82%64.60M
-55.45%9.40M
-9.57%70.90M
2.48%62.00M
-32.97%55.30M
-83.88%21.10M
-15.24%78.40M
-20.08%60.50M
38.66%82.50M
302.01%130.90M
101.09%92.50M
25333.33%75.70M
1108.47%59.50M
-25.34%-64.80M
-36.29%46.00M
-100.66%-300.00K
-105.98%-5.90M
-144.61%-51.70M
Đầu tư ròng
6.90%-37.80M
-12.90%-17.50M
-32.44%-29.80M
-36.77%-30.50M
-60.47%-40.60M
21.32%-15.50M
-50.00%-22.50M
15.21%-22.30M
-8.58%-25.30M
7.08%-19.70M
31.19%-15.00M
-157.84%-26.30M
14.96%-23.30M
-89.29%-21.20M
25.09%-21.80M
99.08%-10.20M
-61.18%-27.40M
39.46%-11.20M
-50.78%-29.10M
-21560.78%-1.10B
Tài chính thuần
-46.26%-33.20M
41.09%-55.20M
-42.65%-19.40M
54.68%-9.20M
50.33%-22.70M
-121.51%-93.70M
77.22%-13.60M
81.73%-20.30M
29.37%-45.70M
-25.52%-42.30M
8.72%-59.70M
-244.29%-111.10M
-200.93%-64.70M
-230.12%-33.70M
-292.92%-65.40M
-92.31%77.00M
64.40%-21.50M
349.04%25.90M
8575.00%33.90M
462.24%1.00B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tổng doanh thu đạt 3.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.67B.

Tài sản ngắn hạn của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tài sản ngắn hạn là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.57.

Tổng tài sản của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MillerKnoll Inc là 4.00B, bao gồm 1.14B tài sản ngắn hạn và 2.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tổng nghĩa vụ của MillerKnoll Inc là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MillerKnoll Inc là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.30.

Thu nhập hoạt động thuần của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MillerKnoll Inc là 214.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.11.

Giá trị đầu tư ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, giá trị đầu tư ròng của MillerKnoll Inc là -115.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.57.

Giá trị huy động vốn ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, giá trị huy động vốn ròng của MillerKnoll Inc là -117.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 348.84.

Thu nhập ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, lợi nhuận ròng là 91.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 347.97.

Biên lợi nhuận ròng của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 375.36.

Biên lợi nhuận gộp của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 351.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MillerKnoll Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MillerKnoll Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 214.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.