tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Melco Resorts & Entertainment Ltd

MLCO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.730USD
-0.030-0.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.22BVốn hóa
9.82P/E TTM

Tình hình tài chính của MLCO

Theo dõi tình hình tài chính của Melco Resorts & Entertainment Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Melco Resorts & Entertainment Ltd

Mới phát hành
Th05 1, 2026
EPS / Dự báo
0.20/0.11
Doanh thu / Dự báo
1.37B/1.33B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.16B
11.32%
EPS(YoY)
0.46
361.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q2
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
152.21%0.20
421.23%0.16
202.85%0.19
-10.31%0.04
124.98%0.08
89.74%-0.05
269.35%0.06
190.55%0.05
118.87%0.03
16.82%-0.47
---0.04
---0.05
---0.18
---0.57
---0.48
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.91%1.37B
8.59%1.29B
11.43%1.31B
14.54%1.33B
10.78%1.23B
8.91%1.19B
15.52%1.18B
22.33%1.16B
55.26%1.11B
224.43%1.09B
320.62%1.02B
220.13%947.94M
50.86%716.48M
-29.86%337.09M
-45.82%241.84M
-47.72%296.11M
-8.47%474.94M
-8.98%480.61M
109.67%446.39M
222.12%566.44M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
136.17%76.83M
399.08%60.63M
174.01%74.69M
-19.63%17.19M
114.45%32.53M
90.15%-20.27M
267.19%27.26M
191.25%21.39M
118.66%15.17M
18.28%-205.89M
93.31%-16.30M
90.68%-23.44M
55.65%-81.29M
-57.53%-251.94M
-4.55%-243.84M
-35.42%-251.46M
21.31%-183.28M
19.93%-159.94M
29.66%-233.22M
49.56%-185.69M
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
130.33%5.19%
206.82%3.58%
338.86%4.74%
734.65%0.70%
4454.27%2.25%
83.84%-3.35%
129.85%1.08%
97.94%-0.11%
100.35%0.05%
76.23%-20.73%
---3.62%
---5.40%
---14.05%
---87.23%
---79.29%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.07%27.23%
5.21%25.17%
11.18%28.28%
12.48%27.71%
11.87%26.68%
-0.72%23.92%
6.11%25.44%
9.37%24.63%
15.23%23.84%
263.54%24.10%
--23.97%
--22.52%
--20.69%
---14.73%
---18.34%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.58%92.55%
-1.00%91.21%
0.76%92.98%
1.64%94.18%
-0.29%93.10%
-0.21%92.13%
0.64%92.28%
1.63%92.67%
1.03%93.37%
-0.67%92.33%
--91.69%
--91.18%
--92.41%
--92.95%
--90.49%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.91%1.37B
8.59%1.29B
11.43%1.31B
14.54%1.33B
10.78%1.23B
8.91%1.19B
15.52%1.18B
22.33%1.16B
55.26%1.11B
224.43%1.09B
320.62%1.02B
220.13%947.94M
50.86%716.48M
-29.86%337.09M
-45.82%241.84M
-47.72%296.11M
-8.47%474.94M
-8.98%480.61M
109.67%446.39M
222.12%566.44M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
23.54%178.97M
50.98%146.39M
33.14%184.51M
0.74%124.66M
15.57%144.87M
202.73%96.96M
46.34%138.59M
92.48%123.74M
35209.86%125.35M
52.69%-94.38M
147.70%94.70M
130.73%64.28M
100.26%355.00K
-91.14%-199.48M
-8.95%-198.55M
-63.35%-209.18M
16.52%-135.90M
27.94%-104.36M
33.74%-182.23M
65.46%-128.06M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
136.17%76.83M
399.08%60.63M
174.01%74.69M
-19.63%17.19M
114.45%32.53M
90.15%-20.27M
267.19%27.26M
191.25%21.39M
118.66%15.17M
18.28%-205.89M
93.31%-16.30M
90.68%-23.44M
55.65%-81.29M
-57.53%-251.94M
-4.55%-243.84M
-35.42%-251.46M
21.31%-183.28M
19.93%-159.94M
29.66%-233.22M
49.56%-185.69M
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-12.86%1.20B
-11.19%1.27B
26.38%1.72B
0.02%1.39B
-1.26%1.37B
-7.45%1.43B
-18.89%1.36B
-17.69%1.39B
-11.68%1.39B
-25.56%1.54B
-15.71%1.67B
-17.90%1.68B
-25.82%1.58B
11.02%2.07B
14.64%1.99B
0.72%2.05B
16.94%2.12B
-6.97%1.87B
-21.04%1.73B
33.82%2.04B
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
26.10%1.43B
-0.55%1.18B
38.64%1.58B
11.61%1.20B
11.06%1.13B
7.91%1.19B
12.91%1.14B
-7.27%1.07B
8.47%1.02B
-7.93%1.10B
19.31%1.01B
33.17%1.16B
8.27%942.06M
17.30%1.20B
-15.06%847.85M
-13.63%867.69M
-9.38%870.09M
-8.45%1.02B
-22.98%998.14M
-8.14%1.00B
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-6.42%7.40B
-4.85%7.60B
1.35%8.10B
-2.52%7.81B
-2.14%7.90B
-4.20%7.99B
-8.25%7.99B
-9.75%8.01B
-7.86%8.08B
-10.39%8.34B
-1.34%8.71B
-1.35%8.88B
-3.75%8.76B
4.71%9.30B
1.51%8.83B
-0.34%9.00B
2.93%9.11B
-1.52%8.88B
-5.09%8.70B
6.77%9.03B
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-6.33%8.29B
-4.75%8.50B
1.91%9.06B
0.29%8.89B
-0.88%8.85B
-2.72%8.93B
-5.19%8.89B
-6.77%8.86B
-4.61%8.93B
-4.59%9.18B
4.90%9.37B
9.99%9.50B
11.17%9.36B
19.25%9.62B
16.67%8.93B
12.42%8.64B
15.34%8.42B
12.26%8.06B
7.71%7.66B
22.78%7.68B
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
5.53%-894.53M
3.87%-903.63M
-6.96%-953.30M
-26.95%-1.07B
-11.03%-946.94M
-11.89%-939.96M
-35.33%-891.23M
-35.80%-845.46M
-43.10%-852.84M
-167.22%-840.05M
-544.31%-658.54M
-271.90%-622.58M
-186.82%-595.97M
-138.34%-314.36M
-109.80%-102.21M
-73.13%362.17M
-55.62%686.45M
-55.39%819.88M
-49.32%1.04B
-38.75%1.35B
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
13.82%632.23M
31.65%519.71M
--555.46M
--394.77M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-10.57%-1.27B
133.06%61.60M
---1.15B
---186.31M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-92.50%62.19M
-410.24%-327.16M
--829.28M
--105.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, tổng doanh thu đạt 5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.64B.

Tài sản ngắn hạn của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.19.

Tổng tài sản của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Melco Resorts & Entertainment Ltd là 7.60B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 6.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, tổng nghĩa vụ của Melco Resorts & Entertainment Ltd là 8.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Melco Resorts & Entertainment Ltd là -903.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Melco Resorts & Entertainment Ltd là 604.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.90.

Giá trị đầu tư ròng của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, giá trị đầu tư ròng của Melco Resorts & Entertainment Ltd là -341.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Melco Resorts & Entertainment Ltd là -603.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.39.

Thu nhập ròng của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, lợi nhuận ròng là 185.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 324.97.

Biên lợi nhuận ròng của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 567.34.

Biên lợi nhuận gộp của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, biên lợi nhuận gộp là 26.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 91.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 644.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Melco Resorts & Entertainment Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Melco Resorts & Entertainment Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 604.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.